Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
37801 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 410
37802 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 44000
37803 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 540000
37804 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 560000
37805 Ước Tính 25/9
37806 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 58000
37807 Ước Tính 25/35
37808 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 607000
37809 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 630000
37810 Ước Tính 27/50
37811 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 6370
37812 Ước Tính 28/6
37813 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 67 , 0 , 0 , ,
37814 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 69000
37815 Ước Tính 20/50
37816 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 7 , 500 ,
37817 Ước Tính -20^2
37818 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 7 , 840 , 0 , 0 , , ,
37819 Ước Tính 21/6
37820 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 7000000
37821 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 7000000000
37822 Ước Tính -216^(1/3)
37823 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 7004000
37824 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 71000
37825 Ước Tính 12/28
37826 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 7518000000
37827 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 806000000
37828 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 83 , 0 ,
37829 Ước Tính 14/9
37830 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 84000000
37831 Ước Tính 13/15
37832 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 89600000
37833 Ước Tính -13/2
37834 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 9081000
37835 Ước Tính 150/6
37836 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 95000
37837 Ước Tính -16/4
37838 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 97000000
37839 Ước Tính 16^(1/3)
37840 Xác Định Dãy 4 , 1 , -2 , -5 , , ,
37841 Ước Tính -16/8
37842 Xác Định Dãy 80 , 20 , 5 , , , ,
37843 Ước Tính -16^(5/2)
37844 Xác Định Dãy 7 , 12 , 17 , 22 , , ,
37845 Ước Tính -2/3*-3
37846 Xác Định Dãy 2 , 9 , 16 , 23 , , ,
37847 Ước Tính -2/4
37848 Xác Định Dãy -2 , 4 , -8 , 16 , -32 , , , ,
37849 Ước Tính 2/3-2
37850 Ước Tính 2/3+1/8
37851 Xác Định Dãy -1 , 4 , 9 , 14 , 19 , , , ,
37852 Xác Định Dãy 2 , 8 , 18 , 32 , 50 , , , ,
37853 Xác Định Dãy 7 , 14 , 28 , ,
37854 Ước Tính 2^2-2
37855 Xác Định Dãy 5/12 , 1/4 , 3/20 , 9/100 , 27/500 , , , ,
37856 Xác Định Dãy 4/5 , 29/30 , 17/15 , 13/10 , , ,
37857 Ước Tính 180/4
37858 Xác Định Dãy 4 , 20 , 100 , ,
37859 Ước Tính 180/12
37860 Xác Định Dãy 10 , 6 , 3.6 , 2.16 , , ,
37861 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 4.4
37862 Xác Định Dãy 5 , 11 , 17 , 23 , 29 , , , ,
37863 Xác Định Dãy 34 , 37 , 40 , 43 , , ,
37864 Xác Định Dãy 2 , 4 , 8 , 16 , , ,
37865 Xác Định Dãy 0.1 , 0.01 , 0.001 , ,
37866 Ước Tính (7/8)^-2
37867 Xác Định Dãy 10 , 15 , 20 , 25 , 30 , , , ,
37868 Ước Tính -(6/7)^0
37869 Xác Định Dãy 3 , -2 , -7 , -12 , , ,
37870 Ước Tính (4/81)^(1/2)
37871 Xác Định Dãy 9 , 3 , 1 , 1/3 , , ,
37872 Xác Định Dãy 6 , 18 , 54 , ,
37873 Xác Định Dãy 1 , -2 , 4 , -8 , 16 , , , ,
37874 Xác Định Dãy 8 , 16 , 32 , ,
37875 Ước Tính (-133)^(1/3)
37876 Xác Định Dãy 3 , -15 , -33 , -51 , -69 , , , ,
37877 Xác Định Dãy 10 , 30 , 90 , 270 , , ,
37878 Xác Định Dãy 8 , 3 , -2 , -7 , , ,
37879 Xác Định Dãy 1 , 8 , 27 , 64 , 125 , , , ,
37880 Xác Định Dãy 10 , 40 , 160 , 640 , , ,
37881 Ước Tính (15^(1/5))^5
37882 Xác Định Dãy 6 , 1 , -4 , -9 , , ,
37883 Ước Tính (16/81)^(3/4)
37884 Ước Tính (1/4)^5
37885 Xác Định Dãy 1 , 2 , 3 , ,
37886 Xác Định Dãy 5 , -5 , 5 , -5 , , ,
37887 Ước Tính (1/8)^3
37888 Xác Định Dãy -8 , 9 , 26 , 43 , 60 , , , ,
37889 Ước Tính (3/2)^0
37890 Xác Định Dãy -2 , 4 , 10 , 16 , , ,
37891 Xác Định Dãy 2 , -4 , -16 , -36 , , ,
37892 Ước Tính (27/8)^(-4/3)
37893 Xác Định Dãy 3/4 , 1 , 4/3 , 16/9 , , ,
37894 Ước Tính (27/8)^(-1/3)
37895 Xác Định Dãy -5 , -10 , -20 , -40 , , ,
37896 Ước Tính (25/36)^(3/2)
37897 Xác Định Dãy 1 , 1/2 , 1/4 , 1/8 , 1/16 , , , ,
37898 Ước Tính (-2/9)^2
37899 Tìm Đỉnh y=|x+2|-4
37900 Xác Định Dãy -0.1 , 0.04 , -0.016 , 0.0064 , -0.00256 , , , ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.