| 37901 |
Ước Tính |
(2^5)^2 |
|
| 37902 |
Xác Định Dãy |
3 , 8 , 15 , 24 |
, , , |
| 37903 |
Ước Tính |
-(1/2)^4 |
|
| 37904 |
Xác Định Dãy |
-1 , 3 , 7 , 11 |
, , , |
| 37905 |
Ước Tính |
(1/125)^(1/3) |
|
| 37906 |
Xác Định Dãy |
1 , 1/5 , 1/25 , 1/125 |
, , , |
| 37907 |
Xác Định Dãy |
24 , 6 , 1 1/2 , 3/8 |
, , , |
| 37908 |
Xác Định Dãy |
2 , -1 , -4 , -7 |
, , , |
| 37909 |
Xác Định Dãy |
1.5 , 1.2 , 0.96 , 0.768 |
, , , |
| 37910 |
Ước Tính |
-1/0 |
|
| 37911 |
Ước Tính |
-1/2-2 |
|
| 37912 |
Xác Định Dãy |
8 , 32 , 128 |
, , |
| 37913 |
Tìm Đường Vuông Góc |
4x-12y=2 (10,-1) |
|
| 37914 |
Tìm Đường Vuông Góc |
y=3/4x , (4,3) |
, |
| 37915 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(1,9) 3x+7y=1 |
|
| 37916 |
Ước Tính |
1/4-2 |
|
| 37917 |
Tìm Đường Vuông Góc |
y=2/3x+9 (-6,5) |
|
| 37918 |
Tìm Đường Vuông Góc |
y=5/2x , (2,5) |
, |
| 37919 |
Ước Tính |
1/3+1/9 |
|
| 37920 |
Tìm Đường Vuông Góc |
y=2/5x (5,2) |
|
| 37921 |
Ước Tính |
1/3+3/4 |
|
| 37922 |
Ước Tính |
1000^(4/3) |
|
| 37923 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(3,-2) 3x+4y=5 |
|
| 37924 |
Ước Tính |
10^100 |
|
| 37925 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(-9,2) , y=3x-12 |
, |
| 37926 |
Ước Tính |
10^12 |
|
| 37927 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
-6/5(4-x)<=-4(x+1/2) |
|
| 37928 |
Ước Tính |
11^(1/2) |
|
| 37929 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
x+y>6 , (2,10) |
, |
| 37930 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
y<10x-5 |
|
| 37931 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
x-3>y , (0,3) |
, |
| 37932 |
Ước Tính |
10/25 |
|
| 37933 |
Ước Tính |
1/8+3/8 |
|
| 37934 |
Rút gọn |
-2/(4-i) |
|
| 37935 |
Ước Tính |
1/5+1/2 |
|
| 37936 |
Viết như là một Khoảng Đơn |
(1,100) union (1,9) |
|
| 37937 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
8.48528137 |
|
| 37938 |
Ước Tính |
1/6+5/12 |
|
| 37939 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4.58257569 |
|
| 37940 |
Ước Tính |
0.5^-2 |
|
| 37941 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
316.66666666 |
|
| 37942 |
Ước Tính |
1.2^2 |
|
| 37943 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
2.82842712 |
|
| 37944 |
Ước Tính |
(2/5)/2 |
|
| 37945 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
3.35776278 |
|
| 37946 |
Ước Tính |
(5^5)/(5^2) |
|
| 37947 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.14285714 |
|
| 37948 |
Ước Tính |
(5^9)/(5^2) |
|
| 37949 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.42857142 |
|
| 37950 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.4375 |
|
| 37951 |
Ước Tính |
(2^5)/(2^3) |
|
| 37952 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.9375 |
|
| 37953 |
Ước Tính |
8*8*8*8 |
|
| 37954 |
Ước Tính |
8 căn bậc hai của 54-4 căn bậc hai của 6 |
|
| 37955 |
Tìm Đối Xứng |
(5x)/(x-2) |
|
| 37956 |
Ước Tính |
(6/7)^2 |
|
| 37957 |
Ước Tính |
64+36 |
|
| 37958 |
Tìm Đối Xứng |
(x^2-1)/x |
|
| 37959 |
Tìm Đối Xứng |
(x^2-x-20)/(x-6) |
|
| 37960 |
Tìm Đối Xứng |
(x^2-64)/x |
|
| 37961 |
Ước Tính |
5 căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 6 |
|
| 37962 |
Ước Tính |
5 1/3 |
|
| 37963 |
Ước Tính |
5÷2 |
|
| 37964 |
Tìm Đối Xứng |
-4(x-2)^2(x^2-9) |
|
| 37965 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x+8=x+2 |
|
| 37966 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(x-2)^2=8 |
|
| 37967 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 3 căn bậc ba của 243 |
|
| 37968 |
Giải x |
x^2<=49 |
|
| 37969 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
0=ax^2+bx+c |
|
| 37970 |
Giải x |
9-3x>=2(x-3) |
|
| 37971 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
20x^2+1=4x |
|
| 37972 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
15x^2-44x+32=0 |
|
| 37973 |
Ước Tính |
sin((2pi)/3) |
|
| 37974 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
15x^2-46x+35=0 |
|
| 37975 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3(x-2)=22-x |
|
| 37976 |
Ước Tính |
9-12 |
|
| 37977 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2x^2-2=-0.5x+4 |
|
| 37978 |
Ước Tính |
9*13 |
|
| 37979 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
7x^2-42x=0 |
|
| 37980 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
420 |
|
| 37981 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
-30 |
|
| 37982 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-x^2+2x+3=x^2-2x+3 |
|
| 37983 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
-10 |
|
| 37984 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
8x^2-3x+1=0 |
|
| 37985 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
143 |
|
| 37986 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
82x^2+1=2x |
|
| 37987 |
Vẽ Đồ Thị |
(y-3)^2=8(x-5) |
|
| 37988 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
175% |
|
| 37989 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4x^2-30x+45=0 |
|
| 37990 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
18% |
|
| 37991 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-4x^2-4=8x |
|
| 37992 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
37.5% |
|
| 37993 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
9.5% |
|
| 37994 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
90% |
|
| 37995 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
11/3 |
|
| 37996 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
87 |
|
| 37997 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3x^2+5x+10=0 |
|
| 37998 |
Tìm Thừa Số Nguyên Tố |
83 |
|
| 37999 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-3x^2+5x+3=0 |
|
| 38000 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
0.4% |
|