Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 37601 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x | |
| 37602 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2+3x-4 | |
| 37603 | Giải x | x^2>=16 | |
| 37604 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+2y=-3 , 2x-y=5 | , |
| 37605 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -2x+6y=6 , -7x+8y=-5 | , |
| 37606 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=3x^4+5x^3-4x^2-5x-2 | |
| 37607 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x/2-y/3=5/6 , x/5-y/4=43/10 | , |
| 37608 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -6x+6y=6 , -6x+3y=-12 | , |
| 37609 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -3x-4y=2 , 3x+3y=-3 | , |
| 37610 | Tìm Đỉnh | x^2-6x | |
| 37611 | Rút gọn Ma Trận | [[1,2,4],[0,1,6/7]] | |
| 37612 | Rút gọn Ma Trận | [[1,2],[3,4]][[-1,2],[1,0]][[5,9,7]][[2,-4],[4,0],[1,7]] | |
| 37613 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+6x-3 | |
| 37614 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x+6=-5/x | |
| 37615 | Rút gọn Ma Trận | [[-8,x],[7,3]]=11 | |
| 37616 | Tìm Đỉnh | f(x)=(x-5)^2 | |
| 37617 | Rút gọn Ma Trận | [[9],[5]] | |
| 37618 | Tìm Đỉnh | p(x)=x^2+6x+5 | |
| 37619 | Tìm Đỉnh | p(x)=x^2-4x+3 | |
| 37620 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -6x+6y=6 , -6x+3y=-12 | , |
| 37621 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x+2y=8 , x-2y=-8 | , |
| 37622 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-133x+132 | |
| 37623 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+4y+2z=1 , 5y+3z=1 , z=-3 | , , |
| 37624 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=7 , x-y=1 | , |
| 37625 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (-2,1) với Tâm (-6,6) | (-6,6) , (-2,1) | |
| 37626 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=3x+1 , 3y-4x=13 | , |
| 37627 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x , x+y=12 | , |
| 37628 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (-7,-1) với Tâm (8,7) | (-7,-1) , (8,7) | |
| 37629 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+2x-8y+1=0 | |
| 37630 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+4x-4y-17=0 | |
| 37631 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (0.06*1600)/0.0008 | |
| 37632 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (1.88*10^6)/(2.0*10^3) | |
| 37633 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (2.64*10^-3)/(8.0*10^0) | |
| 37634 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (3.0*10^3)*(5.0*10^1) | |
| 37635 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (5.4*10^2*7000)/(1.8*10^8) | |
| 37636 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (7.80*10^7)/(1.0*10^4) | |
| 37637 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của ex | |
| 37638 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (8.0*10^-3)*(2.0*10^-4) | |
| 37639 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của e^2 | |
| 37640 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (8.9*10^4)(4*10^8) | |
| 37641 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000005 | |
| 37642 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của 1/e | |
| 37643 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000092 | |
| 37644 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 1000- logarit của 10 | |
| 37645 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000064 | |
| 37646 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 6- logarit cơ số 2 của 15+ logarit cơ số 2 của 20 | |
| 37647 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.002 | |
| 37648 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 0.01 | |
| 37649 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của x- logarit của y | |
| 37650 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000000002 | |
| 37651 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 14 của 14/y | |
| 37652 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000000002 | |
| 37653 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 12 | |
| 37654 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000000004 | |
| 37655 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của d/12 | |
| 37656 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000000026 | |
| 37657 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000000027 | |
| 37658 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000114 | |
| 37659 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của 9 | |
| 37660 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000001254 | |
| 37661 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000176 | |
| 37662 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 7*11 | |
| 37663 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000002954 | |
| 37664 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 7*3 | |
| 37665 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000043 | |
| 37666 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000045 | |
| 37667 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000054 | |
| 37668 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000982 | |
| 37669 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 81 của 3 | |
| 37670 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000165 | |
| 37671 | Rút gọn/Tối Giản | 1/7 logarit tự nhiên của (x+2)^7+1/2( logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của (x^2+3x+2)^2) | |
| 37672 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000023 | |
| 37673 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 1 | |
| 37674 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000024 | |
| 37675 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 7- logarit cơ số 4 của 10 | |
| 37676 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000439 | |
| 37677 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 18- logarit cơ số 6 của 3 | |
| 37678 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000053 | |
| 37679 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 8 của 4+ logarit cơ số 8 của 16 | |
| 37680 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000704 | |
| 37681 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000099 | |
| 37682 | Tìm Góc Phần Tư | (-2,0) | |
| 37683 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000123 | |
| 37684 | Tìm Góc Phần Tư | (4,-3) | |
| 37685 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00014 | |
| 37686 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000215 | |
| 37687 | Tìm Góc Phần Tư | (-3,3) | |
| 37688 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | -0.000216 | |
| 37689 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00026 | |
| 37690 | Tìm Độ Dốc | (4,2) , (6,2) | , |
| 37691 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00036 | |
| 37692 | Tìm Độ Dốc | (-5,-2) , (3,-9) | |
| 37693 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000439 | |
| 37694 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x=y+5 , 6x-5=2y | , |
| 37695 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00057 | |
| 37696 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -3x-2y=0 , 3x-y=18 | , |
| 37697 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000607 | |
| 37698 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+y=4 , y-x=4 | , |
| 37699 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00065 | |
| 37700 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+y=2 , y-x=2 | , |