Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 38001 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-16x+80=0 | |
| 38002 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 11/6 | |
| 38003 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-10x+89=0 | |
| 38004 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 14/3 | |
| 38005 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-12x+117=0 | |
| 38006 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 15/4 | |
| 38007 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2=8-5x | |
| 38008 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 17/2 | |
| 38009 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 3/16 | |
| 38010 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2=4i | |
| 38011 | Đơn Giản Phân Số | 2/9 | |
| 38012 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-2x+82=0 | |
| 38013 | Đơn Giản Phân Số | -3/4 | |
| 38014 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-18x+85=0 | |
| 38015 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4-7x+12=0 | |
| 38016 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-3x+1=0 | |
| 38017 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3+x^2-37x+35=0 | |
| 38018 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-11x^2+23x+35=0 | |
| 38019 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3+5x^2-17x-21=0 | |
| 38020 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3+11x^2+23x-35=0 | |
| 38021 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 48- căn bậc hai của 75- căn bậc hai của 12 | |
| 38022 | Ước Tính | 22*22 | |
| 38023 | Ước Tính | -2-(-7) | |
| 38024 | Ước Tính | 2(0) | |
| 38025 | Ước Tính | 60/5(7-5) | |
| 38026 | Ước Tính | -2*1+2 | |
| 38027 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+8x^2-8x-15 | |
| 38028 | Ước Tính | 2(1/4) | |
| 38029 | Ước Tính | 18*8 | |
| 38030 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+8x^2-112x-119 | |
| 38031 | Ước Tính | 18÷2 | |
| 38032 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3-5x^2-2x+24 | |
| 38033 | Ước Tính | -4*16 | |
| 38034 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+3x^2-63x-65 | |
| 38035 | Ước Tính | 4(-1) | |
| 38036 | Ước Tính | 0/5 | |
| 38037 | Ước Tính | 4 căn bậc sáu của 3+2 căn bậc bốn của 32-3 căn bậc sáu của 192-2 căn bậc sáu của 192 | |
| 38038 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^5-3x^4-2x^3+44x^2+24x-64 | |
| 38039 | Ước Tính | -4 căn bậc hai của 15*(- căn bậc hai của 3) | |
| 38040 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 20-3 căn bậc hai của 45 | |
| 38041 | Ước Tính | (6+i)/(6-i) | |
| 38042 | Ước Tính | -3 căn bậc sáu của 3-2 căn bậc sáu của 192- căn bậc sáu của 320 | |
| 38043 | Ước Tính | -3 căn bậc hai của 20- căn bậc hai của 5 | |
| 38044 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=-169x^5-x^4+x+13 | |
| 38045 | Ước Tính | 3 căn bậc hai của 45-8 căn bậc hai của 20 | |
| 38046 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=16x^4-104x^3+189x^2-54x-27 | |
| 38047 | Ước Tính | 3 căn bậc hai của 12+7 căn bậc hai của 75- căn bậc hai của 54 | |
| 38048 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=2x^3+3x^2-8x+3 | |
| 38049 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=2x^3-5x^2+7x-23 | |
| 38050 | Ước Tính | -3-(-1) | |
| 38051 | Ước Tính | 3(1/2) | |
| 38052 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=3x^3+39x^2+39x+27 | |
| 38053 | Ước Tính | 3.14*2 | |
| 38054 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=35x^4-x^2+49 | |
| 38055 | Ước Tính | 9/(7/6) | |
| 38056 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=12x^3-67x^2+36x-5 | |
| 38057 | Ước Tính | 84/3 | |
| 38058 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=14x^4-x^2+49 | |
| 38059 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=7x^4-6x^3+174x^2-150x-25 | |
| 38060 | Ước Tính | 8/-3 | |
| 38061 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=7x^24+11x^18+2x-14 | |
| 38062 | Ước Tính | 65/2 | |
| 38063 | Ước Tính | 70/5 | |
| 38064 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (19,58) , (21,64) , (23,70) , (25,76) | , , , |
| 38065 | Ước Tính | 7/8-1/4 | |
| 38066 | Ước Tính | 45/60 | |
| 38067 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (0,75) | |
| 38068 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-1,0) , (1,0) , (0,1) | , , |
| 38069 | Ước Tính | 5/18 | |
| 38070 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-8,-3) | |
| 38071 | Ước Tính | 5^-3*7^0 | |
| 38072 | Ước Tính | 5/8-7/20 | |
| 38073 | Ước Tính | -5/8 | |
| 38074 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-4,-9) | |
| 38075 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | R={(9,46),(10,51),(11,56),(12,61)} | |
| 38076 | Ước Tính | 54/18 | |
| 38077 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (6,8) , (6,9) , (6,10) | , , |
| 38078 | Ước Tính | 6/100 | |
| 38079 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | -2x^2+17-15x+7xy | |
| 38080 | Ước Tính | 21/2 | |
| 38081 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 1*4+7y | |
| 38082 | Ước Tính | 13- căn bậc hai của -81 | |
| 38083 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | (4t-3)^5 | |
| 38084 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 8x^4-2x | |
| 38085 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^4y^4 | |
| 38086 | Ước Tính | 10-6 | |
| 38087 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^2+16y | |
| 38088 | Ước Tính | 10p | |
| 38089 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2/3-5x | |
| 38090 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-1-0)/(3-(-4)) | |
| 38091 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 1/3x-5 | |
| 38092 | Ước Tính | i^27 | |
| 38093 | Ước Tính | i^18 | |
| 38094 | Ước Tính | i^8 | |
| 38095 | Ước Tính | căn bậc hai của -10* căn bậc hai của -10 | |
| 38096 | Ước Tính | căn bậc hai của 12* căn bậc hai của 2 | |
| 38097 | Ước Tính | căn bậc hai của 18* căn bậc hai của 32 | |
| 38098 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-2x+7 | |
| 38099 | Ước Tính | căn bậc hai của 75- căn bậc hai của 192 | |
| 38100 | Ước Tính | căn bậc ba của 4* căn bậc ba của 6 |