Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 48401 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.60205999 | |
| 48402 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.31370849 | |
| 48403 | Tìm Góc Phần Tư | (-1,2) | |
| 48404 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.875 | |
| 48405 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.56 | |
| 48406 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.15836249 | |
| 48407 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.53934466 | |
| 48408 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.095 | |
| 48409 | Tìm Góc Phần Tư | (1,3) | |
| 48410 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.062 | |
| 48411 | Giải y | y/4-(y+1)/5=(y+2)/8 | |
| 48412 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.24264068 | |
| 48413 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 5 của 75- logarit cơ số 5 của 3 | |
| 48414 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.65685424 | |
| 48415 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 5 của 1 | |
| 48416 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.75 | |
| 48417 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 24- logarit cơ số 6 của 4 | |
| 48418 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.94427190 | |
| 48419 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 7 của căn bậc hai của 7 | |
| 48420 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 85.182 | |
| 48421 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 48- logarit cơ số 6 của 8 | |
| 48422 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 9 của 81 | |
| 48423 | Rút gọn | -4/(3+i) | |
| 48424 | Tìm tung độ gốc | logarit cơ số 0.5 của x = logarit cơ số 3 của 2+x | |
| 48425 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 2x-5 logarit cơ số 3 của y | |
| 48426 | Tìm tung độ gốc | -6y=-48 | |
| 48427 | Tìm tung độ gốc | 6y=42 | |
| 48428 | Rút gọn/Tối Giản | 2 logarit của 4- logarit của 2 | |
| 48429 | Tìm tung độ gốc | 6y+9=0 | |
| 48430 | Rút gọn/Tối Giản | 2 logarit của 4+3 logarit của 2 | |
| 48431 | Tìm tung độ gốc | 4y+9=0 | |
| 48432 | Rút gọn/Tối Giản | 1/3* logarit tự nhiên của y+ logarit tự nhiên của z | |
| 48433 | Tìm tung độ gốc | 4y=-24 | |
| 48434 | Tìm tung độ gốc | -4y=-36 | |
| 48435 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 8 của 8 căn bậc hai của 3a^5 | |
| 48436 | Tìm tung độ gốc | 5x+6y=24 | |
| 48437 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số a của căn bậc hai của 80 | |
| 48438 | Tìm tung độ gốc | 3y=27 | |
| 48439 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số a của (x^2)/(yz^3) | |
| 48440 | Tìm tung độ gốc | 10x+9y=45 | |
| 48441 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của (x^3y)/(z^9) | |
| 48442 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số c của x^2 | |
| 48443 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -2 , 0 , 1 | , , |
| 48444 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của 20 | |
| 48445 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -2i , 4 | , |
| 48446 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , -5/2 | , |
| 48447 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 49 của 7 | |
| 48448 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2 , 8 , 2-3i , 2+3i | , , , |
| 48449 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 27 của 9 | |
| 48450 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 10 | |
| 48451 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x+3)^2 | |
| 48452 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 0 , -3 | , |
| 48453 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của y/2 | |
| 48454 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của y+6 logarit của z | |
| 48455 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 3+1/2* logarit của x- logarit của 5 | |
| 48456 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 1 , 3i , -3i | , , |
| 48457 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 3x+10- logarit của x | |
| 48458 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -1 , 3-2i | , |
| 48459 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 16 | |
| 48460 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 1 , 3 | , |
| 48461 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,4) , (3,5) | , |
| 48462 | Rút gọn | 19x^3+(14x+4x^3) | |
| 48463 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2=144 | |
| 48464 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-2)^2=16 | |
| 48465 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | căn bậc hai của 2 , 4i | , |
| 48466 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | căn bậc hai của 2 , 3i | , |
| 48467 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 1/2 , 3 | , |
| 48468 | Tìm Các Tính Chất | y=(x-3)^2 | |
| 48469 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -6 , -3 | , |
| 48470 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4 , 10i , -10i | , , |
| 48471 | Ước Tính | (3^10)/(3^7) | |
| 48472 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4 , 5i , -5i | , , |
| 48473 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4+3i , 4-3i , -1 | , , |
| 48474 | Ước Tính | |-100|-98 | |
| 48475 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 4 | , |
| 48476 | Ước Tính | (1/2)/4 | |
| 48477 | Ước Tính | (2^4)/(2^2) | |
| 48478 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3+3i , -1 , 2 | , , |
| 48479 | Ước Tính | (2/3)/(5/6) | |
| 48480 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3+ căn bậc hai của 6 , 2- căn bậc hai của 5 | , |
| 48481 | Ước Tính | (2/3)/3 | |
| 48482 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 2i | , |
| 48483 | Ước Tính | 0.5^3 | |
| 48484 | Ước Tính | 0.6^2 | |
| 48485 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 0 | , |
| 48486 | Ước Tính | 0.06/12 | |
| 48487 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-1 , x=9 | , |
| 48488 | Ước Tính | 0.01^2 | |
| 48489 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+3x^2-11x-33 | |
| 48490 | Ước Tính | (8^-4)/(8^2) | |
| 48491 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+3x^2-14x-12 | |
| 48492 | Ước Tính | -1/8-2/7 | |
| 48493 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+5x^2-3x-15 | |
| 48494 | Ước Tính | -10/5 | |
| 48495 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-343 | |
| 48496 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-2x^3+2x-1 | |
| 48497 | Ước Tính | 10/35 | |
| 48498 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 2 , 10 , 50 , 250 | , , , |
| 48499 | Ước Tính | (10!)/(8!) | |
| 48500 | Tìm Hàm Số Mũ | (-1/2,5) |