| 38201 |
Ước Tính |
4 căn bậc hai của 7 |
|
| 38202 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+8x+11 |
|
| 38203 |
Ước Tính |
5 căn bậc hai của -32 |
|
| 38204 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+8x-10 |
|
| 38205 |
Ước Tính |
5 căn bậc hai của 108 |
|
| 38206 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+60x+c |
|
| 38207 |
Ước Tính |
3 căn bậc hai của -216 |
|
| 38208 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-10x=21 |
|
| 38209 |
Ước Tính |
-3 căn bậc hai của 54 |
|
| 38210 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+20x+40 |
|
| 38211 |
Ước Tính |
-3 căn bậc hai của 120 |
|
| 38212 |
Hoàn thành Bình Phương |
n^2+20n |
|
| 38213 |
Hoàn thành Bình Phương |
n^2+18n |
|
| 38214 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 500 |
|
| 38215 |
Hoàn thành Bình Phương |
n^2-16n |
|
| 38216 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 72 |
|
| 38217 |
Ước Tính |
15 căn bậc hai của 2 |
|
| 38218 |
Hoàn thành Bình Phương |
w^2+14w+ |
|
| 38219 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 0 |
|
| 38220 |
Ước Tính |
căn bậc sáu của 256 |
|
| 38221 |
Hoàn thành Bình Phương |
u^2+2u+ |
|
| 38222 |
Ước Tính |
- căn bậc sáu của 64 |
|
| 38223 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 25 |
|
| 38224 |
Hoàn thành Bình Phương |
w^2-2w+ |
|
| 38225 |
Ước Tính |
- căn bậc năm của -3125 |
|
| 38226 |
Ước Tính |
căn bậc năm của -1/243 |
|
| 38227 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 864 |
|
| 38228 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-4/9x |
|
| 38229 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 448 |
|
| 38230 |
Ước Tính |
- căn bậc ba của -216 |
|
| 38231 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+14x+n |
|
| 38232 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=2x+3 |
|
| 38233 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+16x+57 |
|
| 38234 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=2x-4 |
|
| 38235 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+12x+29 |
|
| 38236 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 13)^2 |
|
| 38237 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+5/4x |
|
| 38238 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 38239 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+3/4x+9/64 |
|
| 38240 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 13- căn bậc hai của 14)/( căn bậc hai của 13+ căn bậc hai của 14) |
|
| 38241 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+4/7x |
|
| 38242 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 24)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 38243 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+2/3x+1 |
|
| 38244 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+10x-12 |
|
| 38245 |
Ước Tính |
4/( căn bậc ba của 7) |
|
| 38246 |
Hoàn thành Bình Phương |
y^2-6y-7=0 |
|
| 38247 |
Hoàn thành Bình Phương |
a^2-6a+ |
|
| 38248 |
Hoàn thành Bình Phương |
a^2-15a |
|
| 38249 |
Ước Tính |
(3+ căn bậc hai của 8)/(2-2 căn bậc hai của 8) |
|
| 38250 |
Ước Tính |
30/( căn bậc hai của 5) |
|
| 38251 |
Hoàn thành Bình Phương |
9x^2-54x-19 |
|
| 38252 |
Ước Tính |
18/( căn bậc hai của 2) |
|
| 38253 |
Ước Tính |
18/( căn bậc hai của 3) |
|
| 38254 |
Hoàn thành Bình Phương |
5z^2+14z-3 |
|
| 38255 |
Ước Tính |
2/(3- căn bậc hai của 2) |
|
| 38256 |
Hoàn thành Bình Phương |
-4x^2+24x-29 |
|
| 38257 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của 375)/( căn bậc ba của 3) |
|
| 38258 |
Hoàn thành Bình Phương |
h^2-3/4h+ |
|
| 38259 |
Hoàn thành Bình Phương |
1-x-x^2 |
|
| 38260 |
Hoàn thành Bình Phương |
3x^2+6x-7 |
|
| 38261 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 5+2) |
|
| 38262 |
Hoàn thành Bình Phương |
2x^2-8x+7 |
|
| 38263 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 45)/( căn bậc hai của 15) |
|
| 38264 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^4-3x^3-69x^2-95x-30=0 |
|
| 38265 |
Ước Tính |
1/(5+ căn bậc hai của 6) |
|
| 38266 |
Ước Tính |
14/( căn bậc hai của 7) |
|
| 38267 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
y=-x^6-6x^5+50x^3+45x^2-108x-108 |
|
| 38268 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-7)^3 |
|
| 38269 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^4+3x^3+3x^2-3x-4=0 |
|
| 38270 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-2y)^13 |
|
| 38271 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x+h)^4 |
|
| 38272 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(7x+8)^2 |
|
| 38273 |
Giải z |
0<-z-4<3 |
|
| 38274 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x+3y)^5 |
|
| 38275 |
Giải z |
-12<-2z-2<2 |
|
| 38276 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x-1)^5 |
|
| 38277 |
Giải p |
-32<6p+10<=-20 |
|
| 38278 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(5x+3y)^2 |
|
| 38279 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/4x |
|
| 38280 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2x-6 |
|
| 38281 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=3x-2 |
|
| 38282 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=x+5 |
|
| 38283 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(1-x)^3 |
|
| 38284 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
f(x)=x^2-12x+44 |
|
| 38285 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
h(x)=x^2-8x+16 |
|
| 38286 |
Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự |
y=3x^2 |
|
| 38287 |
Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự |
y=x |
|
| 38288 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
f(x)=7x^2-x+1 |
|
| 38289 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = square root of x |
|
| 38290 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=x^3-1 |
|
| 38291 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(x-2)^2-9 |
|
| 38292 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
x căn bậc hai của 100-x^2 |
|
| 38293 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1/x |
|
| 38294 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
-x^3+6x^2-9x-10 |
|
| 38295 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^2-4x-5 |
|
| 38296 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^2-6 |
|
| 38297 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
-3x^2-24x-45 |
|
| 38298 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^2-2x-15 |
|
| 38299 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-x^2-2x |
|
| 38300 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
(x-3)^6+1 |
|