Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 37701 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0007 | |
| 37702 | Ước Tính | logarit của 87 | |
| 37703 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00083 | |
| 37704 | Ước Tính | 3 logarit tự nhiên của 5 | |
| 37705 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00086 | |
| 37706 | Ước Tính | logarit của 29 | |
| 37707 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00087 | |
| 37708 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00088 | |
| 37709 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000957 | |
| 37710 | Ước Tính | logarit cơ số 0.5 của 32 | |
| 37711 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0014 | |
| 37712 | Ước Tính | logarit của (10)^13 | |
| 37713 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00147 | |
| 37714 | Ước Tính | logarit của (10)^2 | |
| 37715 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00215 | |
| 37716 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00314 | |
| 37717 | Ước Tính | logarit cơ số 14 của 88.5 | |
| 37718 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0072 | |
| 37719 | Ước Tính | logarit cơ số 16 của 32 | |
| 37720 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0187 | |
| 37721 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.019 | |
| 37722 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 19 | |
| 37723 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0313 | |
| 37724 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0315 | |
| 37725 | Ước Tính | logarit cơ số 5 của 11 | |
| 37726 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.05*10^6 | |
| 37727 | Ước Tính | logarit cơ số 64 của 16 | |
| 37728 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.092 | |
| 37729 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 6^4 | |
| 37730 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.1200004 | |
| 37731 | Ước Tính | logarit cơ số 36 của 216 | |
| 37732 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.193 | |
| 37733 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của 40 | |
| 37734 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1.4*10^9-8.6*10^8 | |
| 37735 | Ước Tính | logarit cơ số 5 của 5^3 | |
| 37736 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 10 , 0 , 0 | , , |
| 37737 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 10^-3.6 | |
| 37738 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của 20 | |
| 37739 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1200000 | |
| 37740 | Ước Tính | logarit cơ số 9 của 2 | |
| 37741 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 120000000 | |
| 37742 | Ước Tính | logarit cơ số b của b | |
| 37743 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 12000000000 | |
| 37744 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 3 của 81=4 | |
| 37745 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 12100 | |
| 37746 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 3 của 81=y | |
| 37747 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 12360.0412 | |
| 37748 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 19^2=361 | |
| 37749 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 145000 | |
| 37750 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 3^x=243 | |
| 37751 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 149600000 | |
| 37752 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 3^0=1 | |
| 37753 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1500000 | |
| 37754 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^4=54.5982 | |
| 37755 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^-1=0.3679 | |
| 37756 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 186 , 0 | , |
| 37757 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^x=10 | |
| 37758 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 186000 | |
| 37759 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của căn bậc hai của 10000z | |
| 37760 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1890000 | |
| 37761 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 10000y | |
| 37762 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 0.0001 | |
| 37763 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 200000000 | |
| 37764 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của x^3 | |
| 37765 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 2100000000 | |
| 37766 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của x/100000 | |
| 37767 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 2300 | |
| 37768 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 240000000000 | |
| 37769 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của 0 | |
| 37770 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 27 , 0 , 0 , 0 | , , , |
| 37771 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của e^(4x) | |
| 37772 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 2700 | |
| 37773 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số y của x^4 | |
| 37774 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 270000000 | |
| 37775 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 3.4*100^2 | |
| 37776 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 30 , 0 | , |
| 37777 | Ước Tính | 4/5-3/4 | |
| 37778 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 32000 | |
| 37779 | Ước Tính | 4/13 | |
| 37780 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 33*10^-3 | |
| 37781 | Ước Tính | 31/5 | |
| 37782 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 33000 | |
| 37783 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 330200000000000000000000 | |
| 37784 | Ước Tính | (330-0)/(0-110) | |
| 37785 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 3400 | |
| 37786 | Ước Tính | 34/4 | |
| 37787 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 360 , 0 | , |
| 37788 | Ước Tính | 39/13 | |
| 37789 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 374000 | |
| 37790 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 3930000 | |
| 37791 | Ước Tính | 3^2.2 | |
| 37792 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 3931710 | |
| 37793 | Ước Tính | (-4/3)^2 | |
| 37794 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 4*10^7 | |
| 37795 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 4 , 0 , 0 | , , |
| 37796 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 410 | |
| 37797 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 44000 | |
| 37798 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 540000 | |
| 37799 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 560000 | |
| 37800 | Ước Tính | 25/9 |