Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
36301 Tìm Biệt Thức -4x^2-5x-6=0
36302 Tìm Biệt Thức -4x^2-5x-2=0
36303 Tìm Biệt Thức 4x^2-8x+7=0
36304 Rút gọn 8/(3- căn bậc hai của 11)
36305 Rút gọn 8/(1- căn bậc hai của 5)
36306 Tìm Biệt Thức -4x^2-9x-9=0
36307 Tìm Biệt Thức -4x^2-x-1=0
36308 Rút gọn -9/( căn bậc hai của x-2)
36309 Tìm Biệt Thức -3x^2-9x-7=0
36310 Rút gọn (9+3/x)/(x/4+1/12)
36311 Tìm Biệt Thức -4x^2+8x-5=0
36312 Rút gọn 5/( căn bậc hai của 12x)
36313 Tìm Biệt Thức 4x^2+4x+2=0
36314 Rút gọn (4x+16)/6
36315 Tìm Biệt Thức -4x^2+3x-4=0
36316 Rút gọn 4/(3- căn bậc hai của 11)
36317 Tìm Biệt Thức -4x^2+3x-5=0
36318 Rút gọn 4/(5+i)
36319 Tìm Biệt Thức -4x^2+6x-7=0
36320 Rút gọn (3-3 căn bậc hai của 3a)/(4 căn bậc hai của 8a)
36321 Tìm Biệt Thức -30x+25=-9x^2
36322 Tìm Biệt Thức 36x^2-36x+9=0
36323 Rút gọn (a^-1+3)/(a^-1-3)
36324 Tìm Biệt Thức 36x^2-48x+16=0
36325 Tìm Biệt Thức -3x^2+3x+2=0
36326 Rút gọn (3/x+7)/(9/(x^2)-49)
36327 Rút gọn (1/x-1/y)/(1/x+1/y)
36328 Tìm Biệt Thức -3x^2-4x-3=0
36329 Tìm Biệt Thức 3x^2-2x+8=0
36330 Rút gọn ( căn bậc hai của 75x^5)/( căn bậc hai của 12xy^2)
36331 Tìm Biệt Thức 3x^2=7x+6
36332 Rút gọn ( căn bậc hai của x^5y^11)/( căn bậc hai của xy)
36333 Rút gọn ( căn bậc hai của x^9y^7)/( căn bậc hai của xy)
36334 Tìm Biệt Thức -3x^2+6x+2=0
36335 Rút gọn (x^2-9)/(x^2+7x+12)
36336 Rút gọn (x^2-4)/(x^2+4x+4)
36337 Rút gọn (x^-1)/(x^-2+y^-2)
36338 Tìm Biệt Thức x^2+12+36=0
36339 Tìm Biệt Thức 9x^2-4x+1=0
36340 Tìm Biệt Thức -9x^2-6x-2=0
36341 Rút gọn ( căn bậc ba của 7y^2)/( căn bậc ba của 25x^2)
36342 Tìm Biệt Thức -9x^2-9x-6=0
36343 Tìm Biệt Thức b^2-4ac=7
36344 Nhân 16*2
36345 Tìm Biệt Thức y=-2x^2+x+2
36346 Tìm Biệt Thức x^2-14x+7=0
36347 Rút gọn ( căn bậc hai của x)^3
36348 Tìm Biệt Thức x^2+14x+10=0
36349 Nhân ( căn bậc hai của 3+2i)( căn bậc hai của 3-2i)
36350 Tìm Biệt Thức 11x^2+12x+5=0
36351 Nhân ( căn bậc hai của 5+4)( căn bậc hai của 5-4)
36352 Tìm Biệt Thức -2x^2+5x+5=0
36353 Nhân ( căn bậc hai của 6+4)( căn bậc hai của 6-4)
36354 Tìm Biệt Thức -2x^2+5x-5=0
36355 Tìm Biệt Thức 2x^2+8x=-8
36356 Nhân (4x-5)^2
36357 Tìm Biệt Thức -2x^2+8x-9=0
36358 Nhân (x-2)^3
36359 Tìm Biệt Thức -2x^2+8x=6
36360 Nhân (x+1)^3
36361 Tìm Biệt Thức 2x^2=4x-2
36362 Nhân (x+4)(x-3)
36363 Tìm Biệt Thức -2x^2+x-3=0
36364 Tìm Biệt Thức -2x^2+x-4=0
36365 Nhân (x+1)(x^2-x+1)
36366 Tìm Biệt Thức -2x^2-3x-8=0
36367 Nhân (4x+3)(4x-3)
36368 Tìm Biệt Thức 2x^2-4x+4=0
36369 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 100
36370 Tìm Biệt Thức -2x^2-4x-9=0
36371 Giải y y>x-2
36372 Tìm Biệt Thức -2x^2-3x-6=0
36373 Tìm Biệt Thức -2x^2-x-8=0
36374 Giải y y=6
36375 Rút gọn căn bậc hai của x^2-2x+1
36376 Tìm Biệt Thức -20x+25=-4x^2
36377 Tìm Biệt Thức 24x=-48-3x^2
36378 Chia (6-x)/(x-6)
36379 Chia 3/(4i)
36380 Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc 3/2 , (1/2,5) ,
36381 Ước Tính 4/(3 căn bậc hai của 3-2)
36382 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=-f(x)
36383 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=7.2+4(x-2)
36384 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị 10x-8y=18
36385 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=0.77x+91
36386 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=2f(x)
36387 Tìm Tập Xác Định x=1
36388 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=312.5x+1562.5
36389 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y=3x+11
36390 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị -x-3y=-6
36391 Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị y+2=-4(x-1)
36392 Chia (x^2+9x+20)/(x+5)
36393 Tìm Hiệu Thương f(x)=4x^2+7
36394 Chia (x^2-25)/(x+5)
36395 Tìm Hiệu Thương f(x)=-3x+10
36396 Tìm Hiệu Thương f(x)=4x^2+3
36397 Chia (x^2-49)/(x-7)
36398 Tìm Hiệu Thương f(x)=-3x-7
36399 Tìm Hiệu Thương f(x)=-3x-8
36400 Tìm Hiệu Thương f(x)=-6x+5
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.