| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 38501 | Đơn Giản Phân Số | 58/80 | |
| 38502 | Đơn Giản Phân Số | 59/100 | |
| 38503 | Đơn Giản Phân Số | 6/180 | |
| 38504 | Đơn Giản Phân Số | 6/23 | |
| 38505 | Đơn Giản Phân Số | 6/29 | |
| 38506 | Đơn Giản Phân Số | 60/144 | |
| 38507 | Đơn Giản Phân Số | 60/240 | |
| 38508 | Đơn Giản Phân Số | 60/48 | |
| 38509 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-6x+11 | |
| 38510 | Đơn Giản Phân Số | 60/70 | |
| 38511 | Đơn Giản Phân Số | 61/100 | |
| 38512 | Vẽ Đồ Thị | y=-10 | |
| 38513 | Đơn Giản Phân Số | 63/60 | |
| 38514 | Vẽ Đồ Thị | y=12x | |
| 38515 | Đơn Giản Phân Số | 64/72 | |
| 38516 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+8x+16 | |
| 38517 | Đơn Giản Phân Số | 64/80 | |
| 38518 | Đơn Giản Phân Số | 68/60 | |
| 38519 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+5x+6 | |
| 38520 | Đơn Giản Phân Số | (7 1/2*7 5/2)/(7 1/4*7 3/4) | |
| 38521 | Trừ | -3-2 | |
| 38522 | Đơn Giản Phân Số | (7^16)/(7^12) | |
| 38523 | Đơn Giản Phân Số | 70/20 | |
| 38524 | Đơn Giản Phân Số | 72/63 | |
| 38525 | Vẽ Đồ Thị | y = log base 4 of 1-x | |
| 38526 | Đơn Giản Phân Số | 75/90 | |
| 38527 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x-6 | |
| 38528 | Đơn Giản Phân Số | 78/100 | |
| 38529 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/8x^2 | |
| 38530 | Đơn Giản Phân Số | 78/104 | |
| 38531 | Vẽ Đồ Thị | y=10/x | |
| 38532 | Đơn Giản Phân Số | 78/1326 | |
| 38533 | Vẽ Đồ Thị | y=2/5x+1 | |
| 38534 | Đơn Giản Phân Số | 79/100 | |
| 38535 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4x-6 | |
| 38536 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2x-6 | |
| 38537 | Đơn Giản Phân Số | 8/75 | |
| 38538 | Rút gọn | (10a^-8b^-2)/(4a^3b^5) | |
| 38539 | Đơn Giản Phân Số | 8/81 | |
| 38540 | Vẽ Đồ Thị | y=-3/2x-1 | |
| 38541 | Đơn Giản Phân Số | 81/256 | |
| 38542 | Đơn Giản Phân Số | 81/64 | |
| 38543 | Vẽ Đồ Thị | y<=x-2 | |
| 38544 | Đơn Giản Phân Số | 81/90 | |
| 38545 | Vẽ Đồ Thị | y=3/5x-1 | |
| 38546 | Đơn Giản Phân Số | 86/100 | |
| 38547 | Vẽ Đồ Thị | y=3/5x-5 | |
| 38548 | Đơn Giản Phân Số | 87/100 | |
| 38549 | Đơn Giản Phân Số | 9/19 | |
| 38550 | Vẽ Đồ Thị | y=6^x-1 | |
| 38551 | Đơn Giản Phân Số | 9/29 | |
| 38552 | Vẽ Đồ Thị | y=7^(x-1) | |
| 38553 | Đơn Giản Phân Số | 9/35 | |
| 38554 | Giải x | 7x+9=6x-5 | |
| 38555 | Giải x | x+5=2x | |
| 38556 | Đơn Giản Phân Số | 90/70 | |
| 38557 | Đơn Giản Phân Số | 93/62 | |
| 38558 | Vẽ Đồ Thị | y>-2x | |
| 38559 | Đơn Giản Phân Số | 96/108 | |
| 38560 | Vẽ Đồ Thị | y>-2x+2 | |
| 38561 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | 7x^4+7x^3-x^2-28x-28 | |
| 38562 | Vẽ Đồ Thị | y = logarit của x+2 | |
| 38563 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | 3x^3-4x^2-x+6 | |
| 38564 | Vẽ Đồ Thị | y = natural log of x+2 | |
| 38565 | Ước Tính | logarit của 4.12 | |
| 38566 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 2sin(1/4x) | |
| 38567 | Vẽ Đồ Thị | y=3x^2+4 | |
| 38568 | Vẽ Đồ Thị | -x-3y>-4 | |
| 38569 | Vẽ Đồ Thị | y=3x^2-5 | |
| 38570 | Vẽ Đồ Thị | x-y>=-4 | |
| 38571 | Vẽ Đồ Thị | y=3(10)^x | |
| 38572 | Rút gọn | (15p^-4q^-6)/(-20p^-12q^-3) | |
| 38573 | Vẽ Đồ Thị | y<1/3x+1/2 | |
| 38574 | Vẽ Đồ Thị | y<6x-4 | |
| 38575 | Vẽ Đồ Thị | y=-2(3)^x | |
| 38576 | Vẽ Đồ Thị | x+4<3x-5 | |
| 38577 | Vẽ Đồ Thị | y=2(x-1)^2-4 | |
| 38578 | Vẽ Đồ Thị | y=2*4^x | |
| 38579 | Giải x | 7(x-2)=3(x+4) | |
| 38580 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2<=64 | |
| 38581 | Nhân | ( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 3)^2 | |
| 38582 | Vẽ Đồ Thị | f(0) | |
| 38583 | Ước Tính | ((3+i)(3-i))/(-(2+2i)^2) | |
| 38584 | Giải x | x/3-5=y | |
| 38585 | Vẽ Đồ Thị | -7(3x-7)+21x>=50 | |
| 38586 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y = square root of x-5 | |
| 38587 | Vẽ Đồ Thị | 5x-4y=-18 | |
| 38588 | Vẽ Đồ Thị | 4(x+8)-10>=42 | |
| 38589 | Vẽ Đồ Thị | -2y+5<=9 | |
| 38590 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5*2^x | |
| 38591 | Vẽ Đồ Thị | 2x^2-36x<-120 | |
| 38592 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=sin(x) | |
| 38593 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=9-(x-2)^2 | |
| 38594 | Vẽ Đồ Thị | 3x-2<5x | |
| 38595 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=7x | |
| 38596 | Vẽ Đồ Thị | 3x-3<=6 | |
| 38597 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5/3x-2 | |
| 38598 | Vẽ Đồ Thị | -3-2i | |
| 38599 | Vẽ Đồ Thị | -3b-15>-24 | |
| 38600 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2/3x^2 |