Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 152301 | Tìm Bậc | f(x)=-3x+5x^3-6x^2+2 | |
| 152302 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | xy^2+3xy-7+y | |
| 152303 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^3-5x^2 | |
| 152304 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^7y^5z | |
| 152305 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | f(x)=x^3-x (1,5) | |
| 152306 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 9a^2b | |
| 152307 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | abcd+e-fg+h^2 | |
| 152308 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | f(x)=-11x^4+7x^3+4 | |
| 152309 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 7mn+(3m)/2+(5n)/4 | |
| 152310 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 5x+2x^2-8 | |
| 152311 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4xy-11y-3 | |
| 152312 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 2-( căn bậc hai của 21)/3 , 2+( căn bậc hai của 21)/3 | , |
| 152313 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 2 , 3/4 | , |
| 152314 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 3-2i , 3+2i | , |
| 152315 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 3+5i , 3-5i | , |
| 152316 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 7 , -6 | , |
| 152317 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3/(q^2)+5 | |
| 152318 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | x=3 , -2 , -8 | , , |
| 152319 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | x=1 , -1 , -7 | , , |
| 152320 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2-5i | |
| 152321 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -16 | |
| 152322 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | căn bậc hai của 9y | |
| 152323 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 19 | |
| 152324 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3n^2(n^2+4n-5)-(2n^2-n^4+3) | |
| 152325 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2x^2-5+8x | |
| 152326 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3yz^2-4y^2z+6y^3-2z^3 | |
| 152327 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-10x+5 | |
| 152328 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+8x+8 | |
| 152329 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+7x+7 | |
| 152330 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-4x-6 | |
| 152331 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-3x | |
| 152332 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-10x+18 | |
| 152333 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 3x^2+6x+5 | |
| 152334 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 4x^2+8x+10 | |
| 152335 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+10x+17 | |
| 152336 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+14x+40 | |
| 152337 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2+24x-54 | |
| 152338 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | (x-3)(x+6) | |
| 152339 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2-16x+33 | |
| 152340 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2-12x-15 | |
| 152341 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2-12x-16 | |
| 152342 | Tìm Các Biến | [[1,3],[1,4]][[x],[y]]=[[5],[6]] | |
| 152343 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cot(x)=4/3 | |
| 152344 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(0)=1/2 | |
| 152345 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(x)=4/15 | |
| 152346 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(x)=6/11 | |
| 152347 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-8x-5 | |
| 152348 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(2x^2-2x-12)/(x^2-5x+6) | |
| 152349 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=1/2x+1 | |
| 152350 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2/5x+2 | |
| 152351 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=6/5x+12 | |
| 152352 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=6/5x+6 | |
| 152353 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=8/(x+2) | |
| 152354 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2.9^x | |
| 152355 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2.2^x | |
| 152356 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=5x-1 | |
| 152357 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=4x+6 | |
| 152358 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=8x-1 | |
| 152359 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=6x+8 | |
| 152360 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-7x+1 | |
| 152361 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=7x | |
| 152362 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (4,5) , (7,14) | |
| 152363 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,-2) , (0,-5) | |
| 152364 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 3x+4y=5 (3,-2) | |
| 152365 | Tìm Đường Thẳng Song Song | x+y=3 , (-3,2) | , |
| 152366 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (7,-7) , (6,-5) | |
| 152367 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,24) , (7,-53) | |
| 152368 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (6,-1) , (-3,2) | |
| 152369 | Trừ các Ma Trận | [[23,20,25,32]]-[[20,18,24,30]] | |
| 152370 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x2/3-x1/3+4=6 | |
| 152371 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 0.605 , 0.6152 , 0.615 , 0.61 | , , , |
| 152372 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | căn bậc hai của 44 , 46/7 , - căn bậc hai của 45 , 6.64 | , , , |
| 152373 | Xác định đường Cônic | x^2-9y^2=900 | |
| 152374 | Xác định đường Cônic | x^2-xy-4y^2-x-y+4=0 | |
| 152375 | Xác định đường Cônic | x^2-6x-y+8=0 | |
| 152376 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-6x-8y=0 | |
| 152377 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2-2x+2y-23=0 | |
| 152378 | Xác định đường Cônic | -x^2+y^2+6x+6y-4=0 | |
| 152379 | Xác định đường Cônic | 9x^2+12xy+4y^2-x-y=0 | |
| 152380 | Xác định đường Cônic | 6y^2-5x-2y+5=0 | |
| 152381 | Xác định đường Cônic | 7x^2-9y^2=343 | |
| 152382 | Xác định đường Cônic | 9x^2=36-9y^2 | |
| 152383 | Xác định đường Cônic | 9x^2+4y^2+126x-16y-119=0 | |
| 152384 | Xác định đường Cônic | 9x^2+4y^2+36x+16y+16=0 | |
| 152385 | Xác định đường Cônic | x^2+2y^2+4x-8y-30=0 | |
| 152386 | Xác định đường Cônic | 9y^2-x^2-54y+8x+56=0 | |
| 152387 | Xác định đường Cônic | 9x^2-4y^2-36x-32y-64=0 | |
| 152388 | Xác định đường Cônic | x^2+4y^2-8x-12y-2=0 | |
| 152389 | Xác định đường Cônic | y^2-6y-4x+21=0 | |
| 152390 | Xác định đường Cônic | y^2-4y=4x+16 | |
| 152391 | Xác định đường Cônic | y^2-4x-12y+4=0 | |
| 152392 | Làm Tròn đến Hàng Trăm | 8250 | |
| 152393 | Vẽ đồ thị Khoảng | [1,3] | |
| 152394 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-1,infinity) intersect (1,infinity) | |
| 152395 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-1,infinity) intersect (5,infinity) | |
| 152396 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,0) intersect [-3,3) | |
| 152397 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-1,6) | |
| 152398 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-1,7) intersect [0,9] | |
| 152399 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-4,5] | |
| 152400 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-5,3) |