Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 62501 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+3y=-9 | |
| 62502 | Đơn Giản Phân Số | 50/70 | |
| 62503 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+2y=7 | |
| 62504 | Đơn Giản Phân Số | 51/85 | |
| 62505 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | p(x)=2x^2+8x+2 | |
| 62506 | Đơn Giản Phân Số | 52/20 | |
| 62507 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | p(x)=x^2+8x+15 | |
| 62508 | Đơn Giản Phân Số | 54/99 | |
| 62509 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-2y=5 | |
| 62510 | Đơn Giản Phân Số | 56/24 | |
| 62511 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-2y=3 | |
| 62512 | Đơn Giản Phân Số | 56/42 | |
| 62513 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-5y=-10 | |
| 62514 | Đơn Giản Phân Số | 57/76 | |
| 62515 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(1/2)^x | |
| 62516 | Đơn Giản Phân Số | 57/95 | |
| 62517 | Đơn Giản Phân Số | -6/10 | |
| 62518 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+2x+1 | |
| 62519 | Đơn Giản Phân Số | 6/43 | |
| 62520 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+3 | |
| 62521 | Đơn Giản Phân Số | 6/54 | |
| 62522 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+2x-7 | |
| 62523 | Đơn Giản Phân Số | 6/72 | |
| 62524 | Đơn Giản Phân Số | 60/28 | |
| 62525 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y = square root of 4-x^2 | |
| 62526 | Đơn Giản Phân Số | 60/32 | |
| 62527 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-1/4x+3 | |
| 62528 | Đơn Giản Phân Số | 60/36 | |
| 62529 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=1/4x+4 | |
| 62530 | Đơn Giản Phân Số | 60/50 | |
| 62531 | Đơn Giản Phân Số | 624/2598960 | |
| 62532 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3/4x-2 | |
| 62533 | Đơn Giản Phân Số | 64/25 | |
| 62534 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3/2x+4 | |
| 62535 | Đơn Giản Phân Số | 64/729 | |
| 62536 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^2-4x-6 | |
| 62537 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^2+5x-3 | |
| 62538 | Đơn Giản Phân Số | 69/60 | |
| 62539 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2-4x+12 | |
| 62540 | Đơn Giản Phân Số | 7/128 | |
| 62541 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-6x+4 | |
| 62542 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-5x-6 | |
| 62543 | Đơn Giản Phân Số | 70/120 | |
| 62544 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-2x+2 | |
| 62545 | Đơn Giản Phân Số | 70/150 | |
| 62546 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+4x-1 | |
| 62547 | Đơn Giản Phân Số | 70/1600 | |
| 62548 | Đơn Giản Phân Số | 70/180 | |
| 62549 | Đơn Giản Phân Số | 70/90 | |
| 62550 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2+7x+10 | |
| 62551 | Đơn Giản Phân Số | 700/1716 | |
| 62552 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^3-125 | |
| 62553 | Đơn Giản Phân Số | 72/36 | |
| 62554 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-7)(x+8)=0 | |
| 62555 | Đơn Giản Phân Số | 72/99 | |
| 62556 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-5)(x-2)=0 | |
| 62557 | Đơn Giản Phân Số | 75/60 | |
| 62558 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-6)(x+6)=0 | |
| 62559 | Đơn Giản Phân Số | 77/44 | |
| 62560 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-6)(x+5)=0 | |
| 62561 | Đơn Giản Phân Số | 78/60 | |
| 62562 | Đơn Giản Phân Số | 8/256 | |
| 62563 | Đơn Giản Phân Số | 8/33 | |
| 62564 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-1)(3x+5)=0 | |
| 62565 | Đơn Giản Phân Số | 8/34 | |
| 62566 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+4)(x-3)=0 | |
| 62567 | Đơn Giản Phân Số | 8/512 | |
| 62568 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (4a-7)(3a+8)=0 | |
| 62569 | Đơn Giản Phân Số | (8^(2/3))^4 | |
| 62570 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (7y+26)(4y+7)=0 | |
| 62571 | Đơn Giản Phân Số | 80/70 | |
| 62572 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^2)/2+(13x)/20=3/2 | |
| 62573 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^2)/2+(3x)/20=9/10 | |
| 62574 | Đơn Giản Phân Số | 84/252 | |
| 62575 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-5)^2=81 | |
| 62576 | Đơn Giản Phân Số | 89/125 | |
| 62577 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-2)^2-4(x-2)-21=0 | |
| 62578 | Đơn Giản Phân Số | 9/42 | |
| 62579 | Đơn Giản Phân Số | 9/48 | |
| 62580 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/3x^2=-1/6x+1/2 | |
| 62581 | Đơn Giản Phân Số | 9/63 | |
| 62582 | Đơn Giản Phân Số | 9/72 | |
| 62583 | Đơn Giản Phân Số | 90/162 | |
| 62584 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^2)/3-x=5/3 | |
| 62585 | Đơn Giản Phân Số | 90/60 | |
| 62586 | Đơn Giản Phân Số | 94/100 | |
| 62587 | Đơn Giản Phân Số | 96/216 | |
| 62588 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/12y^2=-y-3 | |
| 62589 | Đơn Giản Phân Số | 98/100 | |
| 62590 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3/4x^2-1/4x-1/2=0 | |
| 62591 | Đơn Giản Phân Số | 98/49 | |
| 62592 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4/9x^2-4/3x=-1 | |
| 62593 | Đơn Giản Phân Số | ( logarit của 1/3)/( logarit của 2) | |
| 62594 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/8y^2=y-2 | |
| 62595 | Đơn Giản Phân Số | 3 1/2 | |
| 62596 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5^2+7^2=c^2 | |
| 62597 | Đơn Giản Phân Số | 49 1/2 | |
| 62598 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | b^2-6b+9=0 | |
| 62599 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 8x+7y=19 | |
| 62600 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | b^2-4b=0 |