Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 36701 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 16x^2+y^2=16 | |
| 36702 | Tìm Đỉnh | -2x^2-12x-16 | |
| 36703 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y-36=0 | |
| 36704 | Tìm Đỉnh | -x^2+10x-26 | |
| 36705 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y-25=0 | |
| 36706 | Tìm Đỉnh | -2x^2+20x-53 | |
| 36707 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2=49 | |
| 36708 | Tìm Đỉnh | -(x+9)^2 | |
| 36709 | Tìm Đỉnh | 2(x+3)^2-1 | |
| 36710 | Tìm Biệt Thức | x^2-5x-6=0 | |
| 36711 | Tìm Đỉnh | 2x^2+10x+11 | |
| 36712 | Tìm Biệt Thức | x^2-2x-3=0 | |
| 36713 | Tìm Biệt Thức | x^2-14x+49=0 | |
| 36714 | Tìm Biệt Thức | x^2+4x+6=0 | |
| 36715 | Tìm Đỉnh | -x^2-10x+9 | |
| 36716 | Tìm Tập Xác Định | 2x-7 | |
| 36717 | Tìm Đỉnh | -2x^2+20x-47 | |
| 36718 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 138 | |
| 36719 | Tìm Biệt Thức | -2x^2+9x-3=0 | |
| 36720 | Tìm Biệt Thức | -3x^2+7x-3=0 | |
| 36721 | Tìm Biệt Thức | -3x^2+8x-2=0 | |
| 36722 | Tìm Biệt Thức | -4x^2+7x-2=0 | |
| 36723 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1.69 | |
| 36724 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 156 | |
| 36725 | Tìm Đỉnh | 4(x+2)^2-6 | |
| 36726 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 155 | |
| 36727 | Tìm Đỉnh | -x^2+5x-9 | |
| 36728 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+11x+24 | |
| 36729 | Tìm Đỉnh | 2(x-3)^2-1 | |
| 36730 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 171 | |
| 36731 | Tìm Đỉnh | -x^2-4x+10 | |
| 36732 | Vẽ Đồ Thị | y=4/3X | |
| 36733 | Tìm Đỉnh | -x^2-8x-13 | |
| 36734 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(5x+11)=12 | |
| 36735 | Tìm Đỉnh | -3x^2-18x-24 | |
| 36736 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x-4)=0 | |
| 36737 | Tìm Đỉnh | (r+14)^2-49 | |
| 36738 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-7x+2=0 | |
| 36739 | Tìm Đỉnh | 6x-x^2-25 | |
| 36740 | Tìm Biệt Thức | -5x^2+8x-2=0 | |
| 36741 | Tìm Biệt Thức | x(2x-3)+5=0 | |
| 36742 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -4x^2-12x-9=0 | |
| 36743 | Tìm Đỉnh | 4x^2-8x+10 | |
| 36744 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-4x=-1 | |
| 36745 | Tìm Đỉnh | (x^2)/2+6x+20 | |
| 36746 | Tìm Đỉnh | -16x^2+32x+88 | |
| 36747 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-6x-10=0 | |
| 36748 | Tìm Đỉnh | 5x^2+15x+3 | |
| 36749 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-2x-3=0 | |
| 36750 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-2x+5=0 | |
| 36751 | Tìm Đỉnh | 4(x-7)^2+4 | |
| 36752 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -4x^2-20x-25=0 | |
| 36753 | Tìm Đỉnh | -16t^2+24t+6 | |
| 36754 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4y^2-y+2=0 | |
| 36755 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+12x+9=25 | |
| 36756 | Tìm Đỉnh | -16t^2+128t+4 | |
| 36757 | Tìm Đỉnh | -2x^2+2x+5 | |
| 36758 | Tìm Đỉnh | 2x-x^2+15 | |
| 36759 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4m^2+5m=7 | |
| 36760 | Tìm Đỉnh | x^2-14x+52 | |
| 36761 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+6x=-5 | |
| 36762 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-10x+5=0 | |
| 36763 | Tìm Đỉnh | |x-13|+11 | |
| 36764 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2=80 | |
| 36765 | Tìm Đỉnh | 4x^2-8x+8 | |
| 36766 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-15x=0 | |
| 36767 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-19x=4 | |
| 36768 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-3=14x | |
| 36769 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49x^2-28x+4=0 | |
| 36770 | Tìm Đỉnh | -4x^2-12x+3 | |
| 36771 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 49x^2-42x+9=0 | |
| 36772 | Tìm Đỉnh | 6x-x^2-5 | |
| 36773 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5m^2+3m=7 | |
| 36774 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+4x=-4 | |
| 36775 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+7x-15=-7 | |
| 36776 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2=1-8x | |
| 36777 | Tìm Đỉnh | -3x^2+18x-7 | |
| 36778 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2-6x-9=0 | |
| 36779 | Tìm Đỉnh | -16x^2+32x+40 | |
| 36780 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 81x^2-4=0 | |
| 36781 | Tìm Đỉnh | -x^2+12x-20 | |
| 36782 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 85=175t-16t^2 | |
| 36783 | Tìm Đỉnh | 4(x-1)^2-2 | |
| 36784 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-16x+5=0 | |
| 36785 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-18x-18=6 | |
| 36786 | Tìm Đỉnh | -8x^2-24x+1 | |
| 36787 | Tìm Đỉnh | (x-4)^2+1 | |
| 36788 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 64x^2-64x+16=0 | |
| 36789 | Tìm Đỉnh | 3(x-1)^2-3 | |
| 36790 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+8x=6 | |
| 36791 | Tìm Đỉnh | -2x^2+20x-35 | |
| 36792 | Tìm Đỉnh | x^2-12x-1 | |
| 36793 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+9x-13=0 | |
| 36794 | Tìm Đỉnh | 232x-5500-x^2 | |
| 36795 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2=11x-10 | |
| 36796 | Tìm Đỉnh | 3x^2-18x+1 | |
| 36797 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-12x=-35 | |
| 36798 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-11x-3=0 | |
| 36799 | Tìm Đỉnh | -2x^2-16x-30 | |
| 36800 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-11x-5=0 |