Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 62401 | Đơn Giản Phân Số | 3/57 | |
| 62402 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 20x^2-26x+8=0 | |
| 62403 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3(x+7)^2+17=59 | |
| 62404 | Đơn Giản Phân Số | 3.6/12.3 | |
| 62405 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3(x-3)^2+2=26 | |
| 62406 | Đơn Giản Phân Số | 30/105 | |
| 62407 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+10x-32=0 | |
| 62408 | Đơn Giản Phân Số | 30/51 | |
| 62409 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+11x=20 | |
| 62410 | Đơn Giản Phân Số | 30/55 | |
| 62411 | Đơn Giản Phân Số | 300/50 | |
| 62412 | Đơn Giản Phân Số | 31/40 | |
| 62413 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-7x-40=0 | |
| 62414 | Đơn Giản Phân Số | 31/50 | |
| 62415 | Đơn Giản Phân Số | 31/9 | |
| 62416 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-42=33 | |
| 62417 | Đơn Giản Phân Số | 32/21 | |
| 62418 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=17x+6 | |
| 62419 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=5x+8 | |
| 62420 | Đơn Giản Phân Số | 32/50 | |
| 62421 | Đơn Giản Phân Số | 325/100 | |
| 62422 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-1=7x | |
| 62423 | Đơn Giản Phân Số | 327/3123 | |
| 62424 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+40=-x^2-56 | |
| 62425 | Đơn Giản Phân Số | 33/56 | |
| 62426 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+9x+6=0 | |
| 62427 | Đơn Giản Phân Số | 35/37 | |
| 62428 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2+9x-2=0 | |
| 62429 | Đơn Giản Phân Số | 35/48 | |
| 62430 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+x+10=0 | |
| 62431 | Đơn Giản Phân Số | 36/15 | |
| 62432 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+7x-1=0 | |
| 62433 | Đơn Giản Phân Số | 36/216 | |
| 62434 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+5x-3=0 | |
| 62435 | Đơn Giản Phân Số | 36/34 | |
| 62436 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+5x-4=0 | |
| 62437 | Đơn Giản Phân Số | 36/44 | |
| 62438 | Đơn Giản Phân Số | 36/50 | |
| 62439 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2+6x-3=0 | |
| 62440 | Đơn Giản Phân Số | 36/99 | |
| 62441 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2=56x-49 | |
| 62442 | Đơn Giản Phân Số | 38/19 | |
| 62443 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2+40x+25=0 | |
| 62444 | Đơn Giản Phân Số | 38/32 | |
| 62445 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2+13x-4=0 | |
| 62446 | Đơn Giản Phân Số | 38/48 | |
| 62447 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2-11x=11 | |
| 62448 | Đơn Giản Phân Số | 38/50 | |
| 62449 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15x^2+58x+48=0 | |
| 62450 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15x^2+7x-2=0 | |
| 62451 | Đơn Giản Phân Số | 39/78 | |
| 62452 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2=3-4x | |
| 62453 | Đơn Giản Phân Số | -4/10 | |
| 62454 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+8x-384=0 | |
| 62455 | Đơn Giản Phân Số | -4/12 | |
| 62456 | Đơn Giản Phân Số | -4/16 | |
| 62457 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+7x=-6 | |
| 62458 | Đơn Giản Phân Số | 4/180 | |
| 62459 | Đơn Giản Phân Số | 4/22 | |
| 62460 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2=5x+11 | |
| 62461 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-12=0 | |
| 62462 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-16x+50=0 | |
| 62463 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-x-55=0 | |
| 62464 | Đơn Giản Phân Số | 41/24 | |
| 62465 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2n^2=-10n-7 | |
| 62466 | Đơn Giản Phân Số | 41/30 | |
| 62467 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2r^2-3r=1 | |
| 62468 | Đơn Giản Phân Số | 42/36 | |
| 62469 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -2v^2-v+12=-3v^2+6v | |
| 62470 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+11x+15=0 | |
| 62471 | Đơn Giản Phân Số | 44/32 | |
| 62472 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+10x=-5 | |
| 62473 | Đơn Giản Phân Số | 441/147 | |
| 62474 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+12x-14=0 | |
| 62475 | Đơn Giản Phân Số | 45/105 | |
| 62476 | Đơn Giản Phân Số | 45/51 | |
| 62477 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+4x-16=0 | |
| 62478 | Đơn Giản Phân Số | 45/54 | |
| 62479 | Đơn Giản Phân Số | 45/90 | |
| 62480 | Đơn Giản Phân Số | 46/69 | |
| 62481 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+5x-9=0 | |
| 62482 | Đơn Giản Phân Số | 48/40 | |
| 62483 | Đơn Giản Phân Số | 48/42 | |
| 62484 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-4x+6 | |
| 62485 | Đơn Giản Phân Số | 49/25 | |
| 62486 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-3*7^x | |
| 62487 | Đơn Giản Phân Số | 49/36 | |
| 62488 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3x^2+6x+5 | |
| 62489 | Đơn Giản Phân Số | 5/23 | |
| 62490 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3-3x | |
| 62491 | Đơn Giản Phân Số | 5/33 | |
| 62492 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=7x+2 | |
| 62493 | Đơn Giản Phân Số | 50/120 | |
| 62494 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=7x+7 | |
| 62495 | Đơn Giản Phân Số | 50/125 | |
| 62496 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=6x^2-6 | |
| 62497 | Đơn Giản Phân Số | 50/150 | |
| 62498 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=5x-7 | |
| 62499 | Đơn Giản Phân Số | 50/175 | |
| 62500 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x=-3y |