Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
36901 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 2x^3+23x^2+58x-35
36902 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=4x-8
36903 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 3x^4-10x^3-45x^2-20x+12
36904 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x-8
36905 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=-5x+3
36906 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x+5y=20
36907 Rút gọn 6-1>=5+8(2+y)+y^2
36908 Rút gọn x^2+16-6+7x+3x>3x
36909 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=-x^2+2x-6
36910 Rút gọn -2>4/4+5/(4x)
36911 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=-2/3x+4
36912 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x) = logarit của 5x-1
36913 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=-3/4x+3
36914 Giải x logarit của 3x+ logarit của x-2 = logarit của x-4
36915 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=2x^2-8x+6
36916 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=-6x^3+9x+x^5
36917 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^3-4x
36918 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=4x^3-2x^2-2x-2
36919 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2-x-72
36920 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=-4x^3+4x+x^5
36921 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2-8x-9
36922 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=3x^4-2x^3+5x^2+3x+4
36923 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x+1)(x-5)=0
36924 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=x^6+2x^5+4x^2
36925 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) g(x)=1/4x^3-12x+9
36926 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-5)(x+3)=0
36927 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (y-3)(y+2)=0
36928 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (r-3)(r+7)=-13
36929 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (2x-5)(x+1)=2
36930 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3/4k^2-k-8/3=0
36931 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=-2x^3+x^2+3x-2
36932 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai r^2+3r=8
36933 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai c^2-16=0
36934 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai k^2+8k+12=0
36935 Tìm Bậc 6x^2
36936 Tìm Bậc 12
36937 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính 2x-3y=-5 , x+y/11=50 ,
36938 Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song y=3x
36939 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng y=(x-1)(x+2)
36940 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng y=3x^3-3x
36941 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=1/x-5
36942 Tìm Các Đường Tiệm Cận y = log base 2 of x
36943 Tìm Đối Xứng 2y=5x+2
36944 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=(x^2-2x-3)/(2x^2-x-10)
36945 Tìm Đối Xứng x^2+y=100
36946 Tìm Đối Xứng x^2-y+8=0
36947 Tìm Đối Xứng 6y=3x^2-2
36948 Tìm Đối Xứng 6y=2x^2-7
36949 Tìm Các Đường Tiệm Cận f(x)=(x+1)/(x-3)
36950 Tìm Đối Xứng 7y=4x^2-2
36951 Tìm Đối Xứng 4x=y^3
36952 Tìm Đối Xứng 3y=7x+3
36953 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 4c^2+20c+16
36954 Tìm Đối Xứng 3y=6x^2-4
36955 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 3x^2-4x-12x+16
36956 Tìm Đối Xứng 5y=6x^2-4
36957 Tìm Đối Xứng 4y=7x+4
36958 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm x^3-2x^2+4x-8
36959 Tìm Đối Xứng 3x^4+6=y^2
36960 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm x^3-8
36961 Tìm Đối Xứng 2y=7x^2-3
36962 Phân Tích Nhân Tử 6u^2+5u+1
36963 Tìm Đối Xứng y^2-x-6=0
36964 Phân Tích Nhân Tử 6x^2+10x+4
36965 Phân Tích Nhân Tử 6x^2+10x
36966 Tìm Đối Xứng y^2+x+2=0
36967 Phân Tích Nhân Tử 6x^2+18x
36968 Tìm Đối Xứng y^2-x-3=0
36969 Phân Tích Nhân Tử 6x^2-3x-18
36970 Tìm Đối Xứng y^2-1=-x
36971 Phân Tích Nhân Tử 6x^2-9x-6
36972 Phân Tích Nhân Tử 6x^3+4x^2+3x+2
36973 Phân Tích Nhân Tử 6x^3+21x^2+15x
36974 Tìm Đối Xứng x^2-y-9=0
36975 Phân Tích Nhân Tử -6x^3+3x^2+45x
36976 Tìm Đối Xứng xy^2+20=0
36977 Phân Tích Nhân Tử 6x^2-17x-3
36978 Phân Tích Nhân Tử 6x^2-18x+12
36979 Phân Tích Nhân Tử 6x^2-25
36980 Phân Tích Nhân Tử 6x^2-29x+9
36981 Phân Tích Nhân Tử 6x^3-4x^2+15x-10
36982 Tìm Đối Xứng x-y^2=-1
36983 Phân Tích Nhân Tử 6y^2-11y-10
36984 Tìm Đối Xứng x-y^2=0
36985 Phân Tích Nhân Tử 64-27u^3
36986 Tìm Đối Xứng xy^2-9=0
36987 Phân Tích Nhân Tử 64+27u^3
36988 Phân Tích Nhân Tử 64x^2-16
36989 Tìm Đối Xứng xy=-5
36990 Phân Tích Nhân Tử 5-6x+x^2
36991 Tìm Đối Xứng xy=9
36992 Phân Tích Nhân Tử 56xw+49xk^2-24yw-21yk^2
36993 Tìm Đối Xứng y = cube root of 6x
36994 Phân Tích Nhân Tử 6a^2+5ab-6b^2
36995 Phân Tích Nhân Tử 6b^2+11b+3
36996 Tìm Đối Xứng y = căn bậc chín của x
36997 Phân Tích Nhân Tử 50x^2+15x-5
36998 Phân Tích Nhân Tử 54y^3-128
36999 Tìm Đối Xứng y=-7x^3
37000 Phân Tích Nhân Tử 5y^2+11y+2
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.