Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 58101 | Tìm Góc Phần Tư | (-5,3) | |
| 58102 | Tìm Góc Phần Tư | (-3,6) | |
| 58103 | Tìm Góc Phần Tư | (-3,-5) | |
| 58104 | Tìm Góc Phần Tư | (-3,1) | |
| 58105 | Quy đổi từ Độ sang Radian | sin(arcsin(0.7)) | |
| 58106 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 315^o | |
| 58107 | Nhân | 15*4 | |
| 58108 | Quy đổi từ Độ sang Radian | arcsin(0.1) | |
| 58109 | Quy đổi từ Độ sang Radian | arcsin(1) | |
| 58110 | Giải x | 625=5^(6-2x) | |
| 58111 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 256 | |
| 58112 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 7 của x+ logarit cơ số 7 của y- logarit cơ số 7 của z | |
| 58113 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 405- logarit cơ số 3 của 5 | |
| 58114 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 27-2 logarit cơ số 3 của 3 | |
| 58115 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 105^o | |
| 58116 | Rút gọn/Tối Giản | 3 logarit tự nhiên của x-4 logarit tự nhiên của y | |
| 58117 | Quy đổi từ Độ sang Radian | (18pi)/5 | |
| 58118 | Rút gọn/Tối Giản | 2 logarit của 4+ logarit của 2+ logarit của 2 | |
| 58119 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 135^o | |
| 58120 | Rút gọn/Tối Giản | 1/2* logarit của r+1/3* logarit của s-1/4* logarit của t | |
| 58121 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 311 | |
| 58122 | Rút gọn/Tối Giản | 1/4* logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của y | |
| 58123 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 58124 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 2+ logarit của 4- logarit của 7 | |
| 58125 | Rút gọn | (16x^8y^-12)^(1/2) | |
| 58126 | Rút gọn | (-5- căn bậc hai của 3)^2 | |
| 58127 | Quy đổi từ Độ sang Radian | arctan(-0.09) | |
| 58128 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 9 của 9x | |
| 58129 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(t)=0.2sin(0.1t)+0.3 | |
| 58130 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của căn bậc hai của 3x | |
| 58131 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của m/n | |
| 58132 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của x^3y | |
| 58133 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của x^6z | |
| 58134 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của y^5z | |
| 58135 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=-3sin(2x-pi/7)+11 | |
| 58136 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của 5 căn bậc hai của x | |
| 58137 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của x^2y^3 | |
| 58138 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của 9x | |
| 58139 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 32 của 2 | |
| 58140 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 25 | |
| 58141 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 11p^3 | |
| 58142 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của x+3 logarit của y | |
| 58143 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của y+3 logarit của z | |
| 58144 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | G(t)=-3cos(t/2)+1 | |
| 58145 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 0.1 | |
| 58146 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (1,3) , (1,5) | |
| 58147 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 2x+9- logarit của x | |
| 58148 | Find the Ellipse: Center (5,0.12), Focus (5,7), Vertex (5,22) | (5,0.12) , (5,22) , (5,7) | , , |
| 58149 | Vẽ Đồ Thị | (x+1)^2+(y-3)^2=9 | |
| 58150 | Rút gọn/Tối Giản | 9 logarit cơ số 9 của 7 | |
| 58151 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | A(x)=x(240-4x) | |
| 58152 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của 16- logarit tự nhiên của 8 | |
| 58153 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | c(x)=2x^2-4x+17 | |
| 58154 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 2 | |
| 58155 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x-4 logarit tự nhiên của y | |
| 58156 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | C(x)=x^2-40x+610 | |
| 58157 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của (5x)^-5 | |
| 58158 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,-3) , (5,7) | |
| 58159 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(t)=-16t^2+32t+240 | |
| 58160 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(t)=-16t^2+94t+12 | |
| 58161 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 26.3 | |
| 58162 | Tìm Các Tính Chất | x^2-y^2=9 | |
| 58163 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-1/3x^2+4/3x-16/3 | |
| 58164 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=(x^2)/2+6x+13 | |
| 58165 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-4x+6y+4=0 | |
| 58166 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-(x-4)^2-27 | |
| 58167 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-(x-7)^2-23 | |
| 58168 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-(x-7)^2-30 | |
| 58169 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.7x+5.1 | |
| 58170 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-2)^2=25 | |
| 58171 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.7x+5.3 | |
| 58172 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+3)^2+(y-2)^2=16 | |
| 58173 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.7x+5.4 | |
| 58174 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+3)^2+y^2=16 | |
| 58175 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.01x^2+0.8x+6.1 | |
| 58176 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+2)^2+(y-3)^2=9 | |
| 58177 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.02x^2+1.4x+5.7 | |
| 58178 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.02x^2+1.4x+6.3 | |
| 58179 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-2)^2+(y+5)^2=9 | |
| 58180 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.04x^2+2.1x+6.4 | |
| 58181 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.1x^2+0.6x+5 | |
| 58182 | Ước Tính | (2^8)/(2^4) | |
| 58183 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.1x^2+1.4x+8 | |
| 58184 | Ước Tính | (27^(-2/3))/(27^(-1/3)) | |
| 58185 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=0.25(2x-15)^2+150 | |
| 58186 | Ước Tính | 3/(5^2) | |
| 58187 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.2x^2+1.2x+7 | |
| 58188 | Ước Tính | (3/4)/(2/3) | |
| 58189 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.2x^2+1.4x+6 | |
| 58190 | Ước Tính | (5/4)/2 | |
| 58191 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.2x^2+1.4x+7 | |
| 58192 | Ước Tính | (5/2)/2 | |
| 58193 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.2x^2+1.4x+8 | |
| 58194 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.2x^2+1.7x+5 | |
| 58195 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.2x^2+1.7x+7 | |
| 58196 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.3x^2+1.7x+6 | |
| 58197 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.3x^2+2.7x+7 | |
| 58198 | Ước Tính | 0/-11 | |
| 58199 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=-0.4x^2+2.7x+5 | |
| 58200 | Ước Tính | -|6| |