| 36401 |
Chia |
(mn^-4)/(p^0q^-2) |
|
| 36402 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=5x^2-2 |
|
| 36403 |
Chia |
((7x)/(4y^3))/((21x^3)/(8y)) |
|
| 36404 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=5x^2+6x |
|
| 36405 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 28 |
|
| 36406 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=9x-4 |
|
| 36407 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 20 |
|
| 36408 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 54 |
|
| 36409 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=8x+10 |
|
| 36410 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=7x+7 |
|
| 36411 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 3 |
|
| 36412 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=7x^3 |
|
| 36413 |
Rút gọn |
(x+6)/(x^2-2x-48) |
|
| 36414 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x) = square root of 14x |
|
| 36415 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 256y^8 |
|
| 36416 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=10x^2+5x-12 |
|
| 36417 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 32x^10y^2 |
|
| 36418 |
Rút gọn |
căn bậc năm của x^6 |
|
| 36419 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 81x^7 |
|
| 36420 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=2x^2-9 |
|
| 36421 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x-5 |
|
| 36422 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=3x^2-6 |
|
| 36423 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 112 |
|
| 36424 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 16x^16y^20 |
|
| 36425 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=8/(x^2) |
|
| 36426 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 16x^4y^8 |
|
| 36427 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x) = square root of 11x |
|
| 36428 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=13/(x^2) |
|
| 36429 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1/27 |
|
| 36430 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=11/x |
|
| 36431 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^36 |
|
| 36432 |
Rút gọn |
căn bậc ba của y^4 căn bậc ba của 16y^5 |
|
| 36433 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=12/(x^2) |
|
| 36434 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 128x^7 |
|
| 36435 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 108x^6 |
|
| 36436 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 12 |
|
| 36437 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 57 |
|
| 36438 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5-x |
|
| 36439 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 60m^7 |
|
| 36440 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 49x^13 |
|
| 36441 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 48x^8 |
|
| 36442 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x^11 |
|
| 36443 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4x^13 |
|
| 36444 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 75x^4y^7 |
|
| 36445 |
Rút gọn |
(5y^3)/((5y)^-2) |
|
| 36446 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 75t^2 |
|
| 36447 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(9,-12) |
|
| 36448 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 72x^5y^12 |
|
| 36449 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 80x^7y^6 |
|
| 36450 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9x^4y^6 |
|
| 36451 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(0,2) , (2,5) |
, |
| 36452 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 96x^2y |
|
| 36453 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 98x^4y^6z^2 |
|
| 36454 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 97 |
|
| 36455 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9y |
|
| 36456 |
Rút gọn |
15 căn của x^15 |
|
| 36457 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của 25x^2 |
|
| 36458 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^3-27)/(x-3) |
|
| 36459 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^5+3x^3-4)/(x-1) |
|
| 36460 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^5+9x^3-10)/(x-1) |
|
| 36461 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-7=1 |
|
| 36462 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của x+5=x-1 |
|
| 36463 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(2,1) , (5,-1) |
|
| 36464 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^6-63x^3-64=0 |
|
| 36465 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 3x-2=-5 |
|
| 36466 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x+7=4 |
|
| 36467 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 3x+19=x+5 |
|
| 36468 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 7x+1=1+ căn bậc hai của 5x |
|
| 36469 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 8x+1=5 |
|
| 36470 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 9x+81-5=x |
|
| 36471 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 5x=5 |
|
| 36472 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^(2/3)-6x^(1/3)+5=0 |
|
| 36473 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc ba của 9x-1=-4 |
|
| 36474 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-18x-40=0 |
|
| 36475 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2+6x-27=0 |
|
| 36476 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2+9x+14=0 |
|
| 36477 |
Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng |
(4,8) , (0,-8) |
|
| 36478 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2+4x-1=0 |
|
| 36479 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-4x=32 |
|
| 36480 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-4x-45=0 |
|
| 36481 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3+x^2=36x+36 |
|
| 36482 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^3+3x^2-36x-108=0 |
|
| 36483 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-3x=0 |
|
| 36484 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+x-3=0 |
|
| 36485 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
25x^2-16=0 |
|
| 36486 |
Tìm Tổng của Chuỗi |
4 , 12 , 36 , 108 |
, , , |
| 36487 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
12b^3-11b^2+2b=0 |
|
| 36488 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
18x-9=2x^3-x^2 |
|
| 36489 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
f(x)=x^4-48x^2-49 |
|
| 36490 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
2(x+1)+4x=3(2x-1)+8 |
|
| 36491 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
z^2+24=11z |
|
| 36492 |
Tìm Tổng của Các Hàm Số |
f(x)=-x^2 , g(x)=4x-1 |
, |
| 36493 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
z^4-65z^2+64=0 |
|
| 36494 |
Tìm Tổng của Các Hàm Số |
f(x)=-x^2 , g(x)=4x-x^2 |
, |
| 36495 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
y^3=36y |
|
| 36496 |
Tìm Tổng của Các Hàm Số |
f(x)=6x-12 g(x)=5x+1 h(x)=x^2-4 |
|
| 36497 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
1+1/x=12/(x^2) |
|
| 36498 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2-12x+27 |
|
| 36499 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=x^2-8x+21 |
|
| 36500 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
y=4x^2+24x+32 |
|