Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 63001 | Phân Tích Nhân Tử | xy-2y-x+2 | |
| 63002 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (negative infinity,11] | |
| 63003 | Phân Tích Nhân Tử | rt+rp+nt+np | |
| 63004 | Phân Tích Nhân Tử | n(n^2-1)+n(n-1) | |
| 63005 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-40x^2y+50xy^2 | |
| 63006 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3+20x^2+12x | |
| 63007 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-27 | |
| 63008 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [1,6] | |
| 63009 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+8xy-3x-3y | |
| 63010 | Phân Tích Nhân Tử | 8p^3-27 | |
| 63011 | Phân Tích Nhân Tử | 8m^3-27n^3 | |
| 63012 | Phân Tích Nhân Tử | 8w^2-36w-20 | |
| 63013 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-4,4] | |
| 63014 | Phân Tích Nhân Tử | 8a^3-125b^3 | |
| 63015 | Phân Tích Nhân Tử | 8a^3-4a | |
| 63016 | Phân Tích Nhân Tử | 8c^3-8c | |
| 63017 | Phân Tích Nhân Tử | 8c^2-26c+15 | |
| 63018 | Phân Tích Nhân Tử | 8-2x^2 | |
| 63019 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (8,infinity) | |
| 63020 | Phân Tích Nhân Tử | 8x-1 | |
| 63021 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (7,infinity) | |
| 63022 | Phân Tích Nhân Tử | 8x+2 | |
| 63023 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [0,2] | |
| 63024 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^2+49 | |
| 63025 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-5,5] intersect [0,6) | |
| 63026 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^3-192y^3 | |
| 63027 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-2,-1) union (1,infinity) | |
| 63028 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^3-3 | |
| 63029 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (negative infinity,-8] | |
| 63030 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^3+24 | |
| 63031 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 77.5 | |
| 63032 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^2-9y^2 | |
| 63033 | Tìm MCNN | 1/2 , 8/(7x) | , |
| 63034 | Phân Tích Nhân Tử | 81b^3+192 | |
| 63035 | Phân Tích Nhân Tử | 81a^2-400 | |
| 63036 | Tìm MCNN | 1/(x+7) , 8/(x-7) | , |
| 63037 | Phân Tích Nhân Tử | 80x^2-125 | |
| 63038 | Phân Tích Nhân Tử | 80x^2-45 | |
| 63039 | Tìm MCNN | (10y-3)/8 , (y^2+5y)/6 , -y/3 | , , |
| 63040 | Phân Tích Nhân Tử | 80x^2y-5y | |
| 63041 | Tìm MCNN | -11/147 , 13/63 | , |
| 63042 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^6+27 | |
| 63043 | Tìm MCNN | -11/98 , 13/28 | , |
| 63044 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^6+27y^3 | |
| 63045 | Phân Tích Nhân Tử | 8y^2-2x^2 | |
| 63046 | Phân Tích Nhân Tử | 8y^2+60y+72 | |
| 63047 | Tìm MCNN | 1/(2x+4) , 1/(4x+8) | , |
| 63048 | Phân Tích Nhân Tử | 75x^2-27 | |
| 63049 | Tìm MCNN | 1/(x^2+10x+25) , (x-7)/(x^2+5x) | , |
| 63050 | Phân Tích Nhân Tử | 7y+42 | |
| 63051 | Tìm MCNN | 1/(x^2-16) , (x+6)/(2x^3-8x^2) | , |
| 63052 | Tìm MCNN | 1/9 , 1/21 , 1/7 | , , |
| 63053 | Phân Tích Nhân Tử | 7z^2-13z-2 | |
| 63054 | Tìm MCNN | 15/(r^2-4r) ; (13r)/(r+4) | ; |
| 63055 | Phân Tích Nhân Tử | 7z^2-20z-3 | |
| 63056 | Phân Tích Nhân Tử | 7z^2-2z-5 | |
| 63057 | Tìm MCNN | 5/6 , 3/4 | , |
| 63058 | Phân Tích Nhân Tử | 7z^2-4z-3 | |
| 63059 | Tìm MCNN | 5/(16a^3b^3) , 7/(30a^5b) | , |
| 63060 | Phân Tích Nhân Tử | 7y^2+16y-15 | |
| 63061 | Phân Tích Nhân Tử | 7y^2-5y-2 | |
| 63062 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-26x-45 | |
| 63063 | Tìm MCNN | (5x-1)/(x^2+15x+56) , x/(x^2-64) , (4-5x)/(x^3+16x^2+64x) | , , |
| 63064 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-6x-1 | |
| 63065 | Tìm MCNN | 6/(8xy) , 3/(12x^2) | , |
| 63066 | Tìm MCNN | (6x)/(x+6) , 20/(x^2-36) | , |
| 63067 | Phân Tích Nhân Tử | 6x+15 | |
| 63068 | Tìm MCNN | -7/(12x+30) ; 4/(18x+45) | ; |
| 63069 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+40x-12 | |
| 63070 | Tìm MCNN | (9x)/(x+5) , -7/(2x+10) | , |
| 63071 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+31x-20 | |
| 63072 | Tìm MCNN | (9x)/(x-7) , (5x)/(x-6) | , |
| 63073 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-18x+8 | |
| 63074 | Tìm MCNN | 9/(6z^3) , 8/(9z^6) | , |
| 63075 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+55x+42 | |
| 63076 | Tìm MCNN | (8x-5)/(x^2+2x-3) , (7x-4)/(x^2+2x-3) | , |
| 63077 | Phân Tích Nhân Tử | 7r^3-35r^2+6r-30 | |
| 63078 | Tìm MCNN | (8x)/(3x^2-11x+6) , 3/(3x^2+10x-8) | , |
| 63079 | Phân Tích Nhân Tử | 7h^4-4h^3+28h^2-16h | |
| 63080 | Tìm MCNN | (8x)/(x-7) , x/(x-3) | , |
| 63081 | Phân Tích Nhân Tử | n^5+216n^2 | |
| 63082 | Tìm MCNN | (a^3)/(a^2-2a+1) , -4/(a^2-9a+8) | , |
| 63083 | Phân Tích Nhân Tử | n^3+5n^2-4n-20 | |
| 63084 | Phân Tích Nhân Tử | p^2-12p-28 | |
| 63085 | Tìm MCNN | (b-2)/a , (4b)/(b+1) | , |
| 63086 | Phân Tích Nhân Tử | p^2+6p+8 | |
| 63087 | Tìm MCNN | (t+4)/(t^2-25) , (t-5)/(t^2+11t+30) | , |
| 63088 | Phân Tích Nhân Tử | r^2+6r-40 | |
| 63089 | Tìm MCNN | (p+2)/(p^2-9) , (p-3)/(p^2+7p+12) | , |
| 63090 | Phân Tích Nhân Tử | r^2+5r+6 | |
| 63091 | Phân Tích Nhân Tử | q^2-q-56 | |
| 63092 | Phân Tích Nhân Tử | q^2+6q+9 | |
| 63093 | Phân Tích Nhân Tử | k^2-81 | |
| 63094 | Tìm MCNN | x/(45x+9) ; 5/(40x+8) | ; |
| 63095 | Phân Tích Nhân Tử | k^2-16 | |
| 63096 | Tìm MCNN | x/(x^2-16) , 3/x , 8/(20-5x) | , , |
| 63097 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+11m+28 | |
| 63098 | Tìm MCNN | x/(x^2-16) , 5/x , 6/(20-5x) | , , |
| 63099 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-10m+25 | |
| 63100 | Tìm MCNN | x/(x^2-16) , 6/x , 3/(20-5x) | , , |