| 36801 |
Tìm Đỉnh |
3x^2-18x+1 |
|
| 36802 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-12x=-35 |
|
| 36803 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-11x-3=0 |
|
| 36804 |
Tìm Đỉnh |
-2x^2-16x-30 |
|
| 36805 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-11x-5=0 |
|
| 36806 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2=3-8x |
|
| 36807 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2=4x-4 |
|
| 36808 |
Tìm Đỉnh |
-3(x+4)^2+2 |
|
| 36809 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2=7-4x |
|
| 36810 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2=7x+18 |
|
| 36811 |
Tìm Đỉnh |
6x^2+12x-5 |
|
| 36812 |
Tìm Đỉnh |
3x^2+12x+14 |
|
| 36813 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+5x+13=0 |
|
| 36814 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+4x-16=0 |
|
| 36815 |
Tìm Đỉnh |
2x^2+4x-11 |
|
| 36816 |
Tìm Đỉnh |
2|x-2|-6 |
|
| 36817 |
Tìm Đỉnh |
2(x-1)^2+2 |
|
| 36818 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+3x=24 |
|
| 36819 |
Tìm Đỉnh |
x^2-3x-21 |
|
| 36820 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+36=12x |
|
| 36821 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+12x+37=0 |
|
| 36822 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc ba của 144x)/( căn bậc ba của y) |
|
| 36823 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+12x+26=0 |
|
| 36824 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của 16+h-4)/h |
|
| 36825 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+11x-12=0 |
|
| 36826 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc ba của 14y^2)/( căn bậc ba của 17x) |
|
| 36827 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+15x+50=0 |
|
| 36828 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc ba của 6y^2)/( căn bậc ba của 17x) |
|
| 36829 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+12x=-20 |
|
| 36830 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của 14+2)/4 |
|
| 36831 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-3x+1=6 |
|
| 36832 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của 2x)/11 |
|
| 36833 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-5x=-4 |
|
| 36834 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của x-1)/(x-1) |
|
| 36835 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-2x=10 |
|
| 36836 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của x-2)/(x-4) |
|
| 36837 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-8x-13=0 |
|
| 36838 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
( căn bậc hai của x+1+1)/x |
|
| 36839 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2+11=8y |
|
| 36840 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
(1- căn bậc hai của 5)/2 |
|
| 36841 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-3y+2=0 |
|
| 36842 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
(2- căn bậc hai của 6)/-3 |
|
| 36843 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-5y+4=0 |
|
| 36844 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-6y-11=0 |
|
| 36845 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^2-8y+16=0 |
|
| 36846 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2+10x+6=0 |
|
| 36847 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của x^21 |
|
| 36848 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
25x^2+9=30x |
|
| 36849 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-8x=3 |
|
| 36850 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc năm của x^3 |
|
| 36851 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
36x^2-60x+25=0 |
|
| 36852 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-39=0 |
|
| 36853 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 17/5 |
|
| 36854 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-3x^2-4x-4=0 |
|
| 36855 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
1331m^18n^15p^22 |
|
| 36856 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-2x-2=0 |
|
| 36857 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
25x^2-20x-16 |
|
| 36858 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-25=50 |
|
| 36859 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-24x+48=0 |
|
| 36860 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
-216x^9y^18 |
|
| 36861 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-14x=24 |
|
| 36862 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2-16x=12 |
|
| 36863 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
81y^2+49 |
|
| 36864 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2+75=0 |
|
| 36865 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
6x^2+12x-2 |
|
| 36866 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
16x^2+1=3x |
|
| 36867 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
49p^9q^3r^24 |
|
| 36868 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
15x^2-2x-8=0 |
|
| 36869 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
a^2-ab+8b+b^2-1 |
|
| 36870 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
16t^2-144t+288=0 |
|
| 36871 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
a^4b^2-6abc+9c^2 |
|
| 36872 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
9x^2-60x+25 |
|
| 36873 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
r^2-6r+36 |
|
| 36874 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+9x=-7 |
|
| 36875 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+8x-3=0 |
|
| 36876 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
x^2+32x+64 |
|
| 36877 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
x^2+7x+10.9 |
|
| 36878 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-11x+12=0 |
|
| 36879 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^3-4x^2+14x-20 |
|
| 36880 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-14x+24=0 |
|
| 36881 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-18x+40=0 |
|
| 36882 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-7x=0 |
|
| 36883 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^4+10x^3-13x^2-20x+22 |
|
| 36884 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-8x=-8 |
|
| 36885 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^4-2x^3+14x^2-8x+40 |
|
| 36886 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-90=0 |
|
| 36887 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^4-14x^3+34x^2+114x+65 |
|
| 36888 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-x-4=2 |
|
| 36889 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^4-4x^3+9x^2+5x+14 |
|
| 36890 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-x-2=0 |
|
| 36891 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-9x-18=0 |
|
| 36892 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^3+4x^2-184x-187 |
|
| 36893 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-5x=7 |
|
| 36894 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2-28x+98=0 |
|
| 36895 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+10x=-1 |
|
| 36896 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
5x^5-51x^4+140x^3-76x^2+135x-25 |
|
| 36897 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
60x^2-57x-18 |
|
| 36898 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+3x=6 |
|
| 36899 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+3x=7 |
|
| 36900 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=4x+7 |
|