Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 152401 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 24 , 36 , 42 , 57 , 65 | , , , , |
| 152402 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 165 , 85 , 105 , 105 , 152 , 144 , 140 , 160 , 80 | , , , , , , , , |
| 152403 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 176 , 180 , 215 , 216 , 219 , 220 , 224 , 231 , 236 , 250 , 264 | , , , , , , , , , , |
| 152404 | Xác định đường Cônic | 2y^2-3y+3x=0 | |
| 152405 | Xác định đường Cônic | 3x^2-4x+2+4y^2-6y+7=0 | |
| 152406 | Xác định đường Cônic | 3x^2-4y^2-6x+16y-25=0 | |
| 152407 | Xác định đường Cônic | 2x^2+y^2=36 | |
| 152408 | Xác định đường Cônic | 3y^2-x-6y+5=0 | |
| 152409 | Xác định đường Cônic | 4x^2+49y^2=196 | |
| 152410 | Xác định đường Cônic | 4x^2+3x+4y^2-5y+12=0 | |
| 152411 | Xác định đường Cônic | 4x^2-8x+3y^2+12y+4=0 | |
| 152412 | Xác định đường Cônic | 4x^2-y^2=100 | |
| 152413 | Xác định đường Cônic | 4x^2-y^2-4x-3=0 | |
| 152414 | Xác định đường Cônic | 4y^2-16y-9x^2-36x-164=0 | |
| 152415 | Xác định đường Cônic | 4x^2+8x+5y^2-30y-11=0 | |
| 152416 | Xác định đường Cônic | 4x^2+8x+9y^2+36y-4=0 | |
| 152417 | Xác định đường Cônic | 4x^2-16x+16y+32=0 | |
| 152418 | Xác định đường Cônic | 4x^2-3y^2-8x+6y+1=0 | |
| 152419 | Xác định đường Cônic | 4x^2-32x+3y^2-18y=-55 | |
| 152420 | Xác định đường Cônic | 2x^2+2y^2-8x+12y+2=0 | |
| 152421 | Xác định đường Cônic | 25x^2-100x-36y^2+216y-1124=0 | |
| 152422 | Xác định đường Cônic | 16x^2+25y^2+64x-50y-311=0 | |
| 152423 | Xác định đường Cônic | (x-8)*2+(y-12)*2=25 | |
| 152424 | Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức | y>=4x-5 | |
| 152425 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-x-6=0 | |
| 152426 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-5x+8=0 | |
| 152427 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-4x-5=0 | |
| 152428 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-4=0 | |
| 152429 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+2x+9=0 | |
| 152430 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -x^2+9x+7=0 | |
| 152431 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+6x+11=0 | |
| 152432 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x(x-3)=x+4 | |
| 152433 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x(x-3)=x-5 | |
| 152434 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 25x^2+10x+1=0 | |
| 152435 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=2x^2-9x , g(x)=x^2-4x-45 | , |
| 152436 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=2x^2-x-6g(x)=x^2-4 | |
| 152437 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=3x-9 , g(x)=x-3 | , |
| 152438 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2-4x+5=0 | |
| 152439 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2+x+28=0 | |
| 152440 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2-8x=-8 | |
| 152441 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2-3x+7=0 | |
| 152442 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 2x^2-6x+9=0 | |
| 152443 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2-2x+5=0 | |
| 152444 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2=-7x-7 | |
| 152445 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2+6x-4=0 | |
| 152446 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2-8x=-4 | |
| 152447 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 9x^2+2x-6=0 | |
| 152448 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 6x^2-16x+5=0 | |
| 152449 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 6x^2-4x+3=0 | |
| 152450 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 6x^2+6x+3=0 | |
| 152451 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 6x^2+15x+9=0 | |
| 152452 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2-3x-4=0 | |
| 152453 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2-2x+6=0 | |
| 152454 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -5x^2+9x-4=0 | |
| 152455 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 2x^2-8 | |
| 152456 | Tìm MCNN | (12x)/(x-1) , x/(x-6) | , |
| 152457 | Tìm MCNN | 13/(10r^5) , 11/(98r^3) | , |
| 152458 | Tìm MCNN | 23/(14x^4) , y/(28x^2) | , |
| 152459 | Tìm MCNN | (2x)/(x+9) , 4/(9x) | , |
| 152460 | Tìm MCNN | (2x)/(x-3) , (4x)/(x-1) | , |
| 152461 | Tìm MCNN | 2/5 , 3/15 | , |
| 152462 | Tìm MCNN | 2/(5x+15) , 1/(10x) | , |
| 152463 | Tìm MCNN | 2/(5xy^2) , 3/(10x^2) | , |
| 152464 | Tìm MCNN | 3/8 , 1/4 | , |
| 152465 | Tìm MCNN | (3x)/(x^2-10x+25) , 2/(x^2-4x-5) | , |
| 152466 | Tìm MCNN | -3/(2z) , 6/(3z) | , |
| 152467 | Tìm MCNN | (2x)/(x^2+5x+4) , 5/(x^2-3x-28) | , |
| 152468 | Tìm MCNN | (2x)/(x^2-9) , 5/(x+3) | , |
| 152469 | Tìm MCNN | 3/10 , 7/8 | , |
| 152470 | Tìm MCNN | 5/(x^2-2x-8) , (2x)/(x^2-x-12) | , |
| 152471 | Tìm MCNN | 5/8 , 3/8 | , |
| 152472 | Tìm MCNN | 5/7 , 19/77 | , |
| 152473 | Tìm MCNN | 7/(15r^5) , 13/(12r^3) | , |
| 152474 | Tìm MCNN | 7/12 , 4/16 | , |
| 152475 | Tìm MCNN | (3x+1)/(x^2+6x-7) , (8x)/(x^2+5x-6) | , |
| 152476 | Tìm MCNN | 4/13 , 3/10 | , |
| 152477 | Tìm MCNN | 4/x , (x-2)/y | , |
| 152478 | Tìm MCNN | 1/4 , 1/6 , 4/9 | , , |
| 152479 | Tìm MCNN | 1/(2x-6) , (2x)/(7x-21) | , |
| 152480 | Tìm MCNN | 1/(x^2-5x) , 8/(x^2-3x-10) | , |
| 152481 | Tìm MCNN | 1/(2p^2q) , 3/(4pq^2) | , |
| 152482 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (6,(7pi)/6) | |
| 152483 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-6,pi) | |
| 152484 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (4,45) | |
| 152485 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (3,4pi/3) | |
| 152486 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (2 căn bậc hai của 3,pi/6) | |
| 152487 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-2,(7pi)/2) | |
| 152488 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (3,-135) | |
| 152489 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (3 căn bậc hai của 2,pi/2) | |
| 152490 | Tìm MCNN | 8/(3y+18) , 6/(y^2+6y) | , |
| 152491 | Tìm MCNN | 9/20 , 13/30 | , |
| 152492 | Tìm MCNN | 9/(20m^2) , 3/(12m-20) | , |
| 152493 | Tìm MCNN | 9/(5x+1) , 4/x | , |
| 152494 | Tìm MCNN | (9x^2)/(7x-14) , (6x)/((x-2)^2) | , |
| 152495 | Tìm MCNN | (x+6)/(x^2-49) , (x-7)/(x^2+15x+56) | , |
| 152496 | Tìm MCNN | (a^5)/(a^2-2a+1) , 7/(a^2-7a+6) | , |
| 152497 | Tìm MCNN | (s-1)/(s+2) , (s+2)/(s-1) | , |
| 152498 | Tìm MCNN | (t+1)/(t^2-4) , (t-2)/(t^2+5t+6) | , |
| 152499 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (- căn bậc hai của 5,153.4) | |
| 152500 | Tìm MCNN | (x+2)/(x^2-49) , (-2x)/(x^2+2x-35) | , |