Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 53901 | Ước Tính | căn bậc bốn của 5^3 | |
| 53902 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | p(x)=(x+3)^4-1 | |
| 53903 | Ước Tính | căn bậc bốn của 625/16 | |
| 53904 | Ước Tính | căn bậc ba của 200 | |
| 53905 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=9/x | |
| 53906 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=4x | |
| 53907 | Phân Tích Nhân Tử | 5b-15c | |
| 53908 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 10000 | |
| 53909 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.2 | |
| 53910 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.25 | |
| 53911 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^4-72x^2 | |
| 53912 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4*10^-2 | |
| 53913 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5*10^3 | |
| 53914 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.6*10^-7 | |
| 53915 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3*10^5 | |
| 53916 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.14*10^2 | |
| 53917 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.9*10^-7 | |
| 53918 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=4-3/x | |
| 53919 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2-12x+15 | |
| 53920 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3x^2+12x-9 | |
| 53921 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -162)/( căn bậc hai của -81) | |
| 53922 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=4x^2-16x+20 | |
| 53923 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 120)/( căn bậc hai của 30) | |
| 53924 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 140)/( căn bậc hai của 5) | |
| 53925 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 135)/( căn bậc hai của 5) | |
| 53926 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3x^2-12x+17 | |
| 53927 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^4-4x^3+8 | |
| 53928 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 24)/( căn bậc hai của 6) | |
| 53929 | Ước Tính | ( căn bậc bốn của 81)^3 | |
| 53930 | Ước Tính | 3/( căn bậc hai của 48) | |
| 53931 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=1.05^(2t) | |
| 53932 | Ước Tính | (3 căn bậc bốn của 162)/( căn bậc bốn của 2) | |
| 53933 | Ước Tính | (4 căn bậc bốn của 162)/( căn bậc bốn của 2) | |
| 53934 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=5x^6 | |
| 53935 | Ước Tính | 40/( căn bậc hai của 5) | |
| 53936 | Ước Tính | 24/( căn bậc hai của 3) | |
| 53937 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^3-27x | |
| 53938 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2-20x+53 | |
| 53939 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | h(t)=-16t^2+200t+50 | |
| 53940 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 96)/( căn bậc hai của 8) | |
| 53941 | Ước Tính | ( căn bậc bốn của 27)/( căn bậc bốn của 6) | |
| 53942 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | v(x)=5|x-4| | |
| 53943 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 9)/( căn bậc ba của 6) | |
| 53944 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=8x^6 | |
| 53945 | Ước Tính | ( căn bậc bốn của -6)^4 | |
| 53946 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=(|x-1|)/(x-1) | |
| 53947 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 77)/( căn bậc hai của 7) | |
| 53948 | Ước Tính | căn bậc hai của 9^3 | |
| 53949 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 52)/( căn bậc hai của 13) | |
| 53950 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -45)/( căn bậc hai của 5) | |
| 53951 | Ước Tính | 11/( căn bậc hai của 121) | |
| 53952 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=0.7(1.3)^(2x) | |
| 53953 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=4x-7 | |
| 53954 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x=-y+3 | |
| 53955 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=3x+2 | |
| 53956 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-8x+7 | |
| 53957 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=7x-5 | |
| 53958 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -5x+y=4 | |
| 53959 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x+3 | |
| 53960 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x+4y=-7 | |
| 53961 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+5)^8 | |
| 53962 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (m+n)^5 | |
| 53963 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (d-5)^6 | |
| 53964 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-7y=-11 | |
| 53965 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (m+3n)^2 | |
| 53966 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x=-8y+2 | |
| 53967 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (w-2)^2 | |
| 53968 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | f(x) = square root of x-4 | |
| 53969 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | t(x)=(x-4)^2+4 | |
| 53970 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7x+6y)^2 | |
| 53971 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-4y=-7 | |
| 53972 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6x+7y)^2 | |
| 53973 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (9x-y)^2 | |
| 53974 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (9x+3)^2 | |
| 53975 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-2/7x+4 | |
| 53976 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (8x+6)^2 | |
| 53977 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 9x-6y=12 | |
| 53978 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (8x-y)^2 | |
| 53979 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+6)^2 | |
| 53980 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2n-7)^2 | |
| 53981 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+1)^5 | |
| 53982 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x-3y=3 | |
| 53983 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x+y)^3 | |
| 53984 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5x-6y)^2 | |
| 53985 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-5y=6 | |
| 53986 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y+1=x+2 | |
| 53987 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4x+3 | |
| 53988 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=8x-1 | |
| 53989 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4x+2 | |
| 53990 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=9/4x | |
| 53991 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6x | |
| 53992 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(0)=5 | |
| 53993 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/3x | |
| 53994 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-5y-z=-10 | |
| 53995 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1+x)^3 | |
| 53996 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x-9y=0 | |
| 53997 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^4-y)^5 | |
| 53998 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | q(x)=(x-5)^2-4 | |
| 53999 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a-b)^3 | |
| 54000 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | r(x)=3/2|x| |