Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 38201 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+60x+c | |
| 38202 | Ước Tính | 3 căn bậc hai của -216 | |
| 38203 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-10x=21 | |
| 38204 | Ước Tính | -3 căn bậc hai của 54 | |
| 38205 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+20x+40 | |
| 38206 | Ước Tính | -3 căn bậc hai của 120 | |
| 38207 | Hoàn thành Bình Phương | n^2+20n | |
| 38208 | Hoàn thành Bình Phương | n^2+18n | |
| 38209 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 500 | |
| 38210 | Hoàn thành Bình Phương | n^2-16n | |
| 38211 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 72 | |
| 38212 | Ước Tính | 15 căn bậc hai của 2 | |
| 38213 | Hoàn thành Bình Phương | w^2+14w+ | |
| 38214 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 0 | |
| 38215 | Ước Tính | căn bậc sáu của 256 | |
| 38216 | Hoàn thành Bình Phương | u^2+2u+ | |
| 38217 | Ước Tính | - căn bậc sáu của 64 | |
| 38218 | Ước Tính | căn bậc năm của 25 | |
| 38219 | Hoàn thành Bình Phương | w^2-2w+ | |
| 38220 | Ước Tính | - căn bậc năm của -3125 | |
| 38221 | Ước Tính | căn bậc năm của -1/243 | |
| 38222 | Ước Tính | căn bậc ba của 864 | |
| 38223 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-4/9x | |
| 38224 | Ước Tính | căn bậc ba của 448 | |
| 38225 | Ước Tính | - căn bậc ba của -216 | |
| 38226 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+14x+n | |
| 38227 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2x+3 | |
| 38228 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+16x+57 | |
| 38229 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x-4 | |
| 38230 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+12x+29 | |
| 38231 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 13)^2 | |
| 38232 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+5/4x | |
| 38233 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 5)^2 | |
| 38234 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+3/4x+9/64 | |
| 38235 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 13- căn bậc hai của 14)/( căn bậc hai của 13+ căn bậc hai của 14) | |
| 38236 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+4/7x | |
| 38237 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 24)/( căn bậc hai của 2) | |
| 38238 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+2/3x+1 | |
| 38239 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+10x-12 | |
| 38240 | Ước Tính | 4/( căn bậc ba của 7) | |
| 38241 | Hoàn thành Bình Phương | y^2-6y-7=0 | |
| 38242 | Hoàn thành Bình Phương | a^2-6a+ | |
| 38243 | Hoàn thành Bình Phương | a^2-15a | |
| 38244 | Ước Tính | (3+ căn bậc hai của 8)/(2-2 căn bậc hai của 8) | |
| 38245 | Ước Tính | 30/( căn bậc hai của 5) | |
| 38246 | Hoàn thành Bình Phương | 9x^2-54x-19 | |
| 38247 | Ước Tính | 18/( căn bậc hai của 2) | |
| 38248 | Ước Tính | 18/( căn bậc hai của 3) | |
| 38249 | Hoàn thành Bình Phương | 5z^2+14z-3 | |
| 38250 | Ước Tính | 2/(3- căn bậc hai của 2) | |
| 38251 | Hoàn thành Bình Phương | -4x^2+24x-29 | |
| 38252 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 375)/( căn bậc ba của 3) | |
| 38253 | Hoàn thành Bình Phương | h^2-3/4h+ | |
| 38254 | Hoàn thành Bình Phương | 1-x-x^2 | |
| 38255 | Hoàn thành Bình Phương | 3x^2+6x-7 | |
| 38256 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 5+2) | |
| 38257 | Hoàn thành Bình Phương | 2x^2-8x+7 | |
| 38258 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 45)/( căn bậc hai của 15) | |
| 38259 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-3x^3-69x^2-95x-30=0 | |
| 38260 | Ước Tính | 1/(5+ căn bậc hai của 6) | |
| 38261 | Ước Tính | 14/( căn bậc hai của 7) | |
| 38262 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | y=-x^6-6x^5+50x^3+45x^2-108x-108 | |
| 38263 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-7)^3 | |
| 38264 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4+3x^3+3x^2-3x-4=0 | |
| 38265 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-2y)^13 | |
| 38266 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+h)^4 | |
| 38267 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (7x+8)^2 | |
| 38268 | Giải z | 0<-z-4<3 | |
| 38269 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+3y)^5 | |
| 38270 | Giải z | -12<-2z-2<2 | |
| 38271 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-1)^5 | |
| 38272 | Giải p | -32<6p+10<=-20 | |
| 38273 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5x+3y)^2 | |
| 38274 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/4x | |
| 38275 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x-6 | |
| 38276 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3x-2 | |
| 38277 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x+5 | |
| 38278 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1-x)^3 | |
| 38279 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2-12x+44 | |
| 38280 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | h(x)=x^2-8x+16 | |
| 38281 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=3x^2 | |
| 38282 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=x | |
| 38283 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=7x^2-x+1 | |
| 38284 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = square root of x | |
| 38285 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^3-1 | |
| 38286 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-2)^2-9 | |
| 38287 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | x căn bậc hai của 100-x^2 | |
| 38288 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 1/x | |
| 38289 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -x^3+6x^2-9x-10 | |
| 38290 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-4x-5 | |
| 38291 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-6 | |
| 38292 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -3x^2-24x-45 | |
| 38293 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-2x-15 | |
| 38294 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2-2x | |
| 38295 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | (x-3)^6+1 | |
| 38296 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x^2-9 | |
| 38297 | Tìm Đỉnh | y=(x-1)^2 | |
| 38298 | Tìm Đỉnh | y=x^2+5x | |
| 38299 | Tìm Đỉnh | y=-x^2+5x+3 | |
| 38300 | Tìm Đỉnh | y=(x+2)(x-3) |