Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 62901 | Phân Tích Nhân Tử | 4xy^2-25x | |
| 62902 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-3)^5 | |
| 62903 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-21xy-18y^2 | |
| 62904 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-8)^4 | |
| 62905 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-22x+30 | |
| 62906 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-2)^6 | |
| 62907 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-20x+16 | |
| 62908 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-27xy+18y^2 | |
| 62909 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-25y^2z^2 | |
| 62910 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-7)^7 | |
| 62911 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-35x+24 | |
| 62912 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-y)^9 | |
| 62913 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-3x+1 | |
| 62914 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+8xy+4y^2 | |
| 62915 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2-2y^2)^3 | |
| 62916 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-6x+1 | |
| 62917 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2+3y)^4 | |
| 62918 | Phân Tích Nhân Tử | 42m^2-13m-42 | |
| 62919 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2+1/x)^9 | |
| 62920 | Phân Tích Nhân Tử | 4-12x+9x^2 | |
| 62921 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a^2+b)^4 | |
| 62922 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^6-16y^4 | |
| 62923 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a-5b)^8 | |
| 62924 | Phân Tích Nhân Tử | 40x^3-625 | |
| 62925 | Phân Tích Nhân Tử | 40x^2+97x+45 | |
| 62926 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+b)^12 | |
| 62927 | Phân Tích Nhân Tử | 40ac^2+25ak^2+32bc^2+20bk^2 | |
| 62928 | Phân Tích Nhân Tử | 49x^2+98x+49 | |
| 62929 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+b)^9 | |
| 62930 | Phân Tích Nhân Tử | 49x^2-14xy+y^2 | |
| 62931 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a-0.5)^3 | |
| 62932 | Phân Tích Nhân Tử | 49x^2-32 | |
| 62933 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (m+1)^3 | |
| 62934 | Phân Tích Nhân Tử | 49x^2+140x-21 | |
| 62935 | Phân Tích Nhân Tử | 49p^2-7p-2 | |
| 62936 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (c+7)^5 | |
| 62937 | Phân Tích Nhân Tử | 4-81x^2 | |
| 62938 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (c-d)^10 | |
| 62939 | Phân Tích Nhân Tử | 9y^2+18y+8 | |
| 62940 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (c+10)^5 | |
| 62941 | Phân Tích Nhân Tử | 9xy^2-4x | |
| 62942 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (c+2)^5 | |
| 62943 | Phân Tích Nhân Tử | 9z^2+36z-az-4a | |
| 62944 | Phân Tích Nhân Tử | 9y^2-25z^2 | |
| 62945 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-1/2)^7 | |
| 62946 | Phân Tích Nhân Tử | 9y^2-21y+12 | |
| 62947 | Phân Tích Nhân Tử | 9+8b^2 | |
| 62948 | Phân Tích Nhân Tử | 98xy^4-28xy^2z+2xz^2 | |
| 62949 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (n-4)^6 | |
| 62950 | Phân Tích Nhân Tử | 9-64v^2 | |
| 62951 | Phân Tích Nhân Tử | 9x-1 | |
| 62952 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (s-2v)^5 | |
| 62953 | Phân Tích Nhân Tử | ab+6a+2b+12 | |
| 62954 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (q+r)^3 | |
| 62955 | Phân Tích Nhân Tử | ab+4a+3b+12 | |
| 62956 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-z)^4 | |
| 62957 | Phân Tích Nhân Tử | 9x-18 | |
| 62958 | Find the Hyperbola: Center (-3,-5), Focus (9,-5), Vertex (3,1) | (3,1) , (-3,-5) , (9,-5) | , , |
| 62959 | Phân Tích Nhân Tử | ax-3bx+3ay-9 by | by |
| 62960 | Find the Hyperbola: Center (9,-5), Focus (-3,-5), Vertex (3,1) | (3,1) , (-3,-5) , (9,-5) | , , |
| 62961 | Phân Tích Nhân Tử | 9r^2+6r+1 | |
| 62962 | Phân Tích Nhân Tử | 9v^2+24v+16 | |
| 62963 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=4(cos(120)+isin(120)) | |
| 62964 | Phân Tích Nhân Tử | 9v^2+48v+64 | |
| 62965 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2y=6x | |
| 62966 | Phân Tích Nhân Tử | 9w^2-4 | |
| 62967 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 3y=15x | |
| 62968 | Phân Tích Nhân Tử | 9k^2-1 | |
| 62969 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 3y=6x | |
| 62970 | Phân Tích Nhân Tử | 9b^2+24b+16 | |
| 62971 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 4y=-5x | |
| 62972 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+9x-10 | |
| 62973 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+9x-40 | |
| 62974 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x/y=2/9 | |
| 62975 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-100y^2 | |
| 62976 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -16y=-2x | |
| 62977 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-18xy+8y^2 | |
| 62978 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-21x+10 | |
| 62979 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | xy=c | |
| 62980 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-16x-4 | |
| 62981 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=2/9x | |
| 62982 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-15x+25 | |
| 62983 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=6/9x | |
| 62984 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-42xy+13y^2 | |
| 62985 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x=7/y | |
| 62986 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-36xy+11y^2 | |
| 62987 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 7y=21x | |
| 62988 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-9x-28 | |
| 62989 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 7y=-x | |
| 62990 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-8x-1 | |
| 62991 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -8y=-5x | |
| 62992 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^3+18x^2-x-2 | |
| 62993 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=x/6 | |
| 62994 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^3+39x^2+12x | |
| 62995 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=x/9 | |
| 62996 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^3-4x | |
| 62997 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=100x | |
| 62998 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^4-1 | |
| 62999 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y-12x=0 | |
| 63000 | Phân Tích Nhân Tử | -x-2x |