Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
152101 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -3 , 2 , 7 , ,
152102 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -3 , -2 , 1 , ,
152103 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 3+3i
152104 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 4 , 5/6 ,
152105 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 4 , 5-3i ,
152106 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -4 , 7 ,
152107 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -12
152108 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho -10 , 2i , -2i , ,
152109 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho (-9+ căn bậc hai của 57)/2 , (-9- căn bậc hai của 57)/2 ,
152110 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho - căn bậc hai của 2 , 5i ,
152111 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho - căn bậc hai của 8 , căn bậc hai của 8 , 2i , ,
152112 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho (-7+ căn bậc hai của 41)/2 , (-7- căn bậc hai của 41)/2 ,
152113 Tìm Trung Vị 2.9 , 4 , 4 , 4.5 , 5 , 5.125 , 5.5 , 6 , 6 , 6 , 6 , 6.15 , 6.25 , 6.5 , 7 , 7 , 7 , , , , , , , , , , , , , , , ,
152114 Tìm Trung Vị 246 , 231 , 261 , 244 , 250 , 232 , 246 , 258 , , , , , , ,
152115 Tìm Trung Vị 23 , 29 , 20 , 32 , 23 , 21 , 33 , 25 , , , , , , ,
152116 Tìm Trung Vị 21.5 , 12.4 , 30.4 , 15.3 , 10.7 , 7.9 , 14.6 , 11.2 , , , , , , ,
152117 Tìm Trung Vị 180 , 175 , 175 , 165 , 160 , 168 , 171 , 175 , 163 , 158 , 165 , , , , , , , , , ,
152118 Tìm Trung Vị 16 , 34 , 44 , 20 , 50 , 19 , 30 , 54 , , , , , , ,
152119 Tìm Trung Vị 190 , 420 , 270 , 300 , 420 , , , ,
152120 Tìm Trung Vị 15 , 17 , 23 , 21 , 19 , 20 , 14 , 25 , 15 , 24 , , , , , , , , ,
152121 Tìm Trung Vị 14 , 30 , 7 , 12 , 21 , 11 , 3 , , , , , ,
152122 Tìm Trung Vị 145 , 181 , 163 , 150 , 158 , 172 , 159 , , , , , ,
152123 Tìm Trung Vị 132 , 127 , 106 , 140 , 158 , 135 , 129 , 138 , , , , , , ,
152124 Tìm Trung Vị 14 , 15 , 16 , 17 , 18 , 19 , 20 , , , , , ,
152125 Tìm Trung Vị 11 , 7 , 14 , 2 , 8 , 13 , 3 , 6 , 10 , 3 , 8 , 4 , 8 , 4 , 7 , , , , , , , , , , , , , ,
152126 Tìm Trung Vị 11 , 11 , 12 , 13 , 15 , 15 , 15 , 16 , 27 , , , , , , , ,
152127 Tìm Trung Vị -1000 , -999 , -998 , -1 , 0 , 1 , 998 , 999 , 1000 , , , , , , , ,
152128 Tìm Trung Vị 105 , 5 , 62 , 100 , , ,
152129 Tìm Trung Vị 10 , 11 , 12 , 10.5 , 11.25 , 12.25 , 10 , , , , , ,
152130 Tìm Trung Vị 1.2 , 1.7 , 1.7 , 2.1 , 1.4 , 1.2 , 1.9 , , , , , ,
152131 Tìm Trung Vị 1.05 , 2.64 , 0.66 , 2.03 , 0.67 , -0.28 , -13.78 , 4.02 , -3.01 , -2.41 , 1.39 , 2.20 , , , , , , , , , , ,
152132 Tìm Trung Vị {36,18,16,28,68,35,37,66,38,40,41,44,72,29}
152133 Tìm Trung Vị 0.4 , 0.5 , 0.7 , 0.8 , 1.1 , 0.4 , 0.9 , 1.3 , , , , , , ,
152134 Tìm Trung Vị 1 1/4 , 5/8 , 3/4 , 1/2 , 1 1/2 , 1 3/4 , , , , ,
152135 Tìm Trung Vị 0.336 , 0.335 , 0.319 , 0.330 , 0.370 ,. ,. ,. ,.
152136 Tìm Trung Vị 85 , 91 , 93 , 77 , 96 , 81 , 75 , 88 , , , , , , ,
152137 Tìm Trung Vị 82 , 127 , 109 , 111 , 114 , 126 , 87 , 91 , 105 , 102 , 112 , 121 , 94 , 95 , 116 , , , , , , , , , , , , , ,
152138 Tìm Trung Vị 80 , 73 , 72 , 76 , 84 , 86 , 82 , 73 , 81 , 84 , 78 , 85 , 87 , 84 , 70 , , , , , , , , , , , , , ,
152139 Tìm Trung Vị 80 , 75 , 68 , 74 , 63 , 81 , 79 , 68 , , , , , , ,
152140 Tìm Trung Vị 88 , 89 , 65 , 62 , 83 , 63 , 74 , 64 , 71 , 82 , 66 , 88 , 79 , 60 , 86 , 63 , 93 , 99 , 60 , 85 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
152141 Tìm Trung Vị 8 , 5 , 5 , 9 , 11 , 15 , 7 , 11 , 16 , , , , , , , ,
152142 Tìm Trung Vị 8 , 16 , 24 , 24 , 32 , 32 , 32 , 48 , 48 , 48 , 48 , 64 , , , , , , , , , , ,
152143 Tìm Trung Vị 79 , 27 , 24 , 11 , 14 , 11 , , , , ,
152144 Tìm Trung Vị 70 , 58 , 63 , 71 , 77 , 60 , 68 , 73 , 69 , 60 , 63 , 68 , 70 , 72 , 70 , 70 , 68 , 70 , , , , , , , , , , , , , , , , ,
152145 Tìm Trung Vị 67 , 70 , 73 , 68 , 71 , 73 , 74 , 73 , 70 , , , , , , , ,
152146 Tìm Trung Vị 720 , 842 , 1212 , 1675 , 2900 , 3757 , , , , ,
152147 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x-5y=156x-10y=30
152148 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x+12y-11=0 , 9x=8-4y ,
152149 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+5y=0 , 10y=-2x ,
152150 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích -4x+y=44x-y=4
152151 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 7x-3y=4 , 14x-6y=8 ,
152152 Tìm Trung Vị 3 , 5 , 2 , 4 , 3 , 4 , 3 , 5 , 16 , , , , , , , ,
152153 Tìm Trung Vị 3 , 5 , 7 , 9 , 11 , 13 , 15 , 17 , , , , , , ,
152154 Tìm Trung Vị 30 , 35 , 25 , 5 , 5 , 25 , 40 , 45 , 50 , 10 , 15 , 40 , , , , , , , , , , ,
152155 Tìm Trung Vị 36 , 13 , 65 , 21 , 21 , 6 , , , , ,
152156 Tìm Trung Vị 36 , 18 , 16 , 28 , 68 , 35 , 37 , 66 , 38 , 40 , 41 , 44 , 72 , 29 , , , , , , , , , , , , ,
152157 Tìm Trung Vị 4 , 11 , 6 , 9 , 23 , 34 , 6 , 19 , , , , , , ,
152158 Tìm Trung Vị 4 , 8 , 10 , 13 , 13 , 13 , 13 , 14 , 14 , 14 , 15 , 16 , 16 , , , , , , , , , , , ,
152159 Tìm Trung Vị 48 , 23 , 97 , 36 , 27 , 72 , 48 , 41 , 58 , , , , , , , ,
152160 Tìm Trung Vị 49 , 49 , 54 , 55 , 52 , 49 , 55 , , , , , ,
152161 Tìm Trung Vị 66 , 71 , 75 , 83 , 88 , 89 , 90 , 91 , , , , , , ,
152162 Tìm Trung Vị 5 7 13 24 16 22 13 7 6
152163 Tìm Trung Vị 56.05 , 41.50 , 22.50 , 52.90 , 49.85 , 31.00 , , , , ,
152164 Tìm Trung Vị 568 , 254 , 152 , 101 , 100 , , , ,
152165 Tìm Trung Vị 54 , 100 , 84 , 124 , 188 , 48 , 256 , , , , , ,
152166 Tìm Trung Vị 5 , 5 , 9 , 10 , 13 , 16 , 18 , 20 , 22 , 22 , , , , , , , , ,
152167 Tìm ƯCLN 9a^4b^3+24a^3b^2-15a^2b
152168 Tìm ƯCLN 9x
152169 Tìm ƯCLN 9x^2-6x
152170 Tìm ƯCLN -96x^4y^3-72x^2y^3+96x^4
152171 Tìm ƯCLN 90+27
152172 Tìm ƯCLN 9a^3b^2-36a^3b-54a^2b^2
152173 Tìm ƯCLN 8x-2
152174 Tìm ƯCLN 8x+40
152175 Tìm ƯCLN 8x(z+7)+(z+7)
152176 Tìm ƯCLN 9x^6-63x^3-90x^2
152177 Tìm ƯCLN 9y^2+15y+18
152178 Tìm ƯCLN x^2+10x+25
152179 Tìm ƯCLN x^2+81
152180 Tìm ƯCLN x^2-6x+8
152181 Tìm ƯCLN x^3+3x^2
152182 Tìm ƯCLN y(x^7+8)+9(x^7+8)
152183 Tìm ƯCLN x^3+5x^2-20x
152184 Tìm ƯCLN 4x^2-12x
152185 Tìm ƯCLN 45x^3-18x^2
152186 Tìm ƯCLN 4x^2-6x
152187 Tìm ƯCLN 4x+2
152188 Tìm ƯCLN 5x^2+5
152189 Tìm ƯCLN 4x-12
152190 Tìm ƯCLN -5k^2+20k-30
152191 Tìm ƯCLN 4y^2+12y+8
152192 Tìm ƯCLN 54z^3 18z*36z^2
152193 Tìm ƯCLN 55x^6
152194 Tìm ƯCLN 52x^5 12x^4
152195 Tìm ƯCLN 70y^8 30y^6
152196 Tìm ƯCLN 6x^4y^7-4x^6y+2xy^3
152197 Tìm ƯCLN 6x+6
152198 Tìm ƯCLN 6xya+18xy^2-12x^2y
152199 Tìm ƯCLN 63
152200 Tìm ƯCLN 5x^3+20x^2+4x+16
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.