Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
53401 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.25*10^6
53402 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.8*10^4
53403 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.0*10^7
53404 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.8*10^2
53405 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.53*10^-5
53406 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.6*10^6
53407 Ước Tính 1/3-(-5/3)
53408 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.4*10^-5
53409 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.9*10^-5
53410 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.78*10^-5
53411 Ước Tính 1/4-1/3
53412 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.68*10^-6
53413 Ước Tính 1/4-3/4
53414 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.3*10^6
53415 Ước Tính 1/3+3
53416 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường -5.83*10^-6
53417 Ước Tính 100^(1/4)
53418 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.15*10^3
53419 Ước Tính 105/3
53420 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4*10^-1
53421 Ước Tính 112/4
53422 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.28*10^-6
53423 Ước Tính 1^6
53424 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.789*10^-10
53425 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.3*10^3
53426 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.6*10^-2
53427 Ước Tính 1/5+1/7
53428 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.5*10^-4
53429 Ước Tính 1/6-4/9
53430 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.23*10^6
53431 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.6*10^2
53432 Ước Tính 1/6*2
53433 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.49*10^-2
53434 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.9*10^-5
53435 Ước Tính 1/50
53436 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.893*10^11
53437 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.2*10^5
53438 Ước Tính (80^(1/4))/(5^(-1/4))
53439 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.4*10^7
53440 Ước Tính ( căn bậc hai của 32)/3+(4 căn bậc hai của 2)/3-( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 9)
53441 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.9*10^2
53442 Ước Tính ( căn bậc hai của 8)/3+(4 căn bậc hai của 2)/3-( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 9)
53443 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.23*10^-5
53444 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.7*10^8
53445 Ước Tính -|12|
53446 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.1*10^-4
53447 Ước Tính -|7|
53448 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường -8.1*10^-5
53449 Ước Tính 7^1
53450 Ước Tính 1/(4^0)
53451 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-5x-4
53452 Ước Tính (5/6)/8
53453 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai -16x^2+17x-4
53454 Ước Tính (3^5)/(3^7)
53455 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai -0.1x^2+50x-6250
53456 Ước Tính 8*7*6*5*4*3*2*1
53457 Ước Tính 8.3-11.2-2
53458 Ước Tính 8 căn bậc hai của -72-3 căn bậc hai của -128
53459 Ước Tính 81*9
53460 Ước Tính 8(8.8*10^12)
53461 Ước Tính 8-(-3)
53462 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-12x-11
53463 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-10x-2
53464 Ước Tính -7-(-6)
53465 Ước Tính -7*6
53466 Ước Tính 7-(-4)
53467 Ước Tính -7-(-1)
53468 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai -16x^2+23x-8
53469 Ước Tính 60-4^2*3-4*3
53470 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-x-56
53471 Ước Tính 6-4(3-5)^2+30/5
53472 Ước Tính 64 1/2
53473 Ước Tính 55+5
53474 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai -16x^2+96x+112
53475 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai -16t^2+17t-4
53476 Ước Tính 6 căn bậc hai của 24-5 căn bậc hai của 54
53477 Ước Tính 5 căn bậc hai của 48-2 căn bậc hai của 32+ căn bậc hai của 27
53478 Ước Tính 5-1/2
53479 Ước Tính 50*5
53480 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-12x+117
53481 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2-8x-3
53482 Ước Tính 5*17
53483 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-x+9
53484 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 0.013x^2-1.18x+28.24
53485 Ước Tính -5-(-4)
53486 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai -0.02x^2+1.4x+5.7
53487 Ước Tính 5(3)^2
53488 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 4x^2-2x-7
53489 Ước Tính sin(120)
53490 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai (x-4)^2+8=0
53491 Ước Tính sin(15)
53492 Ước Tính sin((5pi)/4)
53493 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai -16x^2+32x+120
53494 Ước Tính sin(90)
53495 Ước Tính tan((5pi)/6)
53496 Ước Tính p(5)^2
53497 Chia ((t+3)/(t+4))÷(t^2+7t+12)
53498 Rút gọn (3x^3-15x^2+15x-75)/(3x^2+15)
53499 Rút gọn ( căn bậc hai của 98)/( căn bậc hai của 2)
53500 Ước Tính 9-16
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.