Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 53601 | Ước Tính | 36-18 | |
| 53602 | Kết Hợp | z+(z+6) | |
| 53603 | Ước Tính | 4(1/2) | |
| 53604 | Kết Hợp | x căn bậc hai của 125y-z căn bậc hai của 45y | |
| 53605 | Ước Tính | 48*2 | |
| 53606 | Kết Hợp | căn bậc năm của -4096y^6+8y căn bậc năm của 4y | |
| 53607 | Ước Tính | 4-7 | |
| 53608 | Kết Hợp | 9x-5x+4 | |
| 53609 | Kết Hợp | -6y^3-y^3-7+4y^2-6y^2+4-4y^2 | |
| 53610 | Kết Hợp | (x-8)/(x+11)*(x+8)/(x-11) | |
| 53611 | Kết Hợp | 6a^2-(-5a-(9a^2-3a))-(8+(-19a-8)) | |
| 53612 | Ước Tính | 35 3/5-6 6/10 | |
| 53613 | Kết Hợp | 0.5r+2.75r | |
| 53614 | Ước Tính | 32*32 | |
| 53615 | Kết Hợp | 7( căn bậc ba của 2x)-3 căn bậc ba của 16x-3 căn bậc ba của 8x | |
| 53616 | Ước Tính | -3 căn bậc hai của 81+ căn bậc hai của 16 | |
| 53617 | Ước Tính | (7+i)/(7-i) | |
| 53618 | Ước Tính | 30*12 | |
| 53619 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (4,0) với Đỉnh (0,8) | (0,8) , (4,0) | |
| 53620 | Ước Tính | (3+i)/(3-i) | |
| 53621 | Ước Tính | -3-(-6) | |
| 53622 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (2,9) với Đỉnh (2,6) | (2,9) , (2,6) | |
| 53623 | Ước Tính | -3*28 | |
| 53624 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (-5,245) với Đỉnh (0,120) | (-5,245) , (0,120) | |
| 53625 | Ước Tính | 3.14*5 | |
| 53626 | Ước Tính | 3.14*8 | |
| 53627 | Ước Tính | e^(-3/4) | |
| 53628 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,120) với Đỉnh (-5,245) | (-5,245) , (0,120) | |
| 53629 | Ước Tính | e^(1/3) | |
| 53630 | Ước Tính | 90/5 | |
| 53631 | Tìm Phương Trình Biến Thiên | z=9 , y=10 , x=5 | , , |
| 53632 | Ước Tính | 9/10-3/4 | |
| 53633 | Ước Tính | 9/45 | |
| 53634 | Ước Tính | 17/15*2/11 | |
| 53635 | Ước Tính | 80/3 | |
| 53636 | Ước Tính | 8/40 | |
| 53637 | Ước Tính | 8/17 | |
| 53638 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y=1 2x+5y=4 | |
| 53639 | Ước Tính | 8^2.4 | |
| 53640 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3p+9q=6 , 5p-5q=30 | , |
| 53641 | Ước Tính | 8^2+6^2 | |
| 53642 | Ước Tính | -64/(2(-16)) | |
| 53643 | Ước Tính | 64/9 | |
| 53644 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+4)^2+(y-3)^2=4 | |
| 53645 | Ước Tính | 64^(-1/3) | |
| 53646 | Ước Tính | -7/(|-7|) | |
| 53647 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-1)^2+y^2=1 | |
| 53648 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-2)^2+(y-4)^2=4 | |
| 53649 | Ước Tính | 7/2*2 | |
| 53650 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-3)^2+(y-4)^2=9 | |
| 53651 | Ước Tính | 75/15 | |
| 53652 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-3)^2=16 | |
| 53653 | Ước Tính | 78/2 | |
| 53654 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-2)^2=25 | |
| 53655 | Ước Tính | (7/9)÷(8/15) | |
| 53656 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-4)^2=25 | |
| 53657 | Ước Tính | 7^( căn bậc hai của 2) | |
| 53658 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-3)^2=4 | |
| 53659 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-6)^2+(y-8)^2=10^2 | |
| 53660 | Ước Tính | 7^2.6 | |
| 53661 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-6)^2+(y-4)^2=56 | |
| 53662 | Ước Tính | 7/8-5/6 | |
| 53663 | Tìm Dạng Khai Triển | x^2+(y+2)^2=4 | |
| 53664 | Ước Tính | 7/8*8/7 | |
| 53665 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+2)^2+(y-4)^2=16 | |
| 53666 | Ước Tính | 40/13 | |
| 53667 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+1)^2+y^2=1 | |
| 53668 | Ước Tính | 40/50 | |
| 53669 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,5) , (7,5) | |
| 53670 | Ước Tính | 47^2 | |
| 53671 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-7) , (5,6) | |
| 53672 | Ước Tính | 45/75 | |
| 53673 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,2) , (4,8) | |
| 53674 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,2) , (2.5,4) | |
| 53675 | Ước Tính | 5/(6/2) | |
| 53676 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-10) , (-12,-3) | |
| 53677 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,10) , (9,-3) | |
| 53678 | Ước Tính | 5/6-3/8 | |
| 53679 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-10) , (7,3) | |
| 53680 | Ước Tính | (5/6)÷4 | |
| 53681 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (3,-4) | , |
| 53682 | Ước Tính | -5/7 | |
| 53683 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (3,2) | , |
| 53684 | Ước Tính | 5/-3 | |
| 53685 | Ước Tính | 5/3-1 | |
| 53686 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-1) , (1,3) | |
| 53687 | Ước Tính | 5/8-1/3 | |
| 53688 | Ước Tính | 56/15 | |
| 53689 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,8) , (-9,-8) | |
| 53690 | Ước Tính | 52/13 | |
| 53691 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,2) , (-7,-6) | |
| 53692 | Ước Tính | 51/17 | |
| 53693 | Ước Tính | 51^2 | |
| 53694 | Ước Tính | 56^2 | |
| 53695 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-5) , (-6,-8) | |
| 53696 | Ước Tính | 6/(7/6) | |
| 53697 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,5) , (-6,-6) | |
| 53698 | Ước Tính | -6/6 | |
| 53699 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,5) , (4,6) | |
| 53700 | Ước Tính | -12-12 |