Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
37501 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+11xy+15y^2
37502 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+18
37503 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^5-81x^3=0
37504 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+4x-48
37505 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+3x+5
37506 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+23x+11
37507 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=3x^3-x^2-108x+36
37508 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=3x^4-2x^3+74x^2-50x-25
37509 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+9xy-18y^2
37510 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+8x-3
37511 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-15x+25
37512 Tìm hàm ngược f(x)=1/3x+2
37513 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x<0
37514 Giải d d-10-2d+7=8+d-10-3d
37515 Rút gọn (x^3-1)/(x^2-1)
37516 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=2x^3-4x^2-34x+68
37517 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-8x+15>0
37518 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=2x^3-x^2-32x+16
37519 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-2x+1<0
37520 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của 27
37521 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của f
37522 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của y
37523 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=4x^3-12x^2-16x
37524 Rút gọn căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 10
37525 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=4x^3-9x^2-138x+35
37526 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x|<9
37527 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x|<5
37528 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=9x^4+48x^3+46x^2-48x+9
37529 Rút gọn 6 căn bậc hai của 18+3 căn bậc hai của 50
37530 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 121^(1/2)
37531 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 125^(1/3)
37532 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (y^(1/3))/(y^(1/6))
37533 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 5^(1/4)
37534 Quy đổi sang Dạng Căn Thức a^(2/7)
37535 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 8^(4/3)
37536 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 7^(4/3)
37537 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+3x^2-219x-221
37538 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 4x^(5/6)
37539 Quy đổi sang Dạng Căn Thức y^(-9/8)
37540 Quy đổi sang Dạng Căn Thức z^(2/3)
37541 Quy đổi sang Dạng Căn Thức z^(3/4)
37542 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2+9x+14
37543 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3-15x^2+73x-111
37544 Hoàn thành Bình Phương x^2-3x
37545 Hoàn thành Bình Phương x^2-5x
37546 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3-57x+56
37547 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (a^2b^2)^(1/3)
37548 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 36^(1/2)
37549 Phân Tích Nhân Tử 14a^2-68a+48
37550 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+8x^2-214x-221
37551 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (4x+3)^(3/4)
37552 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+x^2-37x+35
37553 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (xy)^(1/3)
37554 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+x^2-9x-9
37555 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+x^2-21x-45
37556 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 18
37557 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 34
37558 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 2x^4+12x^3+16x^2-12x-18
37559 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 16x^2
37560 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 25
37561 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 17/3
37562 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 2x^4-7x^3-17x^2+58x-24
37563 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 3(x-7)(x+3)^2
37564 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(-1)=3^-1
37565 Tìm MCNN 3/x , 2/(x-5) ,
37566 Tìm BCNN 8 , 12 ,
37567 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 4x^3-x^2-144x+36
37568 Rút gọn 2s(s-4)
37569 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 4(x+7)^2(x-7)^3
37570 Tìm hàm ngược f(x)=-2x+6
37571 Tìm hàm ngược f(x)=-2x-1
37572 Tìm hàm ngược f(x)=6x+4
37573 Tìm hàm ngược f(x)=5x+7
37574 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^5+6x^4+9x^3
37575 Tìm hàm ngược f(x)=7x-8
37576 Tìm hàm ngược f(x)=4x-12
37577 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^8-x^9
37578 Tìm hàm ngược f(x)=3x-9
37579 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^4+x^3-7x^2-5x+10
37580 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^4-20x^2+64
37581 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^4-34x^2+225
37582 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 5x^3+27x^2+11x+5
37583 Tìm hàm ngược y=3x-2
37584 Tìm hàm ngược f(x)=(x-2)^2
37585 Tìm hàm ngược f(x)=5^x
37586 Vẽ Đồ Thị 4x-3y=-1
37587 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=4x^5+3x^2-x+6
37588 Tìm hàm ngược f(x) = cube root of x+3
37589 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=9(x-2)(x-4)^3
37590 Tìm hàm ngược f(x)=x^5
37591 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=7x^4-6x^3+174x^2-150x-25
37592 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=-7(x-4)^2(x+5)^3x^4
37593 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=7(x+3)(x-5)^3
37594 Rút gọn 5y^-3
37595 Rút gọn căn bậc hai của y^15
37596 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng (x+5)^2(x-6)^2
37597 Phân Tích Nhân Tử 12a^2-36ab+27b^2
37598 Tìm hàm ngược f(x)=-4x
37599 Rút gọn (12x^2+7y^3)(4x^2+7y^3)
37600 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=5^x
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.