Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 48201 | Xác Định Dãy | 2 , 5 , 11 , 20 , 32 , 47 | , , , , , |
| 48202 | Xác Định Dãy | 57 , 66 , 75 , 84 , 93 | , , , , |
| 48203 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2+4x-3 | |
| 48204 | Xác Định Dãy | 9 , 2.5 , -4 , -10.5 , -17 | , , , , |
| 48205 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2-4x+5 | |
| 48206 | Xác Định Dãy | -2/3 , -4 , -24 , -144 | , , , |
| 48207 | Rút gọn | (2x^3)^-4 | |
| 48208 | Xác Định Dãy | 48 , 24 , 12 , 6 , 3 | , , , , |
| 48209 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+2x-15 | |
| 48210 | Xác Định Dãy | -1 , 1 , -1 , 1 | , , , |
| 48211 | Xác Định Dãy | -2 , 2 , -2 , 2 | , , , |
| 48212 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-2x-3 | |
| 48213 | Xác Định Dãy | 15 , 26 , 48 , 92 | , , , |
| 48214 | Xác Định Dãy | 7 , 14 , 21 , 28 | , , , |
| 48215 | Giải y | 8(5y+X)=4 | |
| 48216 | Xác Định Dãy | -26 , -33 , -40 , -47 , -54 | , , , , |
| 48217 | Giải y | 8x-4y=12 | |
| 48218 | Xác Định Dãy | 5 , 10 , 20 , 40 , 80 | , , , , |
| 48219 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 60^(1/2) | |
| 48220 | Xác Định Dãy | 4 , 12 , 36 | , , |
| 48221 | Ước Tính | logarit cơ số 16 của 14 | |
| 48222 | Xác Định Dãy | 125 , 25 , 5 , 1 | , , , |
| 48223 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=3x^5+6x^4-x-3 | |
| 48224 | Xác Định Dãy | 0 , 2 , 4 , 6 | , , , |
| 48225 | Tìm hàm ngược | f(x)=x-7 | |
| 48226 | Xác Định Dãy | 1/2 , 1/3 , 1/4 , 1/5 , 1/6 | , , , , |
| 48227 | Xác Định Dãy | 9 , 21 , 36 , 54 | , , , |
| 48228 | Tìm hàm ngược | f(x) = cube root of x | |
| 48229 | Xác Định Dãy | 19.5 , 19.9 , 20.3 , 20.7 | , , , |
| 48230 | Rút gọn | căn bậc hai của 105 | |
| 48231 | Xác Định Dãy | 12 , 9 , 6 , 3 | , , , |
| 48232 | Tìm hàm ngược | f(x)=|x| | |
| 48233 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-3)^2 | |
| 48234 | Xác Định Dãy | 2 , 3 , 5 , 9 , 17 | , , , , |
| 48235 | Tìm hàm ngược | f(x) = cube root of x+1 | |
| 48236 | Xác Định Dãy | 10 , 14 , 18 , 22 , 26 | , , , , |
| 48237 | Xác Định Dãy | 250 , 50 , 10 | , , |
| 48238 | Xác Định Dãy | 5 , 14 , 23 , 32 | , , , |
| 48239 | Giải x | 3x-4=13 | |
| 48240 | Xác Định Dãy | 4 , 7 , 10 | , , |
| 48241 | Tìm hàm ngược | f(x)=1-3x | |
| 48242 | Xác Định Dãy | 7 , 2 , -3 , -8 , -13 | , , , , |
| 48243 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x+6)/(x-5) | |
| 48244 | Xác Định Dãy | -9 , -27 , -81 , -243 | , , , |
| 48245 | Tìm hàm ngược | f(x)=-2x+9 | |
| 48246 | Xác Định Dãy | -7 , -1 , 5 , 11 | , , , |
| 48247 | Tìm hàm ngược | f(x)=3x-12 | |
| 48248 | Xác Định Dãy | 7/12 , 1/6 , -1/4 , -2/3 | , , , |
| 48249 | Xác Định Dãy | 3 , 5 , 8 , 13 , 21 | , , , , |
| 48250 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=(x+7)/(x^2-4) | |
| 48251 | Xác Định Dãy | 1/8 , 2/9 , 3/10 , 4/11 | , , , |
| 48252 | Xác Định Dãy | 1/18 , 1/3 , 2 , 12 , 72 | , , , , |
| 48253 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+2)^2-1 | |
| 48254 | Xác Định Dãy | 768 , 480 , 300 , 187.5 | , , , |
| 48255 | Xác Định Dãy | 6 , 8 , 10 , 12 , 14 | , , , , |
| 48256 | Xác Định Dãy | 5/8 , 3/4 , 1 1/8 , 1 1/4 | , , , |
| 48257 | Xác Định Dãy | -0.6 , 3 , -15 , 75 | , , , |
| 48258 | Xác Định Dãy | 1 8 27 64 | |
| 48259 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x^2-16)/(x-4) | |
| 48260 | Xác Định Dãy | -324 , 108 , -36 , 12 | , , , |
| 48261 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x^2-4)/(x-2) | |
| 48262 | Xác Định Dãy | 8 , 5 , 2 , -1 | , , , |
| 48263 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của căn bậc hai của ex | |
| 48264 | Xác Định Dãy | 8/9 , 1 , 9/8 , 81/64 | , , , |
| 48265 | Xác Định Dãy | 1/4 , 5/16 , 3/8 | , , |
| 48266 | Xác Định Dãy | 3 , 12 , 21 | , , |
| 48267 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của 12/5 | |
| 48268 | Xác Định Dãy | 3 , 10 , 17 , 24 | , , , |
| 48269 | Xác Định Dãy | 27 , 9 , 3 , 1 , 1/3 | , , , , |
| 48270 | Xác Định Dãy | 1/3 , 1 , 5/3 , 7/3 | , , , |
| 48271 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 100y | |
| 48272 | Xác Định Dãy | 20 , 10 , 5 , 2 1/2 , | , , , , |
| 48273 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của MN | |
| 48274 | Xác Định Dãy | 7 , 9 , 11 , 13 | , , , |
| 48275 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của y/100 | |
| 48276 | Xác Định Dãy | 8 , 14 , 26 , 50 | , , , |
| 48277 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của x/1000000 | |
| 48278 | Xác Định Dãy | 15 , 26 , 48 , 92 , 180 | , , , , |
| 48279 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của căn bậc hai của 10000x | |
| 48280 | Xác Định Dãy | -3 , -10 , -17 , -24 , -31 | , , , , |
| 48281 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 3*2^3 | |
| 48282 | Xác Định Dãy | 400 , 200 , 100 , 50 | , , , |
| 48283 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của logarit của 100^(50x) | |
| 48284 | Xác Định Dãy | 79 , 71 , 63 , 55 | , , , |
| 48285 | Xác Định Dãy | -5 , -10 , -15 , -20 | , , , |
| 48286 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số x của 16=-2 | |
| 48287 | Xác Định Dãy | 3 , 5 , 7 | , , |
| 48288 | Xác Định Dãy | 0.9 , 0.5 , 0.1 , -0.3 | , , , |
| 48289 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của x+ logarit của x-48=2 | |
| 48290 | Xác Định Dãy | 6 , 12 , 24 , 48 , 96 | , , , , |
| 48291 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của x=-4 | |
| 48292 | Xác Định Dãy | 15 , -5 , -25 , -45 | , , , |
| 48293 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của x=-2 | |
| 48294 | Xác Định Dãy | 3 , -1 , 1/3 , -1/9 | , , , |
| 48295 | Xác Định Dãy | 2 , 10/3 , 14/3 , 6 , 22/3 , 26/3 | , , , , , |
| 48296 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^-3=0.0498 | |
| 48297 | Xác Định Dãy | -8 , 24 , -72 , 216 | , , , |
| 48298 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^4=y | |
| 48299 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-3x^2+16x=48 | |
| 48300 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^5=148.4132 |