Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
36601 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 9 , 20 , 4 , 18 , 4 , 18 , 20 , 9 , , , , , , ,
36602 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^2-18x-4
36603 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 34 , 75 , 26 , 81 , 65 , 38 , 49 , , , , , ,
36604 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2-10x+25=0
36605 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 24 , 18 , 29 , 21 , 16 , 23 , 13 , 11 , , , , , , ,
36606 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) ax^2+bx+c=0
36607 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (2m+3)(4m+3)=0
36608 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 33 , 37 , 45 , 61 , 64 , 67 , , , , ,
36609 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (4k+5)(k+1)=0
36610 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (a+1)(a+2)=0
36611 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (5x+4)^(1/2)-3x=0
36612 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu sin((2pi)/5)cos((4pi)/15)+cos((2pi)/5)sin((4pi)/15)
36613 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-4)^(2/3)=64
36614 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 7x^2+2x=0
36615 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực x^5-10x^3+9x
36616 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 7x^4-63x^2=0
36617 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực x^5+7x^4+2x^3+14x^2+x+7
36618 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 5-1/t-4/(t^2)=0
36619 Xác định đường Cônic 5(x-3)^2=20-4(y-6)^2
36620 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x = square root of 19x+5
36621 Xác định đường Cônic 9x^2+16y^2-144=0
36622 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 2x-1=2x^3-x^2
36623 Xác định đường Cônic y^2-4y-4x=0
36624 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4x^3-36x=0
36625 Xác định đường Cônic 9y^2+18y=25x^2+216
36626 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4x^4-65x^2+16=0
36627 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 3x+2y=-6
36628 Xác định đường Cônic 9x^2+4y^2-36=0
36629 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=6x+3
36630 Xác định đường Cônic 70x^2-280x+40y^2-80y=-20
36631 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=8x+2
36632 Xác định đường Cônic 16y=x^2
36633 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=x-2
36634 Xác định đường Cônic 3x^2+3y^2+6x+12y+15=0
36635 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=-x+5
36636 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,6) union (negative infinity,9)
36637 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=3x-6
36638 Vẽ đồ thị Khoảng (-2,2]
36639 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=4x+1
36640 Vẽ đồ thị Khoảng [0,7]
36641 Vẽ đồ thị Khoảng [0,infinity) intersect (negative infinity,13]
36642 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=2x-6
36643 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=1/2x+3
36644 Vẽ đồ thị Khoảng (-7,0) intersect [-2,3]
36645 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,infinity) intersect (negative infinity,2)
36646 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=2/3x-4
36647 Vẽ đồ thị Khoảng [-1,infinity) union (4,infinity)
36648 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc x+4y=12
36649 Vẽ đồ thị Khoảng [-2,infinity) union (0,infinity)
36650 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc x+4y=8
36651 Vẽ đồ thị Khoảng (5,9]
36652 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 5x-3y=15
36653 Vẽ đồ thị Khoảng [-1,7]
36654 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 5x-4y=20
36655 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,5) union [-6,11)
36656 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 2x-y=5
36657 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 2x-3y=9
36658 Vẽ đồ thị Khoảng (-1,6) intersect [0,7]
36659 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 4x-y=2
36660 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 8x^3-125=0
36661 Giải x 7(x-3)+3(4-x)=-8
36662 Vẽ đồ thị Khoảng [0,infinity) intersect (negative infinity,14]
36663 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x = square root of 42-x
36664 Tìm Đỉnh -1/2x^2+9x-8
36665 Tìm Đỉnh -(x-2)^2+4
36666 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x = square root of 8x
36667 Tìm Đỉnh x^2-10x-2
36668 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x+ căn bậc hai của x=2
36669 Tìm Đỉnh -2x^2+10x
36670 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x=3 căn bậc hai của 2x-9
36671 Tìm Đỉnh -2(x+4)^2+18
36672 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x-8 = square root of x-6
36673 Tìm Đỉnh r^2+11r-26
36674 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=2x^2-10x+12
36675 Tìm Đỉnh -2x^2-20x-40
36676 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 5x-y=3
36677 Tìm Đỉnh (x-2)^2-5
36678 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 5x-2y=7
36679 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 5x-4y=6
36680 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 5x-4y=-20
36681 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x+3y=24
36682 Tìm Đỉnh 4x^2+16x+5
36683 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x+2y=-12
36684 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x-12=3y
36685 Tìm Đỉnh -5x^2+240x-2475
36686 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 2x-3y=-12
36687 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 3x-9y=-9
36688 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -3x+2y=6
36689 Tìm Đỉnh -16t^2+128t+6
36690 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 8x-2y=16
36691 Tìm Đỉnh 14x-x^2
36692 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 6x-7y=42
36693 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 6x-y=6
36694 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc x-y=-3
36695 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc x-y=-4
36696 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 4x-5y=20
36697 Tìm Đỉnh -3x^2+12x-13
36698 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc y=3x+2
36699 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc y=5(9x+80)
36700 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc y=5x
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.