Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 48001 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+48x | |
| 48002 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | -x^3-5x^2-3x+9 | |
| 48003 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-7xy-3y^2 | |
| 48004 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-2x^2-20x-24 | |
| 48005 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-3x-45 | |
| 48006 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | -x^3-13x^2-35x+49 | |
| 48007 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-xy-2y^2 | |
| 48008 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3+x^2-37x+35 | |
| 48009 | Phân Tích Nhân Tử | 6w^2-28w+16 | |
| 48010 | Phân Tích Nhân Tử | 6t^2-54 | |
| 48011 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+17x-3 | |
| 48012 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | P(x)=x^4-2x^3-240x-35 | |
| 48013 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+13xy+6y^2 | |
| 48014 | Phân Tích Nhân Tử | 6r^2-7r+1 | |
| 48015 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8st+36t-10s-45 | |
| 48016 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 9x^4-48x^3+46x^2+48x+9 | |
| 48017 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 49x^3-35x^2+56x-40 | |
| 48018 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-2,-20) , (0,-4) , (4,-20) | , , |
| 48019 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4+7xy-14y-2x | |
| 48020 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-2,7) , (1,10) , (2,27) | |
| 48021 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4+9xy-18y-2x | |
| 48022 | Tìm Phương Trình của Parabol | (5,210) , (1,14) , (-3,10) | |
| 48023 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3+6x^2+7x+42 | |
| 48024 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-1,4) , (0,2) , (2,4) | , , |
| 48025 | Tìm MCNN | 3/x , 2/(x-9) | , |
| 48026 | Tìm MCNN | (3x)/(x-2) , 2/(x^2-4) | , |
| 48027 | Tìm BCNN | 6 , 9 | , |
| 48028 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-2,-1) , (1,-1) , (3,9) | , , |
| 48029 | Tìm ƯCLN | 15x+27 | |
| 48030 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,-2) , (2,-4) , (3,-4) | , , |
| 48031 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0) = square root of 0 | |
| 48032 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-1,1/4) , (0,1) , (1,4) | , , |
| 48033 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=5^2 | |
| 48034 | Xác định Loại của Các Số | {3,-6,-15,-24} | |
| 48035 | Kết Hợp | x/(x^2-25)+5/(x+5)-6/x | |
| 48036 | Xác định Loại của Các Số | -560 , 114 | , |
| 48037 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(4x^2)/(3x)+4 , g(x)=9/x , g(f(x)) | , , |
| 48038 | Kết Hợp | (5x)/(x+3)+28/(x-3)-90/(x^2-9) | |
| 48039 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^4+7x-3x^2-x^3 | |
| 48040 | Kết Hợp | (5x)/(x-3)+90/(x^2-9)-(5x)/(x+3) | |
| 48041 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-5x+9x^2+x^3 | |
| 48042 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-81 | |
| 48043 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | -17-4y+8y^2+3y^3 | |
| 48044 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 1.6 | |
| 48045 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 2x^6+2-4x^2+5x^7-4x | |
| 48046 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -5)^2 | |
| 48047 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 22y^3+z | |
| 48048 | Rút gọn | (y^2)^3 | |
| 48049 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-5,-7) | |
| 48050 | Giải x | 2x-6>=6(x-2)+8 | |
| 48051 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | R={(19,58),(21,64),(23,70),(25,76)} | |
| 48052 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (4,9) , (4,10) , (4,11) | , , |
| 48053 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 125 | |
| 48054 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (7,3) , (-2,-2) , (4,1) , (-9,0) , (0,7) | , , , , |
| 48055 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của -81 | |
| 48056 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 85 | |
| 48057 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (-64)^(-2/3) | |
| 48058 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(1,5),(1,6),(1,7)} | |
| 48059 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (2y)^(1/3) | |
| 48060 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-8,-9) | |
| 48061 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-9,-5) | |
| 48062 | Giải y | (y-3)^2=4y-12 | |
| 48063 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-9,-7) | |
| 48064 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=2 | |
| 48065 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (1,-13) | |
| 48066 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | ((5^4)/(3^6))^(1/2) | |
| 48067 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-pi,0) , (0,0) , (pi,0) | , , |
| 48068 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-7x | |
| 48069 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(-7,-8),(-1,-6),(1,-5),(3,7)} | |
| 48070 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (3^(1/4))^6 | |
| 48071 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | y^(5/6) | |
| 48072 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(6,7),(10,-8),(9,6),(9,2)} | |
| 48073 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 5x^(4/9) | |
| 48074 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 8m^(1/3) | |
| 48075 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-2,-8) | |
| 48076 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-2,infinity) | |
| 48077 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 9^-1*9^(1/2) | |
| 48078 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-2,0) , (2,0) , (0,1) | , , |
| 48079 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | -4^(1/2) | |
| 48080 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-1,-8) | |
| 48081 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 216^(1/3) | |
| 48082 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(3,7),(3,8),(3,9)} | |
| 48083 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 2^(5/2) | |
| 48084 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(-4,0),(-2,1),(1,3),(2,6)} | |
| 48085 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 256^(-3/4) | |
| 48086 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(2,6),(2,7),(2,8)} | |
| 48087 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 11^(1/2) | |
| 48088 | Tìm Nghịch Đảo | 2 3/4 | |
| 48089 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (y^(1/2))/(y^(1/4)) | |
| 48090 | Tìm Nghịch Đảo | 2 1/2 | |
| 48091 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 12x^2+12y^2-84y+147=0 | |
| 48092 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=78x^4+143x^3-39x^2-26x | |
| 48093 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |3x-6|>12 | |
| 48094 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |3x-6|>15 | |
| 48095 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=14x^3+56x^2+2x-7 | |
| 48096 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|<4 | |
| 48097 | Rút gọn | căn bậc hai của 35* căn bậc hai của 10 | |
| 48098 | Rút gọn | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 15 | |
| 48099 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=3x^4+5x^3-5x^2+2x-12 | |
| 48100 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-2x+ |