Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 48601 | Ước Tính | 3/4-2/3+(1/2+1/3) | |
| 48602 | Đơn Giản Phân Số | 24/72 | |
| 48603 | Tìm Định Thức | [[1,2],[3,4]] | |
| 48604 | Đơn Giản Phân Số | 24/96 | |
| 48605 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 5.3 | |
| 48606 | Đơn Giản Phân Số | 25/180 | |
| 48607 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -3.5 | |
| 48608 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.41 | |
| 48609 | Đơn Giản Phân Số | 250/1000 | |
| 48610 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -0.8 | |
| 48611 | Đơn Giản Phân Số | 250/300 | |
| 48612 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.275 | |
| 48613 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | -0.2 | |
| 48614 | Đơn Giản Phân Số | 27/20 | |
| 48615 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 6.4 | |
| 48616 | Đơn Giản Phân Số | 27/75 | |
| 48617 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 62.5 | |
| 48618 | Đơn Giản Phân Số | 270/180 | |
| 48619 | Ước Tính | 2/100 | |
| 48620 | Đơn Giản Phân Số | 28/132 | |
| 48621 | Đơn Giản Phân Số | 28/16 | |
| 48622 | Ước Tính | -2/8 | |
| 48623 | Ước Tính | 2^2.2 | |
| 48624 | Đơn Giản Phân Số | 29/40 | |
| 48625 | Ước Tính | 2^(-0) | |
| 48626 | Ước Tính | 2/3-3 | |
| 48627 | Đơn Giản Phân Số | 3/180 | |
| 48628 | Đơn Giản Phân Số | 3/3.5 | |
| 48629 | Đơn Giản Phân Số | 3/39 | |
| 48630 | Ước Tính | 16/10 | |
| 48631 | Đơn Giản Phân Số | (3.1*10^4)/(4.68*10^7) | |
| 48632 | Ước Tính | 16/33*3/10 | |
| 48633 | Đơn Giản Phân Số | 3.5/4 | |
| 48634 | Ước Tính | 16^(7/4) | |
| 48635 | Đơn Giản Phân Số | 30/25 | |
| 48636 | Ước Tính | 160^2 | |
| 48637 | Đơn Giản Phân Số | 30/64 | |
| 48638 | Đơn Giản Phân Số | 31/60 | |
| 48639 | Ước Tính | 17/100 | |
| 48640 | Đơn Giản Phân Số | 32/128 | |
| 48641 | Ước Tính | 15/35 | |
| 48642 | Đơn Giản Phân Số | 32/56 | |
| 48643 | Ước Tính | -15/5 | |
| 48644 | Đơn Giản Phân Số | 32/72 | |
| 48645 | Ước Tính | 15/50 | |
| 48646 | Đơn Giản Phân Số | 32/80 | |
| 48647 | Ước Tính | -14/3 | |
| 48648 | Đơn Giản Phân Số | 33/44 | |
| 48649 | Đơn Giản Phân Số | 34/16 | |
| 48650 | Ước Tính | 12/52 | |
| 48651 | Đơn Giản Phân Số | 34/52 | |
| 48652 | Ước Tính | -12/5 | |
| 48653 | Ước Tính | 120/15 | |
| 48654 | Đơn Giản Phân Số | 35/55 | |
| 48655 | Đơn Giản Phân Số | 35/72 | |
| 48656 | Ước Tính | 128/8 | |
| 48657 | Đơn Giản Phân Số | 36/120 | |
| 48658 | Ước Tính | 128^(1/7) | |
| 48659 | Đơn Giản Phân Số | 36/27 | |
| 48660 | Đơn Giản Phân Số | 380/1430 | |
| 48661 | Đơn Giản Phân Số | 39/91 | |
| 48662 | Đơn Giản Phân Số | 4/1000 | |
| 48663 | Ước Tính | 29/6 | |
| 48664 | Ước Tính | 27/7 | |
| 48665 | Đơn Giản Phân Số | 40/1000 | |
| 48666 | Ước Tính | 24/42 | |
| 48667 | Đơn Giản Phân Số | 40/65 | |
| 48668 | Ước Tính | 24/11 | |
| 48669 | Đơn Giản Phân Số | 42/147 | |
| 48670 | Ước Tính | 24/10 | |
| 48671 | Đơn Giản Phân Số | 42/35 | |
| 48672 | Đơn Giản Phân Số | 42/72 | |
| 48673 | Ước Tính | 3/4*16 | |
| 48674 | Đơn Giản Phân Số | 425/100 | |
| 48675 | Ước Tính | 3/4*2/5 | |
| 48676 | Đơn Giản Phân Số | 43/60 | |
| 48677 | Đơn Giản Phân Số | 44/24 | |
| 48678 | Đơn Giản Phân Số | 45/55 | |
| 48679 | Đơn Giản Phân Số | 45/99 | |
| 48680 | Ước Tính | 3/8+5/12 | |
| 48681 | Đơn Giản Phân Số | 48/30 | |
| 48682 | Ước Tính | 3/8+5/6 | |
| 48683 | Đơn Giản Phân Số | 49/24 | |
| 48684 | Ước Tính | 3/8-(1/4)÷(6/7) | |
| 48685 | Đơn Giản Phân Số | 5/19 | |
| 48686 | Đơn Giản Phân Số | 5/210 | |
| 48687 | Đơn Giản Phân Số | 5/26 | |
| 48688 | Ước Tính | 4^2.2 | |
| 48689 | Đơn Giản Phân Số | 5/48 | |
| 48690 | Ước Tính | 4^2*4^4 | |
| 48691 | Đơn Giản Phân Số | 50/200 | |
| 48692 | Ước Tính | 36/60 | |
| 48693 | Đơn Giản Phân Số | 50/300 | |
| 48694 | Ước Tính | 36/-4 | |
| 48695 | Đơn Giản Phân Số | 50/75 | |
| 48696 | Đơn Giản Phân Số | 54/63 | |
| 48697 | Ước Tính | 37/4 | |
| 48698 | Đơn Giản Phân Số | 56/28 | |
| 48699 | Ước Tính | 37^2 | |
| 48700 | Đơn Giản Phân Số | 56/63 |