Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
58001 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 1000000y
58002 Tìm Tổng của Các Hàm Số f(x)=4-5x , g(x)=-8x+5 ,
58003 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của y/10000
58004 Tìm Tổng của Các Hàm Số f(x)=7x-7 , g(x)=3-5x ,
58005 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của xy^2
58006 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của căn bậc hai của 10000t
58007 Tìm Tổng của Các Hàm Số f(x)=x^4+x^3-11x^2-5x+30 , g(x)=2x-2 ,
58008 Tìm Tổng của Các Hàm Số f(x)=x+3 , G(x)=x-3 ,
58009 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 1/1000
58010 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của (2x^2y)/(3k^3)
58011 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 30
58012 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của 36
58013 Khai Triển Biểu Thức Lôgarit logarit của xy
58014 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 5 của x+ logarit cơ số 5 của 4x-1=1
58015 Quy đổi sang Dạng Lôgarit Q^p=t
58016 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^6=x
58017 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^7=x
58018 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^9=y
58019 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^(x+5)=2
58020 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 16=2^x
58021 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 4096=8^4
58022 Ước Tính 10^( logarit của 30)
58023 Ước Tính logarit tự nhiên của 15
58024 Ước Tính 5^( logarit cơ số 5 của 3)
58025 Ước Tính logarit tự nhiên của (e)^-2
58026 Ước Tính ( logarit tự nhiên của 6)/( logarit tự nhiên của 5)
58027 Quy đổi sang Dạng Lôgarit (2/5)^-2=25/4
58028 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 1/64=(1/4)^3
58029 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 10^-1=1/10
58030 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 10^-4=0.0001
58031 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 4^x=64
58032 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 4^-4=1/256
58033 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 2^x=32
58034 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 2^x=5
58035 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 9^4=6561
58036 Quy đổi sang Dạng Lôgarit a^b=n
58037 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 5^-4=1/625
58038 Cộng (4+a)/(a-3)+4/5
58039 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit tự nhiên của 8=x
58040 Viết ở Dạng Lũy Thừa 3 = log base b of 64
58041 Viết ở Dạng Lũy Thừa 2 = log base b of 16
58042 Ước Tính logarit cơ số p của 52
58043 Ước Tính logarit cơ số p của 56
58044 Ước Tính logarit cơ số p của 53
58045 Ước Tính logarit cơ số b của x/(yz)
58046 Ước Tính logarit cơ số 7 của 55
58047 Ước Tính logarit cơ số 8 của 8^4
58048 Ước Tính logarit cơ số 7 của căn bậc ba của 7
58049 Ước Tính logarit cơ số 9 của 50
58050 Ước Tính logarit cơ số 9 của 22
58051 Ước Tính logarit cơ số 3 của 81x
58052 Ước Tính logarit cơ số 5 của 5^6
58053 Ước Tính logarit cơ số 5 của 25x
58054 Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng (-2,3) , (0,-1) ,
58055 Ước Tính logarit cơ số 2 của 81
58056 Ước Tính logarit cơ số 2 của 75
58057 Ước Tính logarit cơ số 25 của 1
58058 Ước Tính logarit cơ số 3 của -2
58059 Ước Tính logarit cơ số 16 của 16
58060 Ước Tính logarit cơ số 13 của 88.5
58061 Ước Tính logarit cơ số 12 của 88.5
58062 Ước Tính logarit cơ số 12 của 89.5
58063 Ước Tính logarit cơ số 12 của 9+ logarit cơ số 12 của 16
58064 Ước Tính logarit cơ số 125 của 1/5
58065 Ước Tính logarit của 5+ logarit của 2
58066 Ước Tính logarit cơ số 2 của căn bậc sáu của 32
58067 Ước Tính logarit cơ số 12 của 1/12
58068 Ước Tính logarit cơ số 7 của 648
58069 Ước Tính ( logarit của 12)/( logarit của 16)
58070 Ước Tính logarit của (10)^4
58071 Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng (4,3) , (8,4)
58072 Ước Tính ( logarit của 8)/( logarit của 5)
58073 Ước Tính logarit tự nhiên của (e^2)/9
58074 Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng (5,2) , (7,2) ,
58075 Ước Tính logarit tự nhiên của 0.5
58076 Ước Tính 2 logarit của 5
58077 Ước Tính 10 logarit của 3
58078 Ước Tính logarit của 100- logarit của 10
58079 Ước Tính ( logarit của 5*1)/25
58080 Ước Tính logarit của 4+ logarit của 25
58081 Ước Tính ( logarit của 6*1)/36
58082 Ước Tính logarit cơ số 3 của 30
58083 Ước Tính ( logarit của 3*1)/81
58084 Ước Tính logarit tự nhiên của 37
58085 Ước Tính logarit tự nhiên của 75
58086 Ước Tính logarit tự nhiên của 69
58087 Ước Tính logarit của căn bậc hai của 100x
58088 Ước Tính logarit của 65
58089 Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng [-4,0) union [2,infinity)
58090 Ước Tính logarit của 76
58091 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị x-2y=6 , x+2y=-2 ,
58092 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 3x-2y=0 , -3x-y=-18 ,
58093 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 3x-2y=-18 , -3x-y=0 ,
58094 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị -3x-2y=6 , 3x-y=12 ,
58095 Tìm Độ Dốc (2,4) , (3,-2)
58096 Tìm Độ Dốc (2,5) , (4,2) ,
58097 Tìm Độ Dốc (-3,-3) , (0,0)
58098 Tìm Độ Dốc (-1,-1) , (0,0)
58099 Tìm Độ Dốc (0,3) , (1,0) ,
58100 Tìm Độ Dốc (0,3) , (2,0) ,
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.