| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 36201 | Rút gọn | 2(x+4)^2-7(x+4)-4 | |
| 36202 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=5x^8-8x^7-9x-25 | |
| 36203 | Rút gọn | -2 căn bậc hai của 2p*(2 căn bậc hai của 22) | |
| 36204 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^4-7x^3+8x^2+28x-48 | |
| 36205 | Rút gọn | 2x(x+3) | |
| 36206 | Rút gọn | 2x(x-1) | |
| 36207 | Rút gọn | 2i(5-3i) | |
| 36208 | Rút gọn | 3x^(3/2)-9x^(1/2)+6x^(-1/2) | |
| 36209 | Giải x | x^2+2x-8<0 | |
| 36210 | Quy đổi từ Độ sang Radian | cos(A)=0.29 | |
| 36211 | Giải x | x^2+2x+1>0 | |
| 36212 | Giải x | x^2-2x=8 | |
| 36213 | Giải x | 27^x=9^(2-x) | |
| 36214 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -234 | |
| 36215 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 40 | |
| 36216 | Tìm MCNN | (x^2+6)/(x^2+4x-12)+(7x)/(x^2+7x+6) | |
| 36217 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 225^o | |
| 36218 | Quy đổi từ Độ sang Radian | cos(arccos(0.3)) | |
| 36219 | Giải x | x^2+x-12>0 | |
| 36220 | Tìm Bậc | tan(a)=0.29 | |
| 36221 | Giải x | -10x=40 | |
| 36222 | Tìm Bậc | sin(A)=0.29 | |
| 36223 | Giải x | 1/3x>6 | |
| 36224 | Giải x | 2/3x=-6 | |
| 36225 | Ước tính Công Thức | z=6x , z=7 | , |
| 36226 | Giải x | |x-3|<8 | |
| 36227 | Tìm Biệt Thức | 8x^2+12x+5=0 | |
| 36228 | Tìm Biệt Thức | 8x^2+13x+5=0 | |
| 36229 | Giải x | |x+3|=4 | |
| 36230 | Tìm Biệt Thức | -8x^2+9x-4=0 | |
| 36231 | Giải x | |x+3|-9=-3 | |
| 36232 | Tìm Biệt Thức | -8x^2+7x-3=0 | |
| 36233 | Tìm Biệt Thức | 8=12x-3x^2 | |
| 36234 | Tìm Biệt Thức | -7x^2-7x-2=0 | |
| 36235 | Tìm Biệt Thức | 7x^2-6x+8=0 | |
| 36236 | Giải x | 2x=8 | |
| 36237 | Tìm Biệt Thức | -7x^2-2x-2=0 | |
| 36238 | Giải x | -2x+5>17 | |
| 36239 | Tìm Biệt Thức | 7x^2-4x+1=0 | |
| 36240 | Giải x | 3x=-9 | |
| 36241 | Tìm Biệt Thức | -7x^2-5x-3=0 | |
| 36242 | Giải x | 3x+1<7 | |
| 36243 | Tìm Biệt Thức | 7x^2-2x+2=0 | |
| 36244 | Tìm Biệt Thức | 7x^2+8x+5=0 | |
| 36245 | Tìm Biệt Thức | -6x^2-7x-4=0 | |
| 36246 | Giải x | 8<x(7-x) | |
| 36247 | Tìm Biệt Thức | -6x^2-7x-5=0 | |
| 36248 | Giải x | 9(x+2)>9(x-3) | |
| 36249 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-5x+7=0 | |
| 36250 | Rút gọn | căn bậc hai của x^2+12x+36 | |
| 36251 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-4x+5=0 | |
| 36252 | Rút gọn | căn bậc hai của x^6y^10 | |
| 36253 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-2x+8=0 | |
| 36254 | Rút gọn | căn bậc hai của w^13 | |
| 36255 | Rút gọn | căn bậc hai của p^2 | |
| 36256 | Tìm Biệt Thức | -8x^2-x-2=0 | |
| 36257 | Rút gọn | - căn bậc hai của 9/4 | |
| 36258 | Tìm Biệt Thức | 8x^2-5x+1=0 | |
| 36259 | Rút gọn | căn bậc hai của (5x^2)/(9y^2) | |
| 36260 | Tìm Biệt Thức | 9x^2+12x+5=0 | |
| 36261 | Tìm Biệt Thức | -5x^2-x-2=0 | |
| 36262 | Tìm Biệt Thức | 6x^2+6x+3=0 | |
| 36263 | Rút gọn | - căn bậc hai của 16/9 | |
| 36264 | Tìm Biệt Thức | 6x^2+10x+4=0 | |
| 36265 | Rút gọn | căn bậc hai của 16/36 | |
| 36266 | Tìm Biệt Thức | 6x^2+13x+6=0 | |
| 36267 | Rút gọn | căn bậc hai của (13x^2)/(4y^2) | |
| 36268 | Tìm Biệt Thức | -5x^2+5x-6=0 | |
| 36269 | Rút gọn | căn bậc hai của 121x^9 | |
| 36270 | Rút gọn | căn bậc hai của 126 | |
| 36271 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-4x=11 | |
| 36272 | Rút gọn | căn bậc hai của 128c^6 | |
| 36273 | Tìm Biệt Thức | -5x^2-8x-6=0 | |
| 36274 | Rút gọn | căn bậc hai của 100x^3y | |
| 36275 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-9x+8=0 | |
| 36276 | Rút gọn | căn bậc hai của 180x^4 | |
| 36277 | Rút gọn | - căn bậc hai của 180x^8y^19 | |
| 36278 | Tìm Biệt Thức | 5x^2+x+6=0 | |
| 36279 | Rút gọn | căn bậc hai của 14y( căn bậc hai của 14- căn bậc hai của y) | |
| 36280 | Tìm Biệt Thức | 5x^2=-9x+5 | |
| 36281 | Rút gọn | căn bậc hai của 16xy^2 | |
| 36282 | Tìm Biệt Thức | -5x^2-2x-1=0 | |
| 36283 | Tìm Biệt Thức | -4x^2-14x+3=0 | |
| 36284 | Rút gọn | căn bậc hai của 25(x+2)^4 | |
| 36285 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-2x+6=0 | |
| 36286 | Rút gọn | căn bậc hai của 27x | |
| 36287 | Tìm Biệt Thức | -4x^2-2x-3=0 | |
| 36288 | Rút gọn | căn bậc hai của -300 | |
| 36289 | Tìm Biệt Thức | -4x^2-2x-5=0 | |
| 36290 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-3x+8=0 | |
| 36291 | Rút gọn | căn bậc hai của 36y^8 | |
| 36292 | Tìm Biệt Thức | -4x^2-6x-5=0 | |
| 36293 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của x) | |
| 36294 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-6x+8=0 | |
| 36295 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 11) | |
| 36296 | Tìm Biệt Thức | -4x^2-5x-6=0 | |
| 36297 | Tìm Biệt Thức | -4x^2-5x-2=0 | |
| 36298 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-8x+7=0 | |
| 36299 | Rút gọn | 8/(3- căn bậc hai của 11) | |
| 36300 | Rút gọn | 8/(1- căn bậc hai của 5) |