Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 48301 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-3x^2+4=0 | |
| 48302 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3+8x^2+5x-14=0 | |
| 48303 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của (2)^5 | |
| 48304 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-8x^2+17x-10=0 | |
| 48305 | Ước Tính | ( logarit tự nhiên của 2)/0.05 | |
| 48306 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+10x^2-11=0 | |
| 48307 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | (1/3)^-3=27 | |
| 48308 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4-2x^3+8x^2-32x-128=0 | |
| 48309 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 1/10=10^-1 | |
| 48310 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+x^2=12 | |
| 48311 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 4^7=16384 | |
| 48312 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 4^1.5=8 | |
| 48313 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^5-10x^2+9=0 | |
| 48314 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 4^-1=1/4 | |
| 48315 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-18x+117=0 | |
| 48316 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 3^y=x | |
| 48317 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-3x+6=0 | |
| 48318 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 3^x=7 | |
| 48319 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 9^(3/2)=27 | |
| 48320 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2=i | |
| 48321 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 5^x=125 | |
| 48322 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-10=30x | |
| 48323 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 3 = log base 2 of 8 | |
| 48324 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x+10)^2=36 | |
| 48325 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 2 của 8=y | |
| 48326 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (4x+36)(8x-40)=0 | |
| 48327 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4(x+2)^2=36 | |
| 48328 | Ước Tính | logarit cơ số p của 76 | |
| 48329 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4x^2+2x=17 | |
| 48330 | Ước Tính | logarit cơ số p của 58 | |
| 48331 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^2-1=6x | |
| 48332 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 15 | |
| 48333 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -4x^2-10x+2=0 | |
| 48334 | Ước Tính | logarit cơ số 9 của 1/27 | |
| 48335 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 50x^2+1=14x | |
| 48336 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 60 | |
| 48337 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x^3-3x^2-35x+21=0 | |
| 48338 | Ước Tính | logarit cơ số 5 của 5^2 | |
| 48339 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 6+(2x-7)^(2/3)=31 | |
| 48340 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của căn bậc ba của 6 | |
| 48341 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -7x^2-23x+10=0 | |
| 48342 | Giải x | 3(x+2)+4(x-5)=10 | |
| 48343 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 8x^2-48x=-104 | |
| 48344 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 9^4 | |
| 48345 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 8x^2-3 = square root of 16x+9 | |
| 48346 | Ước Tính | logarit cơ số 15 của 88.5 | |
| 48347 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 6x^2=90 | |
| 48348 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 1/3 | |
| 48349 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 35 | |
| 48350 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+4x=27 | |
| 48351 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 4x | |
| 48352 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+10x+22=31 | |
| 48353 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của 160- logarit cơ số 2 của 5 | |
| 48354 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 8x^2-5x+1=0 | |
| 48355 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 21 | |
| 48356 | Ước Tính | logarit cơ số 12 của căn bậc hai của 12 | |
| 48357 | Ước Tính | logarit cơ số 64 của 8 | |
| 48358 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -2x^2+6x-10=0 | |
| 48359 | Ước Tính | logarit của 1.7 | |
| 48360 | Ước Tính | logarit của (10)^-8 | |
| 48361 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 11r^2+4r+4=0 | |
| 48362 | Ước Tính | logarit của (10)^-6 | |
| 48363 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 25x^2+49=-70x | |
| 48364 | Ước Tính | ( logarit của 5)/( logarit của 3) | |
| 48365 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^(2x) | |
| 48366 | Ước Tính | logarit tự nhiên của căn bậc chín của e | |
| 48367 | Ước Tính | 3 logarit tự nhiên của 2 | |
| 48368 | Ước Tính | 2 logarit tự nhiên của 5 | |
| 48369 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 0=-2x^2-3x+8 | |
| 48370 | Ước Tính | logarit của 1000000000 | |
| 48371 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |11x-1|+12=7 | |
| 48372 | Ước Tính | logarit của 110 | |
| 48373 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 10x^2-17x+3=0 | |
| 48374 | Ước Tính | logarit của căn bậc năm của 10 | |
| 48375 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -10x^2-4x+2=0 | |
| 48376 | Ước Tính | logarit của 200 | |
| 48377 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 78 | |
| 48378 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 2x+2- căn bậc hai của x+2=-1 | |
| 48379 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 48 | |
| 48380 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 40 | |
| 48381 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 30 | |
| 48382 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 21 | |
| 48383 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x-5- căn bậc hai của x=5 | |
| 48384 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 22 | |
| 48385 | Ước Tính | logarit của 10^11 | |
| 48386 | Ước Tính | logarit của 12^2 | |
| 48387 | Ước Tính | logarit của căn bậc hai của 3 | |
| 48388 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.425 | |
| 48389 | Tìm Đối Xứng | -10x^3+25x+x^5 | |
| 48390 | Ước Tính | logarit của 78 | |
| 48391 | Tìm Đối Xứng | (6x)/(x-2) | |
| 48392 | Ước Tính | logarit của p | |
| 48393 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-y=2 , x+y=6 | , |
| 48394 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x=y+3 , 6x-3=2y | , |
| 48395 | Tìm Đối Xứng | (x+2)/(x^2+x-6) | |
| 48396 | Tìm Độ Dốc | (-3,-7) , (9,-7) | , |
| 48397 | Tìm Đối Xứng | (2x)/(x-2) | |
| 48398 | Tìm Độ Dốc | (0,2) , (3,0) | , |
| 48399 | Tìm Độ Dốc | (1,2) , (2,5) | , |
| 48400 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,4) , (3,5) | , |