| 62701 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
y=1/8x+5 |
|
| 62702 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc |
m=3/5 |
|
| 62703 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
x^2+18x+95 |
|
| 62704 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(4x+7)/(x^2+6x+8) |
|
| 62705 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
2x^2+16x+8 |
|
| 62706 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-16x^2+32x+4 |
|
| 62707 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=5/(x-4) |
|
| 62708 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
2x^2-4x-7 |
|
| 62709 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-3x^2+x-6 |
|
| 62710 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(6x-7)/(11x+8) |
|
| 62711 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
y^2+yt-12t^2 |
|
| 62712 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
2x^2+8x+3 |
|
| 62713 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
3x^2+18x+25 |
|
| 62714 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3+3x^2-4x-12 |
|
| 62715 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
6(x-2)^2+3y=3 |
|
| 62716 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-x^2-4x-7 |
|
| 62717 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-2x^2-4x+3 |
|
| 62718 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
6v^3-16v^2+21v-56 |
|
| 62719 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
8z^2+40z-az-5a |
|
| 62720 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
x^2-8x+29 |
|
| 62721 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4-2x-22y+11xy |
|
| 62722 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-2x^2+20x-44 |
|
| 62723 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4st+6t-10s-15 |
|
| 62724 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-2x^2+16x-35 |
|
| 62725 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-x^2+6x+5 |
|
| 62726 |
Phân Tích Nhân Tử |
6m^2-5m-6 |
|
| 62727 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-2x^2-16x-31 |
|
| 62728 |
Phân Tích Nhân Tử |
6n^2+72n+192 |
|
| 62729 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-x^2-4x-5 |
|
| 62730 |
Phân Tích Nhân Tử |
6g^2+5g-6 |
|
| 62731 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-x^2+8x+9 |
|
| 62732 |
Phân Tích Nhân Tử |
6k^2h^4-54k^4 |
|
| 62733 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-2x^2+16x-29 |
|
| 62734 |
Phân Tích Nhân Tử |
6r^2-5r-6 |
|
| 62735 |
Phân Tích Nhân Tử |
6r^2-11r+4 |
|
| 62736 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
3x^2+18x+26 |
|
| 62737 |
Phân Tích Nhân Tử |
6p^2+5p+1 |
|
| 62738 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+14x-12 |
|
| 62739 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
7+10x+x^2 |
|
| 62740 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+15x |
|
| 62741 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
sin(pi/12) |
|
| 62742 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+11x-7 |
|
| 62743 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+18x+12 |
|
| 62744 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
sin(x)=-( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 62745 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+19xy+10y^2 |
|
| 62746 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
tan(B)=15/9 |
|
| 62747 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-7x+5 |
|
| 62748 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-5x-14 |
|
| 62749 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
sin(x)=-4/5 |
|
| 62750 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-5x+4 |
|
| 62751 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-3x-30 |
|
| 62752 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
sin(x)=-5/13 |
|
| 62753 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2y+2x |
|
| 62754 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cos(x)=12/13 |
|
| 62755 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2y-62xy+72y |
|
| 62756 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+8x-8 |
|
| 62757 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+30x-84 |
|
| 62758 |
Tìm Tập Xác Định của Hiệu của Hai Hàm Số |
f(x)=2x+2 , h(x)=2x |
, |
| 62759 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+xy-12y^2 |
|
| 62760 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai |
y=-3x^2-29x+30 |
|
| 62761 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-18x |
|
| 62762 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-18xy-24y^2 |
|
| 62763 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai |
y=6x^2-9x+22 |
|
| 62764 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-19x-7 |
|
| 62765 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-3x+2 |
|
| 62766 |
Tìm Độ Dốc cho Mỗi Phương Trình |
x=1 x=3 |
|
| 62767 |
Phân Tích Nhân Tử |
6y^2+11y+4 |
|
| 62768 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
k(x)=(3x-7)/8 |
|
| 62769 |
Phân Tích Nhân Tử |
6y^2+11y-21 |
|
| 62770 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
r(x)=(6x-4)/7 |
|
| 62771 |
Phân Tích Nhân Tử |
6y^2-6 |
|
| 62772 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
p(x)=7-7/5x |
|
| 62773 |
Phân Tích Nhân Tử |
-6z^2-600 |
|
| 62774 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
t(x)=(4x-2)/8 |
|
| 62775 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
h(x)=4x+3 |
|
| 62776 |
Phân Tích Nhân Tử |
-6x^6-12x^5+288x^4 |
|
| 62777 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
h(x)=(8x-16)-(-12+5x) |
|
| 62778 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 77 |
|
| 62779 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
h(x)=(3x-6)/8 |
|
| 62780 |
Phân Tích Nhân Tử |
64q^2-81 |
|
| 62781 |
Phân Tích Nhân Tử |
64-v^2 |
|
| 62782 |
Phân Tích Nhân Tử |
64v^2-25 |
|
| 62783 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
g(x)=4 |
|
| 62784 |
Phân Tích Nhân Tử |
625x^4-256y^4 |
|
| 62785 |
Phân Tích Nhân Tử |
64-25y^2 |
|
| 62786 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
g(x)=2x-(1+2x)/2 |
|
| 62787 |
Phân Tích Nhân Tử |
64-81x^2 |
|
| 62788 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
g(x)=-3/5x |
|
| 62789 |
Phân Tích Nhân Tử |
64x^2+25 |
|
| 62790 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
g(x)=10x-4 |
|
| 62791 |
Phân Tích Nhân Tử |
64x^2-80xy+25y^2 |
|
| 62792 |
Phân Tích Nhân Tử |
64y^3-27 |
|
| 62793 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=9-4/5x |
|
| 62794 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=8-6/7x |
|
| 62795 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x-30 |
|
| 62796 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
g(x)=-1/4x |
|
| 62797 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x(x+7)-(7+x) |
|
| 62798 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
g(x)=-1/6x |
|
| 62799 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x-x |
|
| 62800 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
g(x)=-1/7x |
|