Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 36801 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=3-8x | |
| 36802 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=4x-4 | |
| 36803 | Tìm Đỉnh | -3(x+4)^2+2 | |
| 36804 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=7-4x | |
| 36805 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=7x+18 | |
| 36806 | Tìm Đỉnh | 6x^2+12x-5 | |
| 36807 | Tìm Đỉnh | 3x^2+12x+14 | |
| 36808 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+5x+13=0 | |
| 36809 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+4x-16=0 | |
| 36810 | Tìm Đỉnh | 2x^2+4x-11 | |
| 36811 | Tìm Đỉnh | 2|x-2|-6 | |
| 36812 | Tìm Đỉnh | 2(x-1)^2+2 | |
| 36813 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+3x=24 | |
| 36814 | Tìm Đỉnh | x^2-3x-21 | |
| 36815 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+36=12x | |
| 36816 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x+37=0 | |
| 36817 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 144x)/( căn bậc ba của y) | |
| 36818 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x+26=0 | |
| 36819 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 16+h-4)/h | |
| 36820 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+11x-12=0 | |
| 36821 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 14y^2)/( căn bậc ba của 17x) | |
| 36822 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+15x+50=0 | |
| 36823 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 6y^2)/( căn bậc ba của 17x) | |
| 36824 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x=-20 | |
| 36825 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 14+2)/4 | |
| 36826 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-3x+1=6 | |
| 36827 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 2x)/11 | |
| 36828 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-5x=-4 | |
| 36829 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của x-1)/(x-1) | |
| 36830 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-2x=10 | |
| 36831 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của x-2)/(x-4) | |
| 36832 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-8x-13=0 | |
| 36833 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của x+1+1)/x | |
| 36834 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2+11=8y | |
| 36835 | Hữu tỷ hóa Tử Số | (1- căn bậc hai của 5)/2 | |
| 36836 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-3y+2=0 | |
| 36837 | Hữu tỷ hóa Tử Số | (2- căn bậc hai của 6)/-3 | |
| 36838 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-5y+4=0 | |
| 36839 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-6y-11=0 | |
| 36840 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2-8y+16=0 | |
| 36841 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+10x+6=0 | |
| 36842 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của x^21 | |
| 36843 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 25x^2+9=30x | |
| 36844 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-8x=3 | |
| 36845 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc năm của x^3 | |
| 36846 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 36x^2-60x+25=0 | |
| 36847 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-39=0 | |
| 36848 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 17/5 | |
| 36849 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -3x^2-4x-4=0 | |
| 36850 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 1331m^18n^15p^22 | |
| 36851 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-2x-2=0 | |
| 36852 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 25x^2-20x-16 | |
| 36853 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-25=50 | |
| 36854 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-24x+48=0 | |
| 36855 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | -216x^9y^18 | |
| 36856 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-14x=24 | |
| 36857 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-16x=12 | |
| 36858 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 81y^2+49 | |
| 36859 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+75=0 | |
| 36860 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 6x^2+12x-2 | |
| 36861 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16x^2+1=3x | |
| 36862 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 49p^9q^3r^24 | |
| 36863 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15x^2-2x-8=0 | |
| 36864 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | a^2-ab+8b+b^2-1 | |
| 36865 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 16t^2-144t+288=0 | |
| 36866 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | a^4b^2-6abc+9c^2 | |
| 36867 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 9x^2-60x+25 | |
| 36868 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | r^2-6r+36 | |
| 36869 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+9x=-7 | |
| 36870 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+8x-3=0 | |
| 36871 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+32x+64 | |
| 36872 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+7x+10.9 | |
| 36873 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-11x+12=0 | |
| 36874 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-4x^2+14x-20 | |
| 36875 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-14x+24=0 | |
| 36876 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-18x+40=0 | |
| 36877 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-7x=0 | |
| 36878 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+10x^3-13x^2-20x+22 | |
| 36879 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-8x=-8 | |
| 36880 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-2x^3+14x^2-8x+40 | |
| 36881 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-90=0 | |
| 36882 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-14x^3+34x^2+114x+65 | |
| 36883 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-x-4=2 | |
| 36884 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-4x^3+9x^2+5x+14 | |
| 36885 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-x-2=0 | |
| 36886 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-9x-18=0 | |
| 36887 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+4x^2-184x-187 | |
| 36888 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-5x=7 | |
| 36889 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-28x+98=0 | |
| 36890 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+10x=-1 | |
| 36891 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 5x^5-51x^4+140x^3-76x^2+135x-25 | |
| 36892 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 60x^2-57x-18 | |
| 36893 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+3x=6 | |
| 36894 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+3x=7 | |
| 36895 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=4x+7 | |
| 36896 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3+23x^2+58x-35 | |
| 36897 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=4x-8 | |
| 36898 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^4-10x^3-45x^2-20x+12 | |
| 36899 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x-8 | |
| 36900 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-5x+3 |