Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 62301 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+13x=-40 | |
| 62302 | Đơn Giản Phân Số | 16/1000 | |
| 62303 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+14x+50=0 | |
| 62304 | Đơn Giản Phân Số | 16/128 | |
| 62305 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x-45=0 | |
| 62306 | Đơn Giản Phân Số | 16/26 | |
| 62307 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10x^2-3x-1=0 | |
| 62308 | Đơn Giản Phân Số | 16/27 | |
| 62309 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10x^2-7x+5=0 | |
| 62310 | Đơn Giản Phân Số | 16/90 | |
| 62311 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10x^2-x-3=0 | |
| 62312 | Đơn Giản Phân Số | 17/15 | |
| 62313 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 11x^2-9x=0 | |
| 62314 | Đơn Giản Phân Số | 17/24 | |
| 62315 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.5x-0.5x^2=-1 | |
| 62316 | Đơn Giản Phân Số | 17/40 | |
| 62317 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-3x=-7 | |
| 62318 | Đơn Giản Phân Số | 170/595 | |
| 62319 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-30=0 | |
| 62320 | Đơn Giản Phân Số | 18/80 | |
| 62321 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4=2x | |
| 62322 | Đơn Giản Phân Số | 19/18 | |
| 62323 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-64x=0 | |
| 62324 | Đơn Giản Phân Số | 19/24 | |
| 62325 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-5x=1 | |
| 62326 | Đơn Giản Phân Số | 19/28 | |
| 62327 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-5=4x | |
| 62328 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-5x+25/4=0 | |
| 62329 | Đơn Giản Phân Số | 190/360 | |
| 62330 | Đơn Giản Phân Số | 2/120 | |
| 62331 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x-77=0 | |
| 62332 | Đơn Giản Phân Số | -2/16 | |
| 62333 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x-14=-2 | |
| 62334 | Đơn Giản Phân Số | 2/22 | |
| 62335 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x-15=0 | |
| 62336 | Đơn Giản Phân Số | 2/64 | |
| 62337 | Đơn Giản Phân Số | 2/81 | |
| 62338 | Đơn Giản Phân Số | 2/90 | |
| 62339 | Đơn Giản Phân Số | 20/120 | |
| 62340 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-2x-80=0 | |
| 62341 | Đơn Giản Phân Số | 20/150 | |
| 62342 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+44=0 | |
| 62343 | Đơn Giản Phân Số | 20/22 | |
| 62344 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-14x+34=0 | |
| 62345 | Đơn Giản Phân Số | 20/255 | |
| 62346 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-13=5x | |
| 62347 | Đơn Giản Phân Số | 20/44 | |
| 62348 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16=20 | |
| 62349 | Đơn Giản Phân Số | 20/81 | |
| 62350 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-18x=-81 | |
| 62351 | Đơn Giản Phân Số | 20/96 | |
| 62352 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-18x+70=0 | |
| 62353 | Đơn Giản Phân Số | 21/50 | |
| 62354 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-18x+78=0 | |
| 62355 | Đơn Giản Phân Số | 21/63 | |
| 62356 | Đơn Giản Phân Số | 21/75 | |
| 62357 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-16x+4=0 | |
| 62358 | Đơn Giản Phân Số | 22/10 | |
| 62359 | Đơn Giản Phân Số | 22/15 | |
| 62360 | Đơn Giản Phân Số | 22/66 | |
| 62361 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x=25 | |
| 62362 | Đơn Giản Phân Số | 220/22100 | |
| 62363 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x-6=0 | |
| 62364 | Đơn Giản Phân Số | 220/495 | |
| 62365 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x=5 | |
| 62366 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x=65 | |
| 62367 | Đơn Giản Phân Số | 24/14 | |
| 62368 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6x=-3 | |
| 62369 | Đơn Giản Phân Số | 24/21 | |
| 62370 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6x-72=0 | |
| 62371 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+34=12y | |
| 62372 | Đơn Giản Phân Số | 25/1000 | |
| 62373 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+3y-4=0 | |
| 62374 | Đơn Giản Phân Số | 25/150 | |
| 62375 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+2y+10=0 | |
| 62376 | Đơn Giản Phân Số | -25/2 | |
| 62377 | Đơn Giản Phân Số | 25/225 | |
| 62378 | Đơn Giản Phân Số | 25/28 | |
| 62379 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+46=14y | |
| 62380 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+47=14y | |
| 62381 | Đơn Giản Phân Số | 25/81 | |
| 62382 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+8y+25=0 | |
| 62383 | Đơn Giản Phân Số | 250/180 | |
| 62384 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-16=0 | |
| 62385 | Đơn Giản Phân Số | 255/180 | |
| 62386 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-4y-21=0 | |
| 62387 | Đơn Giản Phân Số | 27/512 | |
| 62388 | Đơn Giản Phân Số | 28/98 | |
| 62389 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-6y+18=0 | |
| 62390 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-8y+9=0 | |
| 62391 | Đơn Giản Phân Số | 29/50 | |
| 62392 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-90=13y | |
| 62393 | Đơn Giản Phân Số | -29/6 | |
| 62394 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 25x^2-10x+2=0 | |
| 62395 | Đơn Giản Phân Số | 29/60 | |
| 62396 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 25x^2+70x+49=0 | |
| 62397 | Đơn Giản Phân Số | 3/26 | |
| 62398 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 25x^2+36=0 | |
| 62399 | Đơn Giản Phân Số | 3/35 | |
| 62400 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 29=57t-5t^2 |