Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 37401 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^2+7x^10-4x^4+9x-2 | |
| 37402 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^2y-100y^3 | |
| 37403 | Phân Tích Nhân Tử | 2x-3y | |
| 37404 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 18x+2x^3-3x^2+10 | |
| 37405 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3s^3+3s | |
| 37406 | Phân Tích Nhân Tử | 2rs+3rst-8r-12rt | |
| 37407 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^5-3x^4+12x^3-2 | |
| 37408 | Phân Tích Nhân Tử | 28x^3+15x^2+2x | |
| 37409 | Phân Tích Nhân Tử | 2-8x^2 | |
| 37410 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,8) , (2,3) , (4,-31) | , , |
| 37411 | Phân Tích Nhân Tử | 27xyz+3z^2 | |
| 37412 | Phân Tích Nhân Tử | 27w^2-12 | |
| 37413 | Phân Tích Nhân Tử | 256x^4-81y^4 | |
| 37414 | Phân Tích Nhân Tử | 250x^3-16y^3 | |
| 37415 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=3(x+8)^2(x-8)^3 | |
| 37416 | Phân Tích Nhân Tử | 3n^3+12n^2 | |
| 37417 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=5(x+8)^2(x-8)^3 | |
| 37418 | Phân Tích Nhân Tử | 3s^2+8s+5 | |
| 37419 | Phân Tích Nhân Tử | 3c^2-14c+8 | |
| 37420 | Phân Tích Nhân Tử | 3d^2+20d+12 | |
| 37421 | Phân Tích Nhân Tử | 3m^2+14m-5 | |
| 37422 | Phân Tích Nhân Tử | 3m^2-m-30 | |
| 37423 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+6x^2-24x | |
| 37424 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+27x^2+54x | |
| 37425 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3+x^2-21x-45 | |
| 37426 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+3x^2-18x | |
| 37427 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3+x^2-42x | |
| 37428 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+3x^2-36x | |
| 37429 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-10x^2+27x-12 | |
| 37430 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | -x^3-2x^2+15x+36 | |
| 37431 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-21x^2-27x | |
| 37432 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-43x+42 | |
| 37433 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-24x^2+48x | |
| 37434 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-6x^2+13x-20 | |
| 37435 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-6x+1 | |
| 37436 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3+15x^2+12x | |
| 37437 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+33x+72 | |
| 37438 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+2xy-8y^2 | |
| 37439 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3+4x^2-218x-221 | |
| 37440 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+33x+90 | |
| 37441 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3+6x^2-182x-187 | |
| 37442 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+27x+24 | |
| 37443 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3+5x^2-8x-48 | |
| 37444 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-25x-18 | |
| 37445 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-21x | |
| 37446 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-19x-10 | |
| 37447 | Phân Tích Nhân Tử | 15m^2+19m+6 | |
| 37448 | Phân Tích Nhân Tử | 15m^2-16m-15 | |
| 37449 | Phân Tích Nhân Tử | 14x^2-24x-8 | |
| 37450 | Phân Tích Nhân Tử | -16t^2+96t+112 | |
| 37451 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-16x+3 | |
| 37452 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-4y^2 | |
| 37453 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2+2x-3 | |
| 37454 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^5-18x | |
| 37455 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-55x-20 | |
| 37456 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-65x-50 | |
| 37457 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=(x-9)(x+12)(x-24) | |
| 37458 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-8x-16 | |
| 37459 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^3-98ab^2 | |
| 37460 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2b-13b^2+4b | |
| 37461 | Phân Tích Nhân Tử | 2c^5+44c^4+242c^3 | |
| 37462 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=-0.002(x+12)(x+5)^2(x-9)^3 | |
| 37463 | Phân Tích Nhân Tử | 16z^2-24z+9 | |
| 37464 | Phân Tích Nhân Tử | 16-4x^2 | |
| 37465 | Phân Tích Nhân Tử | 18b^2+24b-10 | |
| 37466 | Phân Tích Nhân Tử | 169x^3-x | |
| 37467 | Phân Tích Nhân Tử | 1-8x^3 | |
| 37468 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^2-40x-21 | |
| 37469 | Phân Tích Nhân Tử | 216x^3+64 | |
| 37470 | Phân Tích Nhân Tử | 2z^2+z-28 | |
| 37471 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2-27x-8 | |
| 37472 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^3-81y^3 | |
| 37473 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2-8x | |
| 37474 | Phân Tích Nhân Tử | 25s^3-100s^2-s+4 | |
| 37475 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=16x^2+32x-9 | |
| 37476 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2-40xy+7y^2 | |
| 37477 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2-90x+81 | |
| 37478 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^4-400x^2 | |
| 37479 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=(x-2)(x+7)^3 | |
| 37480 | Phân Tích Nhân Tử | 25-(x+y)^2 | |
| 37481 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2-3y+1 | |
| 37482 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=2(x+5)^3+10 | |
| 37483 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-3x^2-12x+18 | |
| 37484 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^4-10x^3+25x^2 | |
| 37485 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-2x+1 | |
| 37486 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^8-16x^6=0 | |
| 37487 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-50y^2 | |
| 37488 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^9-16x^7=0 | |
| 37489 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-40x+200 | |
| 37490 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^9-9x^7=0 | |
| 37491 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-x^2+2x-1 | |
| 37492 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^9-81x^7=0 | |
| 37493 | Phân Tích Nhân Tử | 2n^2-48n+288 | |
| 37494 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^5-49x^3=0 | |
| 37495 | Phân Tích Nhân Tử | 2s^3-54 | |
| 37496 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+11xy+15y^2 | |
| 37497 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+18 | |
| 37498 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^5-81x^3=0 | |
| 37499 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+4x-48 | |
| 37500 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+3x+5 |