Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 53801 | Tìm a,b,c | 5+2x=7x^2-7 | |
| 53802 | Ước Tính | - căn bậc hai của 22 | |
| 53803 | Tìm a,b,c | 7(2x^2-1)=5x | |
| 53804 | Tìm a,b,c | 2y(y-2)=(y+1)(y-6)-2 | |
| 53805 | Tìm a,b,c | 3x^2=4x+10 | |
| 53806 | Ước Tính | căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 5) | |
| 53807 | Tìm a,b,c | x^2-x+3=4x^2-5 | |
| 53808 | Ước Tính | căn bậc hai của -39 | |
| 53809 | Tìm a,b,c | x=3+ căn bậc hai của -48 | |
| 53810 | Vẽ Đồ Thị | x-y>=3 | |
| 53811 | Tìm a,b,c | (x-11)(x+12)=0 | |
| 53812 | Ước Tính | căn bậc hai của 353 | |
| 53813 | Ước Tính | căn bậc hai của 588 | |
| 53814 | Tìm a,b,c | 2x^2+5=-x | |
| 53815 | Ước Tính | - căn bậc hai của 484 | |
| 53816 | Tìm a,b,c | 2x^2+x+3=4(3x-5) | |
| 53817 | Tìm a,b,c | 2x(x-6)=5 | |
| 53818 | Tìm a,b,c | 3/4x^2-2/3x=3/5 | |
| 53819 | Tìm a,b,c | (3x+7)(x-1)=0 | |
| 53820 | Tìm a,b,c | 1/2x^2-1/4=x | |
| 53821 | Ước Tính | căn bậc hai của 8100 | |
| 53822 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | f(x)=2x^3-3x^2-5x+6 ; k=1 | ; |
| 53823 | Ước Tính | căn bậc hai của -900 | |
| 53824 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | P(x)=x^3+7x^2+4x ; a=-2 | ; |
| 53825 | Ước Tính | căn bậc hai của 864 | |
| 53826 | Rút gọn | (y+1/3)(y-1/3) | |
| 53827 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | k=-1 ; f(x)=x^2-2x+3 | ; |
| 53828 | Ước Tính | 12 căn của 16 | |
| 53829 | Ước Tính | 12 căn của 81 | |
| 53830 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | k=-1 ; f(x)=x^2-3x+4 | ; |
| 53831 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/400+(y^2)/625=1 | |
| 53832 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/45+(y^2)/49=1 | |
| 53833 | Ước Tính | căn bậc ba của 1/6 | |
| 53834 | Tìm Tiêu Điểm | (y^2)/36-(x^2)/49=1 | |
| 53835 | Ước Tính | - căn bậc hai của 81/4 | |
| 53836 | Tìm Tiêu Điểm | (y^2)/36-(x^2)/25=1 | |
| 53837 | Ước Tính | căn bậc hai của 0.0036 | |
| 53838 | Tìm Tiêu Điểm | (y^2)/9-x^2=1 | |
| 53839 | Ước Tính | căn bậc hai của 6/14 | |
| 53840 | Tìm Tiêu Điểm | 16x^2+5y^2=80 | |
| 53841 | Ước Tính | căn bậc hai của 50/9 | |
| 53842 | Tìm Tiêu Điểm | 9x^2+5y^2=45 | |
| 53843 | Ước Tính | căn bậc hai của 8/18 | |
| 53844 | Tìm Tiêu Điểm | 5x^2+3y^2=15 | |
| 53845 | Ước Tính | căn bậc hai của 7/100 | |
| 53846 | Tìm Tiêu Điểm | 4y^2-9x^2=36 | |
| 53847 | Ước Tính | căn bậc hai của 36/2 | |
| 53848 | Tìm Tiêu Điểm | 4x^2+y^2=100 | |
| 53849 | Tìm Tiêu Điểm | 2x^2+3y^2=6 | |
| 53850 | Ước Tính | căn bậc hai của 49/12 | |
| 53851 | Ước Tính | căn bậc hai của 49/5 | |
| 53852 | Ước Tính | căn bậc hai của 2^12 | |
| 53853 | Ước Tính | căn bậc hai của 23/19 | |
| 53854 | Ước Tính | căn bậc hai của 16/100 | |
| 53855 | Ước Tính | căn bậc hai của 144/25 | |
| 53856 | Ước Tính | căn bậc hai của 15/7 | |
| 53857 | Tìm Tiêu Điểm | ((x+3)^2)/225+((y+8)^2)/81=1 | |
| 53858 | Ước Tính | căn bậc hai của 1/11 | |
| 53859 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/1-(y^2)/16=1 | |
| 53860 | Ước Tính | 7/( căn bậc hai của 2+1) | |
| 53861 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/10+(y^2)/9=1 | |
| 53862 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/225+(y^2)/625=1 | |
| 53863 | Ước Tính | (5 căn bậc bốn của 162)/( căn bậc bốn của 2) | |
| 53864 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=x^2 , g(x)=x-5 | , |
| 53865 | Ước Tính | 5/( căn bậc hai của 2-1) | |
| 53866 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=x^2-9 , g(x)=x-3 | , |
| 53867 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=9x^2-5x , g(x)=x^2-3x-10 | , |
| 53868 | Ước Tính | 9/(2 căn bậc hai của 45) | |
| 53869 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x) = căn bậc hai của x , g(x) = căn bậc hai của x+2 | , |
| 53870 | Viết ở dạng một Đẳng Thức Vectơ | A=60 , r=7 | , |
| 53871 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 0=-2x^2+3 | |
| 53872 | Ước Tính | -8 căn bậc hai của 121 | |
| 53873 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-12x+40=4 | |
| 53874 | Ước Tính | 7 căn bậc hai của 600 | |
| 53875 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+8=8x | |
| 53876 | Ước Tính | 6 căn bậc hai của 75 | |
| 53877 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2=8x+7 | |
| 53878 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 80 | |
| 53879 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 8x+2=-8x^2 | |
| 53880 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 9 | |
| 53881 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 64 | |
| 53882 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 15( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 5) | |
| 53883 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2=2x-4 | |
| 53884 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 25 | |
| 53885 | Ước Tính | -3 căn bậc hai của 48 | |
| 53886 | Ước Tính | -3 căn bậc hai của 12 | |
| 53887 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dt | y=(t^3+1)/(t^4-2) | |
| 53888 | Ước Tính | 16 căn bậc hai của 3 | |
| 53889 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dd | (df(x))/(dx)=(d(5x^2-7)^3)/(dx) | |
| 53890 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 81 | |
| 53891 | Ước Tính | 10 căn bậc hai của 96 | |
| 53892 | Ước Tính | căn bậc sáu của 128 | |
| 53893 | Ước Tính | căn bậc bảy của -215 | |
| 53894 | Ước Tính | căn bậc năm của 32/243 | |
| 53895 | Ước Tính | căn bậc năm của 51^4 | |
| 53896 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | (df(x))/(dx)=(d(5x^2-7)^3)/(dx) | |
| 53897 | Ước Tính | căn bậc năm của -1215 | |
| 53898 | Ước Tính | - căn bậc năm của -1024 | |
| 53899 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2-20x+51 | |
| 53900 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-5x^2-4x+20 |