Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 37801 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 58000 | |
| 37802 | Ước Tính | 25/35 | |
| 37803 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 607000 | |
| 37804 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 630000 | |
| 37805 | Ước Tính | 27/50 | |
| 37806 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 6370 | |
| 37807 | Ước Tính | 28/6 | |
| 37808 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 67 , 0 , 0 | , , |
| 37809 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 69000 | |
| 37810 | Ước Tính | 20/50 | |
| 37811 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 7 , 500 | , |
| 37812 | Ước Tính | -20^2 | |
| 37813 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 7 , 840 , 0 , 0 | , , , |
| 37814 | Ước Tính | 21/6 | |
| 37815 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 7000000 | |
| 37816 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 7000000000 | |
| 37817 | Ước Tính | -216^(1/3) | |
| 37818 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 7004000 | |
| 37819 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 71000 | |
| 37820 | Ước Tính | 12/28 | |
| 37821 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 7518000000 | |
| 37822 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 806000000 | |
| 37823 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 83 , 0 | , |
| 37824 | Ước Tính | 14/9 | |
| 37825 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 84000000 | |
| 37826 | Ước Tính | 13/15 | |
| 37827 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 89600000 | |
| 37828 | Ước Tính | -13/2 | |
| 37829 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 9081000 | |
| 37830 | Ước Tính | 150/6 | |
| 37831 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 95000 | |
| 37832 | Ước Tính | -16/4 | |
| 37833 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 97000000 | |
| 37834 | Ước Tính | 16^(1/3) | |
| 37835 | Xác Định Dãy | 4 , 1 , -2 , -5 | , , , |
| 37836 | Ước Tính | -16/8 | |
| 37837 | Xác Định Dãy | 80 , 20 , 5 , | , , , |
| 37838 | Ước Tính | -16^(5/2) | |
| 37839 | Xác Định Dãy | 7 , 12 , 17 , 22 | , , , |
| 37840 | Ước Tính | -2/3*-3 | |
| 37841 | Xác Định Dãy | 2 , 9 , 16 , 23 | , , , |
| 37842 | Ước Tính | -2/4 | |
| 37843 | Xác Định Dãy | -2 , 4 , -8 , 16 , -32 | , , , , |
| 37844 | Ước Tính | 2/3-2 | |
| 37845 | Ước Tính | 2/3+1/8 | |
| 37846 | Xác Định Dãy | -1 , 4 , 9 , 14 , 19 | , , , , |
| 37847 | Xác Định Dãy | 2 , 8 , 18 , 32 , 50 | , , , , |
| 37848 | Xác Định Dãy | 7 , 14 , 28 | , , |
| 37849 | Ước Tính | 2^2-2 | |
| 37850 | Xác Định Dãy | 5/12 , 1/4 , 3/20 , 9/100 , 27/500 | , , , , |
| 37851 | Xác Định Dãy | 4/5 , 29/30 , 17/15 , 13/10 | , , , |
| 37852 | Ước Tính | 180/4 | |
| 37853 | Xác Định Dãy | 4 , 20 , 100 | , , |
| 37854 | Ước Tính | 180/12 | |
| 37855 | Xác Định Dãy | 10 , 6 , 3.6 , 2.16 | , , , |
| 37856 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 4.4 | |
| 37857 | Xác Định Dãy | 5 , 11 , 17 , 23 , 29 | , , , , |
| 37858 | Xác Định Dãy | 34 , 37 , 40 , 43 | , , , |
| 37859 | Xác Định Dãy | 2 , 4 , 8 , 16 | , , , |
| 37860 | Xác Định Dãy | 0.1 , 0.01 , 0.001 | , , |
| 37861 | Ước Tính | (7/8)^-2 | |
| 37862 | Xác Định Dãy | 10 , 15 , 20 , 25 , 30 | , , , , |
| 37863 | Ước Tính | -(6/7)^0 | |
| 37864 | Xác Định Dãy | 3 , -2 , -7 , -12 | , , , |
| 37865 | Ước Tính | (4/81)^(1/2) | |
| 37866 | Xác Định Dãy | 9 , 3 , 1 , 1/3 | , , , |
| 37867 | Xác Định Dãy | 6 , 18 , 54 | , , |
| 37868 | Xác Định Dãy | 1 , -2 , 4 , -8 , 16 | , , , , |
| 37869 | Xác Định Dãy | 8 , 16 , 32 | , , |
| 37870 | Ước Tính | (-133)^(1/3) | |
| 37871 | Xác Định Dãy | 3 , -15 , -33 , -51 , -69 | , , , , |
| 37872 | Xác Định Dãy | 10 , 30 , 90 , 270 | , , , |
| 37873 | Xác Định Dãy | 8 , 3 , -2 , -7 | , , , |
| 37874 | Xác Định Dãy | 1 , 8 , 27 , 64 , 125 | , , , , |
| 37875 | Xác Định Dãy | 10 , 40 , 160 , 640 | , , , |
| 37876 | Ước Tính | (15^(1/5))^5 | |
| 37877 | Xác Định Dãy | 6 , 1 , -4 , -9 | , , , |
| 37878 | Ước Tính | (16/81)^(3/4) | |
| 37879 | Ước Tính | (1/4)^5 | |
| 37880 | Xác Định Dãy | 1 , 2 , 3 | , , |
| 37881 | Xác Định Dãy | 5 , -5 , 5 , -5 | , , , |
| 37882 | Ước Tính | (1/8)^3 | |
| 37883 | Xác Định Dãy | -8 , 9 , 26 , 43 , 60 | , , , , |
| 37884 | Ước Tính | (3/2)^0 | |
| 37885 | Xác Định Dãy | -2 , 4 , 10 , 16 | , , , |
| 37886 | Xác Định Dãy | 2 , -4 , -16 , -36 | , , , |
| 37887 | Ước Tính | (27/8)^(-4/3) | |
| 37888 | Xác Định Dãy | 3/4 , 1 , 4/3 , 16/9 | , , , |
| 37889 | Ước Tính | (27/8)^(-1/3) | |
| 37890 | Xác Định Dãy | -5 , -10 , -20 , -40 | , , , |
| 37891 | Ước Tính | (25/36)^(3/2) | |
| 37892 | Xác Định Dãy | 1 , 1/2 , 1/4 , 1/8 , 1/16 | , , , , |
| 37893 | Ước Tính | (-2/9)^2 | |
| 37894 | Tìm Đỉnh | y=|x+2|-4 | |
| 37895 | Xác Định Dãy | -0.1 , 0.04 , -0.016 , 0.0064 , -0.00256 | , , , , |
| 37896 | Ước Tính | (2^5)^2 | |
| 37897 | Xác Định Dãy | 3 , 8 , 15 , 24 | , , , |
| 37898 | Ước Tính | -(1/2)^4 | |
| 37899 | Xác Định Dãy | -1 , 3 , 7 , 11 | , , , |
| 37900 | Ước Tính | (1/125)^(1/3) |