Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 37201 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-18xy+81y^2 | |
| 37202 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x+2 if x>1; x-1 if x<=1 | |
| 37203 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-18x+56 | |
| 37204 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-17x+42 | |
| 37205 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=3X-2 if -1<=x<0; 2X+3 if 0<=x<5 | |
| 37206 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-5x-2 | |
| 37207 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-2x if x<=0; 2x+2 if x>0 | |
| 37208 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-5xy+25y^2 | |
| 37209 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-6x+16 | |
| 37210 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 84/5 | |
| 37211 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-4xy+3y^2 | |
| 37212 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 32.029 | |
| 37213 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 0.65 | |
| 37214 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-3x+8 | |
| 37215 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 10.6 | |
| 37216 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 33/6 | |
| 37217 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-24 | |
| 37218 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8.3 | |
| 37219 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2x-63 | |
| 37220 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 51/16 | |
| 37221 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x-120 | |
| 37222 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 51/7 | |
| 37223 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+18x+56 | |
| 37224 | Quy đổi sang một Hỗn Số | -585/2 | |
| 37225 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+21x+38 | |
| 37226 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 345/25 | |
| 37227 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+13x+11 | |
| 37228 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 38/9 | |
| 37229 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 37/9 | |
| 37230 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 231/5 | |
| 37231 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 58/3 | |
| 37232 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 22/8 | |
| 37233 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 5.002 | |
| 37234 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+47x+48 | |
| 37235 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.45 | |
| 37236 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x-xy-2y | |
| 37237 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 6.9 | |
| 37238 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+36y^2 | |
| 37239 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.006 | |
| 37240 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+7x+1 | |
| 37241 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 67/10 | |
| 37242 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+6x-36 | |
| 37243 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8.7 | |
| 37244 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+8x-16 | |
| 37245 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 77/18 | |
| 37246 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+10x^4-x-10 | |
| 37247 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 76/3 | |
| 37248 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-24x^2-25 | |
| 37249 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.008 | |
| 37250 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-3x^2-40 | |
| 37251 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 29/12 | |
| 37252 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-16x^2 | |
| 37253 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 95/8 | |
| 37254 | Phân Tích Nhân Tử | x^8-256 | |
| 37255 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 43/3 | |
| 37256 | Phân Tích Nhân Tử | x^8-x^5 | |
| 37257 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 31/12 | |
| 37258 | Phân Tích Nhân Tử | x^8-x^4 | |
| 37259 | Tìm Yếu Vị | 4 , 6 , 7 , 1 , 2 , 9 , 10 , 12 , 11 | , , , , , , , , |
| 37260 | Phân Tích Nhân Tử | x^6-81x^2 | |
| 37261 | Phân Tích Nhân Tử | x^7-x^3 | |
| 37262 | Tìm Yếu Vị | 0.7 , 0.8 , 1.3 , 1.1 , 1.1 , 1.4 , 0.7 , 1.2 , 1.6 | , , , , , , , , |
| 37263 | Phân Tích Nhân Tử | x^7-x^5 | |
| 37264 | Phân Tích Nhân Tử | x^7y^7-x^6y^5+x^5y^4+x^4y^4 | |
| 37265 | Tìm Yếu Vị | 16 , 18 , 22 , 22 , 25 , 30 , 20 , 19 , 17 , 22 , 18 | , , , , , , , , , , |
| 37266 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-8x^2+25x-26 | |
| 37267 | Tìm Yếu Vị | 125 , 131 , 129 , 126 , 130 , 129 , 130 , 124 , 126 , 130 | , , , , , , , , , |
| 37268 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-8x^2+9x-72 | |
| 37269 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-5x^2+4x-20 | |
| 37270 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-4x^2-11x+30 | |
| 37271 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+2x^2-24 | |
| 37272 | Tìm Yếu Vị | 81 , 85 , 82 , 93 , 85 , 84 , 95 , 87 , 88 , 91 | , , , , , , , , , |
| 37273 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((125^2)/(125^(4/3))) | |
| 37274 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+5x^3 | |
| 37275 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 72/60 | |
| 37276 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-15x^2-16 | |
| 37277 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/7)÷(5/2) | |
| 37278 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-10x^2+25 | |
| 37279 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (7/8)÷(9/10) | |
| 37280 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+8x^2-20 | |
| 37281 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5^-6)/(5^3) | |
| 37282 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2y-4x-8y | |
| 37283 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (6/5)÷(7/6) | |
| 37284 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+6x^2-5x-30 | |
| 37285 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (10/13)÷(4/9) | |
| 37286 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+4x^2-12x | |
| 37287 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 81 3/4 | |
| 37288 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+4x^2-45x | |
| 37289 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 42/49 | |
| 37290 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+9x^2-4x-36 | |
| 37291 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((6^-4)^-9)/(6^6) | |
| 37292 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+9x^2+3x+27 | |
| 37293 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7 1/2÷2 5/8 | |
| 37294 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+9x^2+14x-24 | |
| 37295 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3/4)÷24 | |
| 37296 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+7x^2+5x+35 | |
| 37297 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3/4)÷(7/10) | |
| 37298 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-16 | |
| 37299 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-4 | |
| 37300 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-3x^2+2x |