Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 38401 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | t^2=29 | |
| 38402 | Đơn Giản Phân Số | 25/52 | |
| 38403 | Đơn Giản Phân Số | 250/100 | |
| 38404 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2=72 | |
| 38405 | Đơn Giản Phân Số | 27/15 | |
| 38406 | Đơn Giản Phân Số | 27/72 | |
| 38407 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -5x^2=-500 | |
| 38408 | Đơn Giản Phân Số | -27/8 | |
| 38409 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2=60 | |
| 38410 | Đơn Giản Phân Số | 28/49 | |
| 38411 | Đơn Giản Phân Số | 281/500 | |
| 38412 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2=7 | |
| 38413 | Đơn Giản Phân Số | 29/30 | |
| 38414 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2=24 | |
| 38415 | Đơn Giản Phân Số | 29/52 | |
| 38416 | Đơn Giản Phân Số | 3/22 | |
| 38417 | Đơn Giản Phân Số | 3/23 | |
| 38418 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 225x^2=9 | |
| 38419 | Đơn Giản Phân Số | 3/33 | |
| 38420 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 16x^2=81 | |
| 38421 | Đơn Giản Phân Số | 30/120 | |
| 38422 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 16n^2=49 | |
| 38423 | Đơn Giản Phân Số | 30/225 | |
| 38424 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^4y^2-z^6 | |
| 38425 | Đơn Giản Phân Số | 30/84 | |
| 38426 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x-3)^2=8 | |
| 38427 | Đơn Giản Phân Số | 310/180 | |
| 38428 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 7x^2=-21 | |
| 38429 | Đơn Giản Phân Số | 32/15 | |
| 38430 | Đơn Giản Phân Số | 32/18 | |
| 38431 | Vẽ Đồ Thị | 8a-15>73 | |
| 38432 | Đơn Giản Phân Số | 32/42 | |
| 38433 | Đơn Giản Phân Số | 32/45 | |
| 38434 | Đơn Giản Phân Số | 32/68 | |
| 38435 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/4+(y^2)/36=1 | |
| 38436 | Đơn Giản Phân Số | 34/60 | |
| 38437 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/36-(y^2)/4=1 | |
| 38438 | Đơn Giản Phân Số | 34/68 | |
| 38439 | Đơn Giản Phân Số | 34/85 | |
| 38440 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.003 | |
| 38441 | Đơn Giản Phân Số | -34/87 | |
| 38442 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.07 | |
| 38443 | Đơn Giản Phân Số | 35/10 | |
| 38444 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.9 | |
| 38445 | Đơn Giản Phân Số | 35/120 | |
| 38446 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.75 | |
| 38447 | Đơn Giản Phân Số | 35/23 | |
| 38448 | Quy đổi sang Phần Trăm | 20 | |
| 38449 | Đơn Giản Phân Số | 35/28 | |
| 38450 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2/9 | |
| 38451 | Đơn Giản Phân Số | 36/32 | |
| 38452 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9/25 | |
| 38453 | Đơn Giản Phân Số | 36/90 | |
| 38454 | Đơn Giản Phân Số | 37/60 | |
| 38455 | Tìm Độ Dốc | x=3y | |
| 38456 | Đơn Giản Phân Số | 375/100 | |
| 38457 | Tìm Độ Dốc | x=9y | |
| 38458 | Đơn Giản Phân Số | 38/10 | |
| 38459 | Đơn Giản Phân Số | 4/22100 | |
| 38460 | Đơn Giản Phân Số | 4/70 | |
| 38461 | Tìm Độ Dốc | 5x+8y=0 | |
| 38462 | Đơn Giản Phân Số | 4/96 | |
| 38463 | Tìm Độ Dốc | 4x-y=3 | |
| 38464 | Đơn Giản Phân Số | 40/12 | |
| 38465 | Tìm Độ Dốc | 5x-4y=1 | |
| 38466 | Đơn Giản Phân Số | 40/25 | |
| 38467 | Tìm Độ Dốc | 4x+6y=12 | |
| 38468 | Đơn Giản Phân Số | 40/81 | |
| 38469 | Đơn Giản Phân Số | 4096/15625 | |
| 38470 | Tìm Độ Dốc | 3y=x+6 | |
| 38471 | Đơn Giản Phân Số | 42/63 | |
| 38472 | Tìm tung độ gốc | x=0 | |
| 38473 | Đơn Giản Phân Số | 425/1000 | |
| 38474 | Tìm tung độ gốc | y=-10 | |
| 38475 | Đơn Giản Phân Số | 430/1430 | |
| 38476 | Đơn Giản Phân Số | 45/36 | |
| 38477 | Đơn Giản Phân Số | 48/84 | |
| 38478 | Tìm Độ Dốc | y=6x+4 | |
| 38479 | Đơn Giản Phân Số | 480/1430 | |
| 38480 | Đơn Giản Phân Số | 49/28 | |
| 38481 | Tìm Độ Dốc | y=x+5 | |
| 38482 | Đơn Giản Phân Số | 5/28 | |
| 38483 | Đơn Giản Phân Số | 5/31 | |
| 38484 | Tìm Độ Dốc | y=5/2 | |
| 38485 | Đơn Giản Phân Số | 50/3 | |
| 38486 | Đơn Giản Phân Số | 50/90 | |
| 38487 | Tìm Độ Dốc | y-6=0 | |
| 38488 | Đơn Giản Phân Số | 51/16 | |
| 38489 | Đơn Giản Phân Số | -512/729 | |
| 38490 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y+6=(x+3)^2 | |
| 38491 | Đơn Giản Phân Số | 52/24 | |
| 38492 | Đơn Giản Phân Số | 55/120 | |
| 38493 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+16x+71 | |
| 38494 | Đơn Giản Phân Số | 57/60 | |
| 38495 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2 | |
| 38496 | Đơn Giản Phân Số | 58/80 | |
| 38497 | Đơn Giản Phân Số | 59/100 | |
| 38498 | Đơn Giản Phân Số | 6/180 | |
| 38499 | Đơn Giản Phân Số | 6/23 | |
| 38500 | Đơn Giản Phân Số | 6/29 |