Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 36901 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+5y=20 | |
| 36902 | Rút gọn | 6-1>=5+8(2+y)+y^2 | |
| 36903 | Rút gọn | x^2+16-6+7x+3x>3x | |
| 36904 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+2x-6 | |
| 36905 | Rút gọn | -2>4/4+5/(4x) | |
| 36906 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-2/3x+4 | |
| 36907 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x) = logarit của 5x-1 | |
| 36908 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-3/4x+3 | |
| 36909 | Giải x | logarit của 3x+ logarit của x-2 = logarit của x-4 | |
| 36910 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=2x^2-8x+6 | |
| 36911 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=-6x^3+9x+x^5 | |
| 36912 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^3-4x | |
| 36913 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=4x^3-2x^2-2x-2 | |
| 36914 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-x-72 | |
| 36915 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=-4x^3+4x+x^5 | |
| 36916 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^2-8x-9 | |
| 36917 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=3x^4-2x^3+5x^2+3x+4 | |
| 36918 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+1)(x-5)=0 | |
| 36919 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=x^6+2x^5+4x^2 | |
| 36920 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | g(x)=1/4x^3-12x+9 | |
| 36921 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-5)(x+3)=0 | |
| 36922 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (y-3)(y+2)=0 | |
| 36923 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (r-3)(r+7)=-13 | |
| 36924 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x-5)(x+1)=2 | |
| 36925 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3/4k^2-k-8/3=0 | |
| 36926 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=-2x^3+x^2+3x-2 | |
| 36927 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | r^2+3r=8 | |
| 36928 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | c^2-16=0 | |
| 36929 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | k^2+8k+12=0 | |
| 36930 | Tìm Bậc | 6x^2 | |
| 36931 | Tìm Bậc | 12 | |
| 36932 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | 2x-3y=-5 , x+y/11=50 | , |
| 36933 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3x | |
| 36934 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=(x-1)(x+2) | |
| 36935 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=3x^3-3x | |
| 36936 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/x-5 | |
| 36937 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y = log base 2 of x | |
| 36938 | Tìm Đối Xứng | 2y=5x+2 | |
| 36939 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-2x-3)/(2x^2-x-10) | |
| 36940 | Tìm Đối Xứng | x^2+y=100 | |
| 36941 | Tìm Đối Xứng | x^2-y+8=0 | |
| 36942 | Tìm Đối Xứng | 6y=3x^2-2 | |
| 36943 | Tìm Đối Xứng | 6y=2x^2-7 | |
| 36944 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x+1)/(x-3) | |
| 36945 | Tìm Đối Xứng | 7y=4x^2-2 | |
| 36946 | Tìm Đối Xứng | 4x=y^3 | |
| 36947 | Tìm Đối Xứng | 3y=7x+3 | |
| 36948 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4c^2+20c+16 | |
| 36949 | Tìm Đối Xứng | 3y=6x^2-4 | |
| 36950 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^2-4x-12x+16 | |
| 36951 | Tìm Đối Xứng | 5y=6x^2-4 | |
| 36952 | Tìm Đối Xứng | 4y=7x+4 | |
| 36953 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3-2x^2+4x-8 | |
| 36954 | Tìm Đối Xứng | 3x^4+6=y^2 | |
| 36955 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3-8 | |
| 36956 | Tìm Đối Xứng | 2y=7x^2-3 | |
| 36957 | Phân Tích Nhân Tử | 6u^2+5u+1 | |
| 36958 | Tìm Đối Xứng | y^2-x-6=0 | |
| 36959 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+10x+4 | |
| 36960 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+10x | |
| 36961 | Tìm Đối Xứng | y^2+x+2=0 | |
| 36962 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+18x | |
| 36963 | Tìm Đối Xứng | y^2-x-3=0 | |
| 36964 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-3x-18 | |
| 36965 | Tìm Đối Xứng | y^2-1=-x | |
| 36966 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-9x-6 | |
| 36967 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^3+4x^2+3x+2 | |
| 36968 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^3+21x^2+15x | |
| 36969 | Tìm Đối Xứng | x^2-y-9=0 | |
| 36970 | Phân Tích Nhân Tử | -6x^3+3x^2+45x | |
| 36971 | Tìm Đối Xứng | xy^2+20=0 | |
| 36972 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-17x-3 | |
| 36973 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-18x+12 | |
| 36974 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-25 | |
| 36975 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-29x+9 | |
| 36976 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^3-4x^2+15x-10 | |
| 36977 | Tìm Đối Xứng | x-y^2=-1 | |
| 36978 | Phân Tích Nhân Tử | 6y^2-11y-10 | |
| 36979 | Tìm Đối Xứng | x-y^2=0 | |
| 36980 | Phân Tích Nhân Tử | 64-27u^3 | |
| 36981 | Tìm Đối Xứng | xy^2-9=0 | |
| 36982 | Phân Tích Nhân Tử | 64+27u^3 | |
| 36983 | Phân Tích Nhân Tử | 64x^2-16 | |
| 36984 | Tìm Đối Xứng | xy=-5 | |
| 36985 | Phân Tích Nhân Tử | 5-6x+x^2 | |
| 36986 | Tìm Đối Xứng | xy=9 | |
| 36987 | Phân Tích Nhân Tử | 56xw+49xk^2-24yw-21yk^2 | |
| 36988 | Tìm Đối Xứng | y = cube root of 6x | |
| 36989 | Phân Tích Nhân Tử | 6a^2+5ab-6b^2 | |
| 36990 | Phân Tích Nhân Tử | 6b^2+11b+3 | |
| 36991 | Tìm Đối Xứng | y = căn bậc chín của x | |
| 36992 | Phân Tích Nhân Tử | 50x^2+15x-5 | |
| 36993 | Phân Tích Nhân Tử | 54y^3-128 | |
| 36994 | Tìm Đối Xứng | y=-7x^3 | |
| 36995 | Phân Tích Nhân Tử | 5y^2+11y+2 | |
| 36996 | Tìm Đối Xứng | y=-6x^3+x | |
| 36997 | Phân Tích Nhân Tử | 5y^2-20 | |
| 36998 | Tìm Đối Xứng | y=ax^2-4x+3 | |
| 36999 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^4+31x^2+6 | |
| 37000 | Tìm Đối Xứng | y=-9x^3+x |