| 62901 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x+11)^3 |
|
| 62902 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2+18y-10 |
|
| 62903 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x+5y)^4 |
|
| 62904 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2x^2+12yx^2+9x^2 |
|
| 62905 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-2)^17 |
|
| 62906 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2-12y-72 |
|
| 62907 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-2y)^12 |
|
| 62908 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2-15y+9 |
|
| 62909 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x+5)^6 |
|
| 62910 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^2+4y-3 |
|
| 62911 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x+7)^5 |
|
| 62912 |
Phân Tích Nhân Tử |
4xy^2-25x |
|
| 62913 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(y-3)^5 |
|
| 62914 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-21xy-18y^2 |
|
| 62915 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(y-8)^4 |
|
| 62916 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-22x+30 |
|
| 62917 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(y-2)^6 |
|
| 62918 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-20x+16 |
|
| 62919 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-27xy+18y^2 |
|
| 62920 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-25y^2z^2 |
|
| 62921 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-7)^7 |
|
| 62922 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-35x+24 |
|
| 62923 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-y)^9 |
|
| 62924 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-3x+1 |
|
| 62925 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+8xy+4y^2 |
|
| 62926 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x^2-2y^2)^3 |
|
| 62927 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-6x+1 |
|
| 62928 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x^2+3y)^4 |
|
| 62929 |
Phân Tích Nhân Tử |
42m^2-13m-42 |
|
| 62930 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x^2+1/x)^9 |
|
| 62931 |
Phân Tích Nhân Tử |
4-12x+9x^2 |
|
| 62932 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(a^2+b)^4 |
|
| 62933 |
Phân Tích Nhân Tử |
4y^6-16y^4 |
|
| 62934 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(a-5b)^8 |
|
| 62935 |
Phân Tích Nhân Tử |
40x^3-625 |
|
| 62936 |
Phân Tích Nhân Tử |
40x^2+97x+45 |
|
| 62937 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(a+b)^12 |
|
| 62938 |
Phân Tích Nhân Tử |
40ac^2+25ak^2+32bc^2+20bk^2 |
|
| 62939 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^2+98x+49 |
|
| 62940 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(a+b)^9 |
|
| 62941 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^2-14xy+y^2 |
|
| 62942 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(a-0.5)^3 |
|
| 62943 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^2-32 |
|
| 62944 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(m+1)^3 |
|
| 62945 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^2+140x-21 |
|
| 62946 |
Phân Tích Nhân Tử |
49p^2-7p-2 |
|
| 62947 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(c+7)^5 |
|
| 62948 |
Phân Tích Nhân Tử |
4-81x^2 |
|
| 62949 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(c-d)^10 |
|
| 62950 |
Phân Tích Nhân Tử |
9y^2+18y+8 |
|
| 62951 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(c+10)^5 |
|
| 62952 |
Phân Tích Nhân Tử |
9xy^2-4x |
|
| 62953 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(c+2)^5 |
|
| 62954 |
Phân Tích Nhân Tử |
9z^2+36z-az-4a |
|
| 62955 |
Phân Tích Nhân Tử |
9y^2-25z^2 |
|
| 62956 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-1/2)^7 |
|
| 62957 |
Phân Tích Nhân Tử |
9y^2-21y+12 |
|
| 62958 |
Phân Tích Nhân Tử |
9+8b^2 |
|
| 62959 |
Phân Tích Nhân Tử |
98xy^4-28xy^2z+2xz^2 |
|
| 62960 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(n-4)^6 |
|
| 62961 |
Phân Tích Nhân Tử |
9-64v^2 |
|
| 62962 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x-1 |
|
| 62963 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(s-2v)^5 |
|
| 62964 |
Phân Tích Nhân Tử |
ab+6a+2b+12 |
|
| 62965 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(q+r)^3 |
|
| 62966 |
Phân Tích Nhân Tử |
ab+4a+3b+12 |
|
| 62967 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(y-z)^4 |
|
| 62968 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x-18 |
|
| 62969 |
Find the Hyperbola: Center (-3,-5), Focus (9,-5), Vertex (3,1) |
(3,1) , (-3,-5) , (9,-5) |
, , |
| 62970 |
Phân Tích Nhân Tử |
ax-3bx+3ay-9 by |
by |
| 62971 |
Find the Hyperbola: Center (9,-5), Focus (-3,-5), Vertex (3,1) |
(3,1) , (-3,-5) , (9,-5) |
, , |
| 62972 |
Phân Tích Nhân Tử |
9r^2+6r+1 |
|
| 62973 |
Phân Tích Nhân Tử |
9v^2+24v+16 |
|
| 62974 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
z=4(cos(120)+isin(120)) |
|
| 62975 |
Phân Tích Nhân Tử |
9v^2+48v+64 |
|
| 62976 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
2y=6x |
|
| 62977 |
Phân Tích Nhân Tử |
9w^2-4 |
|
| 62978 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
3y=15x |
|
| 62979 |
Phân Tích Nhân Tử |
9k^2-1 |
|
| 62980 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
3y=6x |
|
| 62981 |
Phân Tích Nhân Tử |
9b^2+24b+16 |
|
| 62982 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
4y=-5x |
|
| 62983 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2+9x-10 |
|
| 62984 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2+9x-40 |
|
| 62985 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
x/y=2/9 |
|
| 62986 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2-100y^2 |
|
| 62987 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
-16y=-2x |
|
| 62988 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2-18xy+8y^2 |
|
| 62989 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2-21x+10 |
|
| 62990 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
xy=c |
|
| 62991 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2-16x-4 |
|
| 62992 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=2/9x |
|
| 62993 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2-15x+25 |
|
| 62994 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=6/9x |
|
| 62995 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2-42xy+13y^2 |
|
| 62996 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
x=7/y |
|
| 62997 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2-36xy+11y^2 |
|
| 62998 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
7y=21x |
|
| 62999 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2-9x-28 |
|
| 63000 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
7y=-x |
|