Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 38601 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-6x+4 | |
| 38602 | Vẽ Đồ Thị | x/y>0 | |
| 38603 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^4-36x^2 | |
| 38604 | Vẽ Đồ Thị | (7pi)/6 | |
| 38605 | Vẽ Đồ Thị | (2pi)/3 | |
| 38606 | Vẽ Đồ Thị | (x+6)/(6-x)<0 | |
| 38607 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-2x-15 | |
| 38608 | Vẽ Đồ Thị | 0<=x<=5 | |
| 38609 | Vẽ Đồ Thị | y+8=0 | |
| 38610 | Vẽ Đồ Thị | |x|>6 | |
| 38611 | Vẽ Đồ Thị | y<4x | |
| 38612 | Vẽ Đồ Thị | y=1.5^x | |
| 38613 | Vẽ Đồ Thị | |x|+4>7 | |
| 38614 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3x+4 | |
| 38615 | Vẽ Đồ Thị | y=|2x-3| | |
| 38616 | Vẽ Đồ Thị | |x-8|<-10 | |
| 38617 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-4)^3 | |
| 38618 | Vẽ Đồ Thị | (x-1)/(x-3)<0 | |
| 38619 | Vẽ Đồ Thị | |3x-6|>9 | |
| 38620 | Vẽ Đồ Thị | x-y>-6 | |
| 38621 | Vẽ Đồ Thị | x-y<3 | |
| 38622 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | p(x)=8x^2 | |
| 38623 | Vẽ Đồ Thị | x>4y | |
| 38624 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=8x^3-7 | |
| 38625 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(3x)/(x-1) | |
| 38626 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-x^2+7 | |
| 38627 | Trừ | (3x)/(x^2+3x-28)-(2x)/(x^2+x-20) | |
| 38628 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-x^2+8 | |
| 38629 | Vẽ Đồ Thị | x+y=-7 | |
| 38630 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 125v | |
| 38631 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x^3+3 | |
| 38632 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=3^(x+1) | |
| 38633 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=2^(x+1) | |
| 38634 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(3/2)^x | |
| 38635 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=7/(x^2-3) | |
| 38636 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=x-5 | |
| 38637 | Vẽ Đồ Thị | y>=-3x-2 | |
| 38638 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2x+4 | |
| 38639 | Trừ các Ma Trận | [[29,7],[312,41]]-[[72,3],[58,60]] | |
| 38640 | Giải x | logarit cơ số 2 của 8^x=-3 | |
| 38641 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (5,-2) , (-3,4) | |
| 38642 | Giải y | 2x+y=7 | |
| 38643 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (5,2) , (-5,7) | |
| 38644 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3x^2+18x+15 | |
| 38645 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 20+8 căn bậc hai của 45- căn bậc hai của 80 | |
| 38646 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,2) , (2,6) | |
| 38647 | Ước Tính | logarit cơ số căn bậc hai của 5 của 125 | |
| 38648 | Phân Tích Nhân Tử | 9m^4-n^2 | |
| 38649 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y<=3 | |
| 38650 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,3) , (4,9) | |
| 38651 | Vẽ Đồ Thị | y=(2/3)|x| | |
| 38652 | Giải x | 24x-22=-4(1-6x) | |
| 38653 | Rút gọn | 8(3-2x) | |
| 38654 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,0) , (0,5) | |
| 38655 | Phân Tích Nhân Tử | 6a^2-8a-30 | |
| 38656 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,-8) , (6,-4) | |
| 38657 | Rút gọn | (m^7n^3)/(mn^-1) | |
| 38658 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,5) , (6,6) | |
| 38659 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,-6) , (-7,0) | |
| 38660 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2+2x-1 | |
| 38661 | Giải x | 2/3x+6=1/2x+1/4x | |
| 38662 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,1) , (4,6) | |
| 38663 | Trừ | 18- căn bậc hai của -25 | |
| 38664 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (3,-2) 3x+4y=5 | |
| 38665 | Giải x | 12^(x-2)=20 | |
| 38666 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=-6x+2 , (-1,2) | , |
| 38667 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=3/(x^2-9) | |
| 38668 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(3x^2-5x-2)/(x+2) | |
| 38669 | Xác định nếu Đúng | logarit cơ số 12 của 144=2 | |
| 38670 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+4x-12)/(x^2+7x+6) | |
| 38671 | Trừ | x/(5x-6)-(x-1)/(7x) | |
| 38672 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+5x+6)/(2x+16) | |
| 38673 | Trừ | x/(4x-5)-(x-1)/(6x) | |
| 38674 | Trừ | 5/(49z^3y)-1/(35z^2y) | |
| 38675 | Trừ | (2x)/(x-5)-x/(x-2) | |
| 38676 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^3-21x+20)/(x^3-8x^2+11x+20) | |
| 38677 | Trừ | (3x-5)/(2x-5)-(2x-5)/(3x+1) | |
| 38678 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^3-x^2-2x)/(x^2+x) | |
| 38679 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-256)/(x-16) | |
| 38680 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3+2x^2-x-2 | |
| 38681 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-1)/(x^2-x) | |
| 38682 | Cộng | a/b+c/d | |
| 38683 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+22x+58 | |
| 38684 | Cộng | (3x-8)/(4x)+(-x+8)/(4x) | |
| 38685 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=4x^2-24x+20 | |
| 38686 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-10x+11 | |
| 38687 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 3)/(3 căn bậc hai của 5) | |
| 38688 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-12x+30 | |
| 38689 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+8x-18 | |
| 38690 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2 = square root of x | |
| 38691 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-6x+8 | |
| 38692 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=3x^2-18x+8 | |
| 38693 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-1 | |
| 38694 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-5 | |
| 38695 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | s(x)=-5x^2-30x-44 | |
| 38696 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2-18x+22 | |
| 38697 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2-4x | |
| 38698 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-4x+3 | |
| 38699 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2+18x+25 | |
| 38700 | Chia | ((4x-x^2)/(x^3-64))÷(x/(x^2+4x+16)) |