Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
152401 Xác định đường Cônic 9y^2-x^2-54y+8x+56=0
152402 Xác định đường Cônic 9x^2-4y^2-36x-32y-64=0
152403 Xác định đường Cônic x^2+4y^2-8x-12y-2=0
152404 Xác định đường Cônic y^2-6y-4x+21=0
152405 Xác định đường Cônic y^2-4y=4x+16
152406 Xác định đường Cônic y^2-4x-12y+4=0
152407 Làm Tròn đến Hàng Trăm 8250
152408 Vẽ đồ thị Khoảng [1,3]
152409 Vẽ đồ thị Khoảng [-1,infinity) intersect (1,infinity)
152410 Vẽ đồ thị Khoảng [-1,infinity) intersect (5,infinity)
152411 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,0) intersect [-3,3)
152412 Vẽ đồ thị Khoảng (-1,6)
152413 Vẽ đồ thị Khoảng (-1,7) intersect [0,9]
152414 Vẽ đồ thị Khoảng (-4,5]
152415 Vẽ đồ thị Khoảng (-5,3)
152416 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 24 , 36 , 42 , 57 , 65 , , , ,
152417 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 165 , 85 , 105 , 105 , 152 , 144 , 140 , 160 , 80 , , , , , , , ,
152418 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 176 , 180 , 215 , 216 , 219 , 220 , 224 , 231 , 236 , 250 , 264 , , , , , , , , , ,
152419 Xác định đường Cônic 2y^2-3y+3x=0
152420 Xác định đường Cônic 3x^2-4x+2+4y^2-6y+7=0
152421 Xác định đường Cônic 3x^2-4y^2-6x+16y-25=0
152422 Xác định đường Cônic 2x^2+y^2=36
152423 Xác định đường Cônic 3y^2-x-6y+5=0
152424 Xác định đường Cônic 4x^2+49y^2=196
152425 Xác định đường Cônic 4x^2+3x+4y^2-5y+12=0
152426 Xác định đường Cônic 4x^2-8x+3y^2+12y+4=0
152427 Xác định đường Cônic 4x^2-y^2=100
152428 Xác định đường Cônic 4x^2-y^2-4x-3=0
152429 Xác định đường Cônic 4y^2-16y-9x^2-36x-164=0
152430 Xác định đường Cônic 4x^2+8x+5y^2-30y-11=0
152431 Xác định đường Cônic 4x^2+8x+9y^2+36y-4=0
152432 Xác định đường Cônic 4x^2-16x+16y+32=0
152433 Xác định đường Cônic 4x^2-3y^2-8x+6y+1=0
152434 Xác định đường Cônic 4x^2-32x+3y^2-18y=-55
152435 Xác định đường Cônic 2x^2+2y^2-8x+12y+2=0
152436 Xác định đường Cônic 25x^2-100x-36y^2+216y-1124=0
152437 Xác định đường Cônic 16x^2+25y^2+64x-50y-311=0
152438 Xác định đường Cônic (x-8)*2+(y-12)*2=25
152439 Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức y>=4x-5
152440 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-x-6=0
152441 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-5x+8=0
152442 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-4x-5=0
152443 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2-4=0
152444 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2+2x+9=0
152445 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -x^2+9x+7=0
152446 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức x^2+6x+11=0
152447 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x(x-3)=x+4
152448 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x(x-3)=x-5
152449 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 25x^2+10x+1=0
152450 Tìm Thương của Hai Hàm Số f(x)=2x^2-9x , g(x)=x^2-4x-45 ,
152451 Tìm Thương của Hai Hàm Số f(x)=2x^2-x-6g(x)=x^2-4
152452 Tìm Thương của Hai Hàm Số f(x)=3x-9 , g(x)=x-3 ,
152453 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2-4x+5=0
152454 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2+x+28=0
152455 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2-8x=-8
152456 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2-3x+7=0
152457 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 2x^2-6x+9=0
152458 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 3x^2-2x+5=0
152459 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 3x^2=-7x-7
152460 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 3x^2+6x-4=0
152461 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 4x^2-8x=-4
152462 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 9x^2+2x-6=0
152463 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 6x^2-16x+5=0
152464 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 6x^2-4x+3=0
152465 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 6x^2+6x+3=0
152466 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 6x^2+15x+9=0
152467 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 5x^2-3x-4=0
152468 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức 5x^2-2x+6=0
152469 Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức -5x^2+9x-4=0
152470 Tìm Khoảng Biến Thiên 2x^2-8
152471 Tìm MCNN (12x)/(x-1) , x/(x-6) ,
152472 Tìm MCNN 13/(10r^5) , 11/(98r^3) ,
152473 Tìm MCNN 23/(14x^4) , y/(28x^2) ,
152474 Tìm MCNN (2x)/(x+9) , 4/(9x) ,
152475 Tìm MCNN (2x)/(x-3) , (4x)/(x-1) ,
152476 Tìm MCNN 2/5 , 3/15 ,
152477 Tìm MCNN 2/(5x+15) , 1/(10x) ,
152478 Tìm MCNN 2/(5xy^2) , 3/(10x^2) ,
152479 Tìm MCNN 3/8 , 1/4 ,
152480 Tìm MCNN (3x)/(x^2-10x+25) , 2/(x^2-4x-5) ,
152481 Tìm MCNN -3/(2z) , 6/(3z) ,
152482 Tìm MCNN (2x)/(x^2+5x+4) , 5/(x^2-3x-28) ,
152483 Tìm MCNN (2x)/(x^2-9) , 5/(x+3) ,
152484 Tìm MCNN 3/10 , 7/8 ,
152485 Tìm MCNN 5/(x^2-2x-8) , (2x)/(x^2-x-12) ,
152486 Tìm MCNN 5/8 , 3/8 ,
152487 Tìm MCNN 5/7 , 19/77 ,
152488 Tìm MCNN 7/(15r^5) , 13/(12r^3) ,
152489 Tìm MCNN 7/12 , 4/16 ,
152490 Tìm MCNN (3x+1)/(x^2+6x-7) , (8x)/(x^2+5x-6) ,
152491 Tìm MCNN 4/13 , 3/10 ,
152492 Tìm MCNN 4/x , (x-2)/y ,
152493 Tìm MCNN 1/4 , 1/6 , 4/9 , ,
152494 Tìm MCNN 1/(2x-6) , (2x)/(7x-21) ,
152495 Tìm MCNN 1/(x^2-5x) , 8/(x^2-3x-10) ,
152496 Tìm MCNN 1/(2p^2q) , 3/(4pq^2) ,
152497 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (6,(7pi)/6)
152498 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (-6,pi)
152499 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (4,45)
152500 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (3,4pi/3)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.