| 37701 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
-3x-2y=0 , 3x-y=18 |
, |
| 37702 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.000607 |
|
| 37703 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x+y=4 , y-x=4 |
, |
| 37704 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.00065 |
|
| 37705 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x+y=2 , y-x=2 |
, |
| 37706 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0007 |
|
| 37707 |
Ước Tính |
logarit của 87 |
|
| 37708 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.00083 |
|
| 37709 |
Ước Tính |
3 logarit tự nhiên của 5 |
|
| 37710 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.00086 |
|
| 37711 |
Ước Tính |
logarit của 29 |
|
| 37712 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.00087 |
|
| 37713 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.00088 |
|
| 37714 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.000957 |
|
| 37715 |
Ước Tính |
logarit cơ số 0.5 của 32 |
|
| 37716 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0014 |
|
| 37717 |
Ước Tính |
logarit của (10)^13 |
|
| 37718 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.00147 |
|
| 37719 |
Ước Tính |
logarit của (10)^2 |
|
| 37720 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.00215 |
|
| 37721 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.00314 |
|
| 37722 |
Ước Tính |
logarit cơ số 14 của 88.5 |
|
| 37723 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0072 |
|
| 37724 |
Ước Tính |
logarit cơ số 16 của 32 |
|
| 37725 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0187 |
|
| 37726 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.019 |
|
| 37727 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của 19 |
|
| 37728 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0313 |
|
| 37729 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0315 |
|
| 37730 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của 11 |
|
| 37731 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.05*10^6 |
|
| 37732 |
Ước Tính |
logarit cơ số 64 của 16 |
|
| 37733 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.092 |
|
| 37734 |
Ước Tính |
logarit cơ số 6 của 6^4 |
|
| 37735 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.1200004 |
|
| 37736 |
Ước Tính |
logarit cơ số 36 của 216 |
|
| 37737 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.193 |
|
| 37738 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của 40 |
|
| 37739 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
1.4*10^9-8.6*10^8 |
|
| 37740 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của 5^3 |
|
| 37741 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
10 , 0 , 0 |
, , |
| 37742 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
10^-3.6 |
|
| 37743 |
Ước Tính |
logarit cơ số 8 của 20 |
|
| 37744 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
1200000 |
|
| 37745 |
Ước Tính |
logarit cơ số 9 của 2 |
|
| 37746 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
120000000 |
|
| 37747 |
Ước Tính |
logarit cơ số b của b |
|
| 37748 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
12000000000 |
|
| 37749 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 3 của 81=4 |
|
| 37750 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
12100 |
|
| 37751 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 3 của 81=y |
|
| 37752 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
12360.0412 |
|
| 37753 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
19^2=361 |
|
| 37754 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
145000 |
|
| 37755 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
3^x=243 |
|
| 37756 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
149600000 |
|
| 37757 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
3^0=1 |
|
| 37758 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
1500000 |
|
| 37759 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
e^4=54.5982 |
|
| 37760 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
e^-1=0.3679 |
|
| 37761 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
186 , 0 |
, |
| 37762 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
e^x=10 |
|
| 37763 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
186000 |
|
| 37764 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của căn bậc hai của 10000z |
|
| 37765 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
1890000 |
|
| 37766 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 10000y |
|
| 37767 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 0.0001 |
|
| 37768 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
200000000 |
|
| 37769 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của x^3 |
|
| 37770 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
2100000000 |
|
| 37771 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của x/100000 |
|
| 37772 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
2300 |
|
| 37773 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
240000000000 |
|
| 37774 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của 0 |
|
| 37775 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
27 , 0 , 0 , 0 |
, , , |
| 37776 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của e^(4x) |
|
| 37777 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
2700 |
|
| 37778 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số y của x^4 |
|
| 37779 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
270000000 |
|
| 37780 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
3.4*100^2 |
|
| 37781 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
30 , 0 |
, |
| 37782 |
Ước Tính |
4/5-3/4 |
|
| 37783 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
32000 |
|
| 37784 |
Ước Tính |
4/13 |
|
| 37785 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
33*10^-3 |
|
| 37786 |
Ước Tính |
31/5 |
|
| 37787 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
33000 |
|
| 37788 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
330200000000000000000000 |
|
| 37789 |
Ước Tính |
(330-0)/(0-110) |
|
| 37790 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
3400 |
|
| 37791 |
Ước Tính |
34/4 |
|
| 37792 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
360 , 0 |
, |
| 37793 |
Ước Tính |
39/13 |
|
| 37794 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
374000 |
|
| 37795 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
3930000 |
|
| 37796 |
Ước Tính |
3^2.2 |
|
| 37797 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
3931710 |
|
| 37798 |
Ước Tính |
(-4/3)^2 |
|
| 37799 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
4*10^7 |
|
| 37800 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
4 , 0 , 0 |
, , |