Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 50001 | Xác định nếu Song Song | y=3/8x+3 , 8y=3x | , |
| 50002 | Giải y | 5(2-y)-y=2(y+1) | |
| 50003 | Xác định nếu Song Song | y=-5/3x-8 5x+3y=-4 | |
| 50004 | Giải x | logarit của 7+ logarit của x-4=1 | |
| 50005 | Giải y | 4+3y=6y-5 | |
| 50006 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,0) và Tiêu Điểm (5,0) | (0,0) , (5,0) | |
| 50007 | Rút gọn | (-2/x+5/y)/(3/y-2/x) | |
| 50008 | Rút gọn | (-5x^4y)(-6x^7y^11) | |
| 50009 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (1,-9) và Tiêu Điểm (0,-6) | (1,-9) , (0,-6) | |
| 50010 | Rút gọn | 5a căn bậc hai của 2+3a căn bậc hai của 2 | |
| 50011 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,-20) và Tiêu Điểm (-3,16) | (-3,16) , (0,-20) | |
| 50012 | Giải y | 2y+4x=8 | |
| 50013 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (3,-1) và Tiêu Điểm (-2,-1) | (3,-1) , (-2,-1) | |
| 50014 | Giải y | 2-y=4 | |
| 50015 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (-3,16) và Tiêu Điểm (0,-20) | (-3,16) , (0,-20) | |
| 50016 | Giải y | 0-2y=4 | |
| 50017 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (-2,-1) và Tiêu Điểm (3,-1) | (3,-1) , (-2,-1) | |
| 50018 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (4,0) và Tiêu Điểm (0,0) | (0,0) , (4,0) | |
| 50019 | Tìm Đường Parabol với Đỉnh (5,0) và Tiêu Điểm (0,0) | (0,0) , (5,0) | |
| 50020 | Giải y | x=2y+5 | |
| 50021 | Find the Parabola with Focus f(0,-5) and Directrix y=5 | (0,-5) ; y=5 | ; |
| 50022 | Trừ | 2-4 | |
| 50023 | Find the Parabola with Focus F(-2,0) and Directrix x=2 | (-2,0) ; x=2 | ; |
| 50024 | Giải y | 8y-7=23-2y | |
| 50025 | Find the Parabola with Focus (3,6) and Directrix y=4 | (3,6) y=4 | |
| 50026 | Find the Parabola with Focus (4,3) and Directrix y=13 | (4,3) y=13 | |
| 50027 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^4+3x^3-8x^2+5x-25 | |
| 50028 | Find the Parabola with Focus (-4,-5/4) and Directrix y=27/4 | (-4,-5/4) y=27/4 | |
| 50029 | Find the Parabola with Focus (-2,5) and Directrix y=-1 | (-2,5) y=-1 | |
| 50030 | Find the Parabola with Focus (-3,0) and Directrix x=3 | (-3,0) x=3 | |
| 50031 | Giải y | y=1/5x | |
| 50032 | Giải x | logarit của x+5 = logarit của x+ logarit của 5 | |
| 50033 | Tìm Các Kích Thước | [[2],[ căn bậc hai của 5]] | |
| 50034 | Giải x | logarit của x+3+ logarit của x=1 | |
| 50035 | Giải x | logarit của x+4 = logarit của x+ logarit của 4 | |
| 50036 | Giải x | logarit của x-3=1- logarit của x | |
| 50037 | Giải x | logarit của x+ logarit của x+4 = logarit của 12 | |
| 50038 | Tìm Các Kích Thước | [[6,12],[18,7],[9,14]] | |
| 50039 | Giải x | logarit của 7x+1 = logarit của x-2+1 | |
| 50040 | Tìm Các Kích Thước | [[0,-1,2,1],[3,0,4,7]] | |
| 50041 | Giải x | logarit của 15- logarit của 4x=1 | |
| 50042 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 1/3x^3-4x | |
| 50043 | Giải x | logarit của x^2+ logarit của 25=2 | |
| 50044 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x/(x^2-3) | |
| 50045 | Giải x | logarit của 5+x- logarit của x-2 = logarit của 2 | |
| 50046 | Giải c | ab+c=5 | |
| 50047 | Giải x | logarit của 5x=3 | |
| 50048 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | căn bậc ba của 4x | |
| 50049 | Giải x | logarit của 4x=-1 | |
| 50050 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-4x^2+8x+12 | |
| 50051 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 3x^5-x | |
| 50052 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -3 căn bậc ba của x | |
| 50053 | Giải x | x+5y=20 | |
| 50054 | Giải x | x+7=12 | |
| 50055 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^2-x^8+1 | |
| 50056 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^2-x^10 | |
| 50057 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -6x^4+3x^2 | |
| 50058 | Giải x | -x-1=x-21 | |
| 50059 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -9x^2-8 | |
| 50060 | Giải x | x-3y=1 | |
| 50061 | Giải x | x-3y=-1 | |
| 50062 | Tìm hàm ngược | -x^2-7 | |
| 50063 | Giải x | x-3y=-9 | |
| 50064 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-6x+1 | |
| 50065 | Giải x | y=x-6 | |
| 50066 | Vẽ Đồ Thị | 5x-15=3y | |
| 50067 | Giải y | logarit cơ số 4 của 16=y | |
| 50068 | Rút gọn | căn bậc hai của 71 | |
| 50069 | Rút gọn | (a+b)(a-2b) | |
| 50070 | Giải y | 12^(y-2)=20 | |
| 50071 | Giải y | 2/y+1/2=5/(2y) | |
| 50072 | Giải y | 1/12+3/8y=5/12+5/8y | |
| 50073 | Giải x | 3e^x=10 | |
| 50074 | Tìm hàm ngược | f(x)=5x^2+2 , x>=0 | , |
| 50075 | Giải x | 3|2x-1|=21 | |
| 50076 | Giải x | 3(x+1)=-2(x-1)-4 | |
| 50077 | Giải x | 3(2^(x+6))=17 | |
| 50078 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^2-7 , x>=0 | , |
| 50079 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^2-2x , x<=1 | , |
| 50080 | Giải x | 2x+3y=11 | |
| 50081 | Giải x | 2x+3=12 | |
| 50082 | Giải x | 2x+2y=8 | |
| 50083 | Tìm hàm ngược | logarit tự nhiên của 2x+4 | |
| 50084 | Giải x | 2x-8=0 | |
| 50085 | Giải x | 2x-2y=4 | |
| 50086 | Tìm hàm ngược | 3/x-10 | |
| 50087 | Giải x | -2x-3(6x-11)=-7 | |
| 50088 | Giải x | -2x-13=8x+7 | |
| 50089 | Tìm hàm ngược | (3x+2)/4 | |
| 50090 | Giải x | x^2-4x+3=0 | |
| 50091 | Tìm hàm ngược | (3x-4)/2 | |
| 50092 | Tìm hàm ngược | (4x)/(7x-1) | |
| 50093 | Giải x | 2x^-2-5x^-1-3=0 | |
| 50094 | Giải x | 4-(2x-2)=2(x+4)-1 | |
| 50095 | Tìm hàm ngược | 4/(x-1) | |
| 50096 | Giải x | 3x-9-5x=-7 | |
| 50097 | Tìm hàm ngược | (3x-8)/(7-x) | |
| 50098 | Giải x | 4x^2+28x+49=0 | |
| 50099 | Giải x | 4|1-3/4x|+7=10 | |
| 50100 | Tìm hàm ngược | 17/x |