| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 20801 | Rút gọn | (n^5)/(n-6)*(n^2-6n)/(n^8) | |
| 20802 | Đơn Giản Phân Số | 35/36 | |
| 20803 | Đơn Giản Phân Số | 4/64 | |
| 20804 | Đơn Giản Phân Số | 4/81 | |
| 20805 | Rút gọn | (4x+1)^2 | |
| 20806 | Đơn Giản Phân Số | 4/54 | |
| 20807 | Rút gọn | (7-3i)^2 | |
| 20808 | Đơn Giản Phân Số | 4/19 | |
| 20809 | Đơn Giản Phân Số | 27/16 | |
| 20810 | Rút gọn | (3x^0)^2(2x^4) | |
| 20811 | Đơn Giản Phân Số | 27/30 | |
| 20812 | Rút gọn | (3b^-2)^2(a^2b^4)^3 | |
| 20813 | Đơn Giản Phân Số | 26/65 | |
| 20814 | Rút gọn | (2-7i)^2 | |
| 20815 | Đơn Giản Phân Số | 30/75 | |
| 20816 | Đơn Giản Phân Số | 30/90 | |
| 20817 | Rút gọn | (25u^2)^(1/2) | |
| 20818 | Đơn Giản Phân Số | 10/52 | |
| 20819 | Đơn Giản Phân Số | 100/150 | |
| 20820 | Rút gọn | 3/(y^2-3y+2)+7/(y^2-1) | |
| 20821 | Đơn Giản Phân Số | 12/12 | |
| 20822 | Đơn Giản Phân Số | 12/22 | |
| 20823 | Rút gọn | 64^(2/3) | |
| 20824 | Đơn Giản Phân Số | 10/(10^(3/4)) | |
| 20825 | Rút gọn | i^72 | |
| 20826 | Đơn Giản Phân Số | 1/256 | |
| 20827 | Rút gọn | i^-30 | |
| 20828 | Đơn Giản Phân Số | 13/27 | |
| 20829 | Rút gọn | 2m^2*2m^3 | |
| 20830 | Đơn Giản Phân Số | 13/32 | |
| 20831 | Đơn Giản Phân Số | 120/720 | |
| 20832 | Rút gọn | (3x^3y^-1z^-1)/(x^-4y^0z^0) | |
| 20833 | Rút gọn | căn bậc hai của 64/81 | |
| 20834 | Rút gọn | 11r-12r | |
| 20835 | Giải x | -10<x<=3 | |
| 20836 | Rút gọn | căn bậc hai của 63x- căn bậc hai của 28x | |
| 20837 | Giải x | -13<4x-1<=-9 | |
| 20838 | Giải x | -2<=(3x-5)/4<10 | |
| 20839 | Rút gọn | căn bậc hai của 4x^7y^5+9x^2 căn bậc hai của x^3y^5-5xy căn bậc hai của x^5y^3 | |
| 20840 | Rút gọn | (5x+4)^2 | |
| 20841 | Giải x | 4<2x<8 | |
| 20842 | Rút gọn | sin(30) | |
| 20843 | Rút gọn | (2x+1)^3 | |
| 20844 | Giải x | 3<=x<=5 | |
| 20845 | Rút gọn | 9x^-2 | |
| 20846 | Giải x | 0>x+12>-4 | |
| 20847 | Giải n | -5n-6n=8-8n-n | |
| 20848 | Giải h | v=pr^2h | |
| 20849 | Giải x | 0<=x-9<=-10 | |
| 20850 | Giải P | P=2L+2W | |
| 20851 | Giải w | 12+10w=8(w+12) | |
| 20852 | Giải x | -9>x-4<9 | |
| 20853 | Giải x | -8<=x<=8 | |
| 20854 | Giải x | a<=bx+c<2a | |
| 20855 | Rút gọn | 2x(x+8) | |
| 20856 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -1/2x^2+7x-9 | |
| 20857 | Rút gọn | 3x^-5 | |
| 20858 | Rút gọn | -3i(7i-5) | |
| 20859 | Giải y | 14-4y=38 | |
| 20860 | Giải x | x^2-8x+12>0 | |
| 20861 | Giải x | |x|<8 | |
| 20862 | Giải x | |x-3|<4 | |
| 20863 | Giải x | x+1>-5(7-2x) | |
| 20864 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | h(x)=x^2-10x+25 | |
| 20865 | Giải x | -3x>3 | |
| 20866 | Giải x | -3x<6 | |
| 20867 | Giải x | 20-4/5x=16 | |
| 20868 | Giải x | -6(4-x)=-4(x+1) | |
| 20869 | Giải x | 5+2x-2=12+8x-3x | |
| 20870 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-x^3-9x^2-3x+1=0 | |
| 20871 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3-4x^2-7x+28=0 | |
| 20872 | Rút gọn | căn bậc hai của x^2-16x+64 | |
| 20873 | Rút gọn | ( căn bậc năm của 64x^6)/( căn bậc năm của 2x) | |
| 20874 | Rút gọn | căn bậc hai của 4/81 | |
| 20875 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/2f(x) | |
| 20876 | Rút gọn | căn bậc hai của (y^4)/49 | |
| 20877 | Rút gọn | căn bậc hai của 0.36 | |
| 20878 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=f(x+3) | |
| 20879 | Rút gọn | căn bậc hai của 16x | |
| 20880 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (m+4n)^5 | |
| 20881 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a-7)^4 | |
| 20882 | Rút gọn | căn bậc hai của 25x | |
| 20883 | Rút gọn | căn bậc hai của 27t^2 | |
| 20884 | Rút gọn | căn bậc hai của 28x^2 | |
| 20885 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-5)^4 | |
| 20886 | Rút gọn | - căn bậc hai của 20xy^2 | |
| 20887 | Rút gọn | - căn bậc hai của 396x^6y^15 | |
| 20888 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-3y)^9 | |
| 20889 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+3y)^7 | |
| 20890 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+6y)^3 | |
| 20891 | Rút gọn | căn bậc ba của y^16 | |
| 20892 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+4y)^5 | |
| 20893 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 45z) | |
| 20894 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-5y)^3 | |
| 20895 | Rút gọn | 7/( căn bậc ba của 4x^2) | |
| 20896 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x^2-5)^2 | |
| 20897 | Rút gọn | (3ax+4a)-(9x+15a) | |
| 20898 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x^2-7) | |
| 20899 | Rút gọn | (x^3y^3*x^3)/(4x^2) | |
| 20900 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x^7y^11)/( căn bậc hai của xy) |