Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 62801 | Phân Tích Nhân Tử | 54m^3-2000 | |
| 62802 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-5-5/3x | |
| 62803 | Phân Tích Nhân Tử | 50x^2-40xy+8y^2 | |
| 62804 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5-5/6x | |
| 62805 | Phân Tích Nhân Tử | 5z^2+12z+7 | |
| 62806 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5-7/8x | |
| 62807 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^3-x^2-20x+4 | |
| 62808 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2x-(3+8x)/8 | |
| 62809 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3-7/8x | |
| 62810 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=10-3/4x | |
| 62811 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^3-20x^2+15x | |
| 62812 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | a(x)=(x-11)-(-8+4x) | |
| 62813 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^3-5 | |
| 62814 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | c(x)=0.25x+40 | |
| 62815 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^4-20x^2 | |
| 62816 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | D(r)=21/20r+3/4 | |
| 62817 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^4-3x^2+15x^2-9 | |
| 62818 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(t)=2t+6 | |
| 62819 | Phân Tích Nhân Tử | 5y^2-13y+6 | |
| 62820 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=x/4 | |
| 62821 | Phân Tích Nhân Tử | 5y^2-27y-18 | |
| 62822 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/7x | |
| 62823 | Phân Tích Nhân Tử | 5a^2+b | |
| 62824 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=1/5x | |
| 62825 | Phân Tích Nhân Tử | 5a^2-7ab-6b^2 | |
| 62826 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=1/5x-4 | |
| 62827 | Phân Tích Nhân Tử | 5a^2z-4a^2c+15xz-12xc | |
| 62828 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 7069÷328 | |
| 62829 | Phân Tích Nhân Tử | 5d^2-18d-8 | |
| 62830 | Phân Tích Nhân Tử | 5d^2+40d+80 | |
| 62831 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=6 , x=42 | , |
| 62832 | Phân Tích Nhân Tử | 5m^2+14m+15 | |
| 62833 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=4 y=1 | |
| 62834 | Phân Tích Nhân Tử | 5r^3-1080 | |
| 62835 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=2 , y=-1 | , |
| 62836 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-15x-90 | |
| 62837 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=20 x=16 | |
| 62838 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5x+4)^5 | |
| 62839 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-29x+20 | |
| 62840 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (-3u^2+v)^5 | |
| 62841 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-24x-36 | |
| 62842 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3m^2n^2-3p^2)^3 | |
| 62843 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-35x+50 | |
| 62844 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+2)^9 | |
| 62845 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-39x+28 | |
| 62846 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x-2)^7 | |
| 62847 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+39x-8 | |
| 62848 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+3x | |
| 62849 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x+2y)^3 | |
| 62850 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+4x-9 | |
| 62851 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x-3)^8 | |
| 62852 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x-y)^9 | |
| 62853 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-10x+14 | |
| 62854 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4t-3)^5 | |
| 62855 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4p+3q)^4 | |
| 62856 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+2x+7 | |
| 62857 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-y+3z)^2 | |
| 62858 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+24x+16 | |
| 62859 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-5y)^4 | |
| 62860 | Phân Tích Nhân Tử | 5(2-x)^2-2(2-x)^3 | |
| 62861 | Phân Tích Nhân Tử | 5(x^2+4)^4(2x)(x-2)^4+(x^2+4)^5(4)(x-2)^3 | |
| 62862 | Phân Tích Nhân Tử | 4x-3x^2 | |
| 62863 | Phân Tích Nhân Tử | 49y^2-81 | |
| 62864 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+3y)^11 | |
| 62865 | Phân Tích Nhân Tử | 4-9y^2 | |
| 62866 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a-1)^3 | |
| 62867 | Phân Tích Nhân Tử | 49y^2+84y+36 | |
| 62868 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2u^3+4v^2)^10 | |
| 62869 | Phân Tích Nhân Tử | -4x+4 | |
| 62870 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2p-3q)^11 | |
| 62871 | Phân Tích Nhân Tử | 4x+2x | |
| 62872 | Phân Tích Nhân Tử | 4x+2y | |
| 62873 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | ( căn bậc hai của x- căn bậc hai của 2)^6 | |
| 62874 | Phân Tích Nhân Tử | 4x+12+xy+3y | |
| 62875 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | ( căn bậc hai của x- căn bậc hai của 3)^6 | |
| 62876 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^4+7x^2-36 | |
| 62877 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6x+2y)^3 | |
| 62878 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-x | |
| 62879 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6y-1)^4 | |
| 62880 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3+7x^2+3x | |
| 62881 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6+3z)^3 | |
| 62882 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-36x^2+80x | |
| 62883 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-4x^2-8x | |
| 62884 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7x^2-2)^2 | |
| 62885 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^3-4a^2-9a+9 | |
| 62886 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7x^2-4)^2 | |
| 62887 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-500 | |
| 62888 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7u-3t)^2 | |
| 62889 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-64x | |
| 62890 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+11)^3 | |
| 62891 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2+18y-10 | |
| 62892 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+5y)^4 | |
| 62893 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2x^2+12yx^2+9x^2 | |
| 62894 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-2)^17 | |
| 62895 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2-12y-72 | |
| 62896 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-2y)^12 | |
| 62897 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2-15y+9 | |
| 62898 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+5)^6 | |
| 62899 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2+4y-3 | |
| 62900 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+7)^5 |