Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 61901 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4-1/t-3/(t^2)=0 | |
| 61902 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4w^4+40w^2-44=0 | |
| 61903 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+3x^2-2x-2 | |
| 61904 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x = square root of 20-3x | |
| 61905 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-4 , x=6 | , |
| 61906 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x = square root of 3x+2 | |
| 61907 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-8 , x=4 | , |
| 61908 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3+6z=13+6z | |
| 61909 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x-3y=5 | |
| 61910 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -3 , -2 | , |
| 61911 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+5y=1 | |
| 61912 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+3y-6=0 | |
| 61913 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3+i , 1 | , |
| 61914 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+3y=-6 | |
| 61915 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -3 , 4 | , |
| 61916 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+3y=5 | |
| 61917 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+5y=10 | |
| 61918 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x-y=-5 | |
| 61919 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 7 , -0.5 | , , |
| 61920 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+y=3 | |
| 61921 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -3 , 5 | , |
| 61922 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=6x-2 | |
| 61923 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4+3i , 2+ căn bậc hai của 5 | , |
| 61924 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5x-9 | |
| 61925 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=8x | |
| 61926 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -5 , 1+4i , -4i | , , |
| 61927 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=x-1 | |
| 61928 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5(9x+80) | |
| 61929 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -4 , 2 | , |
| 61930 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=1/2x-4 | |
| 61931 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=2/3x+4 | |
| 61932 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -9x+3y=-6 | |
| 61933 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x=y+1 | |
| 61934 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+4y=16 | |
| 61935 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -5i , 6 | , |
| 61936 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+5y=-5 | |
| 61937 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , 7 , -8 | , , |
| 61938 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x-2y=4 | |
| 61939 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x-y=4 | |
| 61940 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x-4y=8 | |
| 61941 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x-5y=15 | |
| 61942 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5+6i | |
| 61943 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-4y=4 | |
| 61944 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 7 , 6-i | , |
| 61945 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-4y=-8 | |
| 61946 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -7 , 3 | , |
| 61947 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -1/2 , 0 , 5 | , , |
| 61948 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+y=7 | |
| 61949 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+4y=8 | |
| 61950 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x+y=6 | |
| 61951 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x+y=0 | |
| 61952 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^4+5x^2-4=0 | |
| 61953 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9y^3+8=4y+18y^2 | |
| 61954 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 90=9 căn bậc hai của 25v | |
| 61955 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-16x=0 | |
| 61956 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8+10^x=1008 | |
| 61957 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x+47=8(x+5) | |
| 61958 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 81x^3-192=0 | |
| 61959 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | p-2 căn bậc hai của p=8 | |
| 61960 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của x-12=0 | |
| 61961 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của 6x=12 | |
| 61962 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2 , 3i | , |
| 61963 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+1/x=2 | |
| 61964 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của 15-2x=0 | |
| 61965 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2+2i , -1 , 2 | , , |
| 61966 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of 16x+225 | |
| 61967 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of 5x+14 | |
| 61968 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of 56-x | |
| 61969 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -2 , 1+2i , 1-2i | , , |
| 61970 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2 , 10i , -10i | , , |
| 61971 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y+1 = square root of 13y-27 | |
| 61972 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2 , -3 | , |
| 61973 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-6 căn bậc hai của x=16 | |
| 61974 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2 , 2i | , |
| 61975 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-4 căn bậc hai của 2x=10 | |
| 61976 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-3x^(1/2)-4=0 | |
| 61977 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-14x-3=0 | |
| 61978 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-81 | |
| 61979 | Tìm tung độ gốc | 2y+9=0 | |
| 61980 | Tìm tung độ gốc | 5y=-3 | |
| 61981 | Tìm tung độ gốc | 5y+9=0 | |
| 61982 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x+4y=-20 | |
| 61983 | Tìm tung độ gốc | 5y+6=0 | |
| 61984 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x+4y=-6 | |
| 61985 | Tìm tung độ gốc | 5y=-35 | |
| 61986 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5x-4y=-12 | |
| 61987 | Tìm tung độ gốc | 5y=5x-10 | |
| 61988 | Tìm tung độ gốc | 4y=36 | |
| 61989 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 49x^2+y^2=49 | |
| 61990 | Tìm tung độ gốc | 6x+24=0 | |
| 61991 | Tìm tung độ gốc | 7x-19y=209 | |
| 61992 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-8y=8 | |
| 61993 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -4x+y=8 | |
| 61994 | Tìm tung độ gốc | y=-4/3 | |
| 61995 | Tìm tung độ gốc | y=9/2x+5 | |
| 61996 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-2y=-8 | |
| 61997 | Tìm tung độ gốc | y=f(-2) | |
| 61998 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x-6y=-12 | |
| 61999 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+6y=-18 | |
| 62000 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+3y=3 |