Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 38101 | Ước Tính | căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 125 | |
| 38102 | Ước Tính | căn bậc hai của 50- căn bậc hai của 98 | |
| 38103 | Ước Tính | căn bậc hai của 48- căn bậc hai của 108 | |
| 38104 | Ước Tính | căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2 | |
| 38105 | Ước Tính | căn bậc bảy của 7* căn bậc ba của 7 | |
| 38106 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-4sin(3)(x-pi/6)-7 | |
| 38107 | Ước Tính | căn bậc năm của 16* căn bậc năm của 2 | |
| 38108 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | p(x)=2x-10 | |
| 38109 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-5cos(pi/8x)+3 | |
| 38110 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của 7-x | |
| 38111 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-6cos(1/2x) | |
| 38112 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x^2 | |
| 38113 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4picos(0.2(x+pi)) | |
| 38114 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin(-2x+7)-1 | |
| 38115 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3cos(2theta) | |
| 38116 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of x-8 | |
| 38117 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3cos(-2x)+6 | |
| 38118 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = cube root of x-1 | |
| 38119 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-1/2sin(4x+3pi) | |
| 38120 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2x | |
| 38121 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2x+1 | |
| 38122 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2cos(4x+pi/2) | |
| 38123 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2sin(2/3x) | |
| 38124 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (3,6) | |
| 38125 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3(tan(6x)) | |
| 38126 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 100 | |
| 38127 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-16 | |
| 38128 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-3cos(3/2x) | |
| 38129 | Ước Tính | căn bậc hai của 155 | |
| 38130 | Ước Tính | căn bậc hai của 102 | |
| 38131 | Rút gọn | (2x-3y)^2 | |
| 38132 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/4sin(4(x+pi/6)) | |
| 38133 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-36 | |
| 38134 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 0 , 1 , 4 , 9 | , , , |
| 38135 | Ước Tính | - căn bậc hai của 1200 | |
| 38136 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 128 , 64 , 32 | , , |
| 38137 | Ước Tính | căn bậc hai của 375 | |
| 38138 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , -4 , 8 , -16 | , , , |
| 38139 | Ước Tính | căn bậc hai của 3 căn bậc hai của 6 | |
| 38140 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 7 , 21 , 63 , 189 , 567 | , , , , |
| 38141 | Ước Tính | - căn bậc hai của 2000 | |
| 38142 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -8 , -14 , -20 , -26 | , , , |
| 38143 | Ước Tính | căn bậc hai của -22 | |
| 38144 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 9 , 4 , -1 , -6 , -11 | , , , , |
| 38145 | Ước Tính | căn bậc hai của 277 | |
| 38146 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , -24 , 144 , -864 | , , , |
| 38147 | Ước Tính | căn bậc hai của 280 | |
| 38148 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 8 , 11 , 14 , 17 | , , , , |
| 38149 | Ước Tính | căn bậc hai của -243 | |
| 38150 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 8 , 13 , 18 | , , , |
| 38151 | Ước Tính | - căn bậc hai của -63 | |
| 38152 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 250 , 50 , 10 | , , |
| 38153 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 12 , 48 | , , |
| 38154 | Ước Tính | căn bậc ba của 19 | |
| 38155 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.94 | |
| 38156 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.83 | |
| 38157 | Ước Tính | căn bậc ba của -0.064 | |
| 38158 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 200.96 | |
| 38159 | Ước Tính | căn bậc ba của 5/8 | |
| 38160 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.87 | |
| 38161 | Ước Tính | căn bậc ba của 5/4 | |
| 38162 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.65 | |
| 38163 | Ước Tính | - căn bậc hai của 81/25 | |
| 38164 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.75 | |
| 38165 | Ước Tính | căn bậc hai của 8/25 | |
| 38166 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1345/99 | |
| 38167 | Ước Tính | - căn bậc hai của 49/64 | |
| 38168 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.6 | |
| 38169 | Ước Tính | căn bậc hai của 49/144 | |
| 38170 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.73 | |
| 38171 | Ước Tính | căn bậc hai của 5/15 | |
| 38172 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.25 | |
| 38173 | Ước Tính | căn bậc hai của 25/128 | |
| 38174 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.4 | |
| 38175 | Ước Tính | căn bậc hai của 25/3 | |
| 38176 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.6 | |
| 38177 | Ước Tính | căn bậc hai của 27/3 | |
| 38178 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 16.97 | |
| 38179 | Ước Tính | căn bậc hai của 18/11 | |
| 38180 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 15.62 | |
| 38181 | Ước Tính | - căn bậc hai của 16/81 | |
| 38182 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13.5 | |
| 38183 | Ước Tính | căn bậc hai của 16/7 | |
| 38184 | Tìm hàm ngược | {(1,5),(2,6),(1,7),(4,8)} | |
| 38185 | Tìm hàm ngược | (-1,0) , (-2,1) , (4,3) , (3,4) | , , , |
| 38186 | Tìm hàm ngược | (1,5) , (2,6) , (1,7) , (4,8) | , , , |
| 38187 | Ước Tính | 7/(3- căn bậc hai của 2) | |
| 38188 | Tìm hàm ngược | h={(1,1),(2,2),(3,3),(4,4),(5,5),(6,6)} | |
| 38189 | Ước Tính | 6/( căn bậc hai của 2-1) | |
| 38190 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-14x+63 | |
| 38191 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-12x+1 | |
| 38192 | Ước Tính | 7 căn bậc hai của 6 | |
| 38193 | Hoàn thành Bình Phương | X^2-16x+17 | |
| 38194 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 64 | |
| 38195 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-40x | |
| 38196 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 7 | |
| 38197 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+8x+11 | |
| 38198 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của -32 | |
| 38199 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+8x-10 | |
| 38200 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 108 |