Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 53701 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-7) , (4,-3) | |
| 53702 | Ước Tính | -10-3 | |
| 53703 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,7) , (0,22) | , |
| 53704 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-6) , (6,-3) | |
| 53705 | Ước Tính | 1-0 | |
| 53706 | Ước Tính | 10*1/2 | |
| 53707 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-3) , (4,-7) | |
| 53708 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-2) , (-5,2) | |
| 53709 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-3) , (-3,1) | |
| 53710 | Ước Tính | i^38 | |
| 53711 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,9) , (3,12) | |
| 53712 | Ước Tính | i^34 | |
| 53713 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,8) , (5,-8) | |
| 53714 | Ước Tính | i^14 | |
| 53715 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,-6) , (-5,3) | |
| 53716 | Ước Tính | i^50 | |
| 53717 | Ước Tính | căn bậc hai của 12*(-1+ căn bậc hai của 5) | |
| 53718 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,6) , (6,-3) | |
| 53719 | Ước Tính | căn bậc hai của 27* căn bậc hai của 75 | |
| 53720 | Ước Tính | căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 3 | |
| 53721 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,4) , (-5,-4) | |
| 53722 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,-2) , (3,-9) | |
| 53723 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-2) , (-2,2) | |
| 53724 | Ước Tính | căn bậc hai của -20* căn bậc hai của 5 | |
| 53725 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,2) , (-3,-2) | |
| 53726 | Ước Tính | căn bậc hai của 15- căn bậc hai của 60 | |
| 53727 | Ước Tính | căn bậc hai của -16- căn bậc hai của -25 | |
| 53728 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-3) , (-4,3) | |
| 53729 | Ước Tính | căn bậc hai của 180-5 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 20 | |
| 53730 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-8) , (3,-4) | |
| 53731 | Ước Tính | căn bậc hai của -9* căn bậc hai của -16 | |
| 53732 | Ước Tính | căn bậc hai của 7* căn bậc hai của 343 | |
| 53733 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (12,11) , (5,1) | |
| 53734 | Ước Tính | căn bậc hai của 75-4 căn bậc hai của 18+2 căn bậc hai của 32 | |
| 53735 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (10,2) , (14,5) | |
| 53736 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (10,-1) , (-6,3) | |
| 53737 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,-9) , (5,6) | |
| 53738 | Ước Tính | căn bậc hai của -5* căn bậc hai của -7 | |
| 53739 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-9) , (6,6) | |
| 53740 | Ước Tính | căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 80 | |
| 53741 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,4) , (3,-2) | |
| 53742 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,3) , (5,3) | |
| 53743 | Ước Tính | căn bậc hai của -4- căn bậc hai của -36 | |
| 53744 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,0) , (-1,3) | |
| 53745 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,1) , (-3,-5) | |
| 53746 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-5) , (-8,-2) | |
| 53747 | Ước Tính | căn bậc hai của -4+ căn bậc hai của -36 | |
| 53748 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-4) , (7,-10) | |
| 53749 | Ước Tính | -1*-4 | |
| 53750 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-3) , (11,-8) | |
| 53751 | Ước Tính | 1.5*2 | |
| 53752 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,3) , (5,6) | |
| 53753 | Ước Tính | 0+1 | |
| 53754 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,3) , (10,9) | |
| 53755 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | h(x)=- căn bậc hai của x-1 | |
| 53756 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,3) , (1,7) | |
| 53757 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2/x | |
| 53758 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của 4-x | |
| 53759 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,2) , (6,5) | |
| 53760 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,2) , (7,4) | |
| 53761 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x-2 | |
| 53762 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,4) , (5,4) | |
| 53763 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4x+3 | |
| 53764 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,3) , (7,15) | |
| 53765 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^2-9 | |
| 53766 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (16,3) , (-2,5) | |
| 53767 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3x+2 | |
| 53768 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (0,3) | |
| 53769 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (5,1) | |
| 53770 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (-6,8) | |
| 53771 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (1,6) | |
| 53772 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (5,1) | |
| 53773 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (8,2) | |
| 53774 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,2) , (9,-3) | |
| 53775 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,3) , (-6,-1) | |
| 53776 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+16x+64 | |
| 53777 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,5) , (5,9) | |
| 53778 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^5-9x^3+2x^11+6 | |
| 53779 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[9,4],[2,1]]x=[[-9,-6],[-1,-8]] | |
| 53780 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (21,-30) , (3,8) | |
| 53781 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-8) , (1,2) | |
| 53782 | Ước Tính | căn bậc hai của 169-144 | |
| 53783 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,2) , (4,-5) | |
| 53784 | Ước Tính | căn bậc hai của 16200 | |
| 53785 | Ước Tính | căn bậc hai của 100-64 | |
| 53786 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,1) , (1,-1.5) | |
| 53787 | Ước Tính | - căn bậc hai của -13 | |
| 53788 | Ước Tính | - căn bậc hai của -29 | |
| 53789 | Ước Tính | căn bậc hai của 261 | |
| 53790 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,5) , (-1,-5) | , |
| 53791 | Ước Tính | căn bậc hai của 241 | |
| 53792 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,5) , (-4,-7) | , |
| 53793 | Ước Tính | - căn bậc hai của 2500 | |
| 53794 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (9,18) , (1,12) | |
| 53795 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-9,8) , (-1,1) | |
| 53796 | Ước Tính | căn bậc hai của 207 | |
| 53797 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (9,4) , (-8,10) | |
| 53798 | Ước Tính | căn bậc hai của 230 | |
| 53799 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (a,b) , (0,0) | |
| 53800 | Ước Tính | căn bậc hai của 234 |