Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 62201 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+18x-5=0 | |
| 62202 | Giải x | -4<6-2x<=14 | |
| 62203 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+18x-24=0 | |
| 62204 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+32x+34=0 | |
| 62205 | Giải x | 4<x-6<7 | |
| 62206 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+1=4x | |
| 62207 | Giải x | 4>3x+10>-14 | |
| 62208 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8y^2-12y+4=y+10 | |
| 62209 | Giải x | -41<=-1+8x<=7 | |
| 62210 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 81x^2-25=0 | |
| 62211 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x-3x^2=4 | |
| 62212 | Giải x | -5<(5x-1)/2<0 | |
| 62213 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-7x-20=0 | |
| 62214 | Giải x | -5<=(2x-3)/3<=5 | |
| 62215 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-8x=-3 | |
| 62216 | Giải x | 5<x>7 | |
| 62217 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2+9x=-1 | |
| 62218 | Giải x | -6<=-3(x-4)<24 | |
| 62219 | Giải x | -6<=x<=-4 | |
| 62220 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-x-12=0 | |
| 62221 | Giải x | -6<2x-2<=4 | |
| 62222 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7-7x=(3x+2)(x-1) | |
| 62223 | Giải x | -6<2x-4<12 | |
| 62224 | Giải x | 7<=2x+3<=23 | |
| 62225 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2+8x+2=0 | |
| 62226 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-3x=0 | |
| 62227 | Giải x | -7<=6x-4<-2 | |
| 62228 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-2x-9=0 | |
| 62229 | Giải x | -7>3x+2>7 | |
| 62230 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-5x-4=0 | |
| 62231 | Giải x | -8<=2x+5<=15 | |
| 62232 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-6=0 | |
| 62233 | Giải x | -8<2x-2<=8 | |
| 62234 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 64x^2-81=0 | |
| 62235 | Giải x | -8<2x-5<3 | |
| 62236 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7c^2+8c+1=0 | |
| 62237 | Giải x | -8<2x-5<5 | |
| 62238 | Giải x | 8>=x>=3 | |
| 62239 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+8x=-6 | |
| 62240 | Giải x | -9<=(3x+17)/4<2 | |
| 62241 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+8x-12=0 | |
| 62242 | Giải x | -9<=(4x+17)/3<7 | |
| 62243 | Giải x | 9<=2x+5<=17 | |
| 62244 | Giải x | 9<15mx-8<27 | |
| 62245 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=-7/8x | |
| 62246 | Giải x | a<x-1<b | |
| 62247 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+x-182=0 | |
| 62248 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12x-28=0 | |
| 62249 | Giải x | x^2-7x+8>-2 | |
| 62250 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12x-64=0 | |
| 62251 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12x+37=0 | |
| 62252 | Đơn Giản Phân Số | ((125^2)/125 4/3) | |
| 62253 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-11x=-28 | |
| 62254 | Đơn Giản Phân Số | (-5/7)(-21/10) | |
| 62255 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-11x-12=0 | |
| 62256 | Đơn Giản Phân Số | 1/144 | |
| 62257 | Đơn Giản Phân Số | 1/729 | |
| 62258 | Đơn Giản Phân Số | 10/31 | |
| 62259 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+6=-7x | |
| 62260 | Đơn Giản Phân Số | 100/1000 | |
| 62261 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+4x=77 | |
| 62262 | Đơn Giản Phân Số | 100/2500 | |
| 62263 | Đơn Giản Phân Số | 100/350 | |
| 62264 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+20=-9x | |
| 62265 | Đơn Giản Phân Số | 11/110 | |
| 62266 | Đơn Giản Phân Số | 11/26 | |
| 62267 | Đơn Giản Phân Số | 11/32 | |
| 62268 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+3=9x | |
| 62269 | Đơn Giản Phân Số | -11/5 | |
| 62270 | Đơn Giản Phân Số | 119/169 | |
| 62271 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+2x=17 | |
| 62272 | Đơn Giản Phân Số | 12/1000 | |
| 62273 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+2x=19 | |
| 62274 | Đơn Giản Phân Số | 12/23 | |
| 62275 | Đơn Giản Phân Số | 120/164 | |
| 62276 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2-6r=0 | |
| 62277 | Đơn Giản Phân Số | 13/17 | |
| 62278 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2-19r+18=0 | |
| 62279 | Đơn Giản Phân Số | 13/40 | |
| 62280 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | t^2+7t+12=0 | |
| 62281 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | t^2+4t-2=0 | |
| 62282 | Đơn Giản Phân Số | 13/78 | |
| 62283 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | t^2-16=0 | |
| 62284 | Đơn Giản Phân Số | 14/22 | |
| 62285 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | w^2+10w+21=0 | |
| 62286 | Đơn Giản Phân Số | 14/68 | |
| 62287 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | w^2-25=0 | |
| 62288 | Đơn Giản Phân Số | 14/80 | |
| 62289 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10x-2=0 | |
| 62290 | Đơn Giản Phân Số | -14/9 | |
| 62291 | Đơn Giản Phân Số | 140/700 | |
| 62292 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12=7x | |
| 62293 | Đơn Giản Phân Số | 143/1000 | |
| 62294 | Đơn Giản Phân Số | 15/105 | |
| 62295 | Đơn Giản Phân Số | 15/22 | |
| 62296 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10x=-24 | |
| 62297 | Đơn Giản Phân Số | 15/39 | |
| 62298 | Đơn Giản Phân Số | 15/64 | |
| 62299 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+14x+26=0 | |
| 62300 | Đơn Giản Phân Số | 154/429 |