Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 152001 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x(16-2x)(12-2x) | |
| 152002 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x(16-2x)(14-2x) | |
| 152003 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 4x^2+2x-7 | |
| 152004 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -4.9x^2+24.5x+1 | |
| 152005 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2-4x-15 | |
| 152006 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^3+15x^2-12x-60 | |
| 152007 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2-30x-1 | |
| 152008 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -3x^2-12x-13 | |
| 152009 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+30x+74 | |
| 152010 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -3x^2+6x-9 | |
| 152011 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-3x+2 | |
| 152012 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2-8x-12 | |
| 152013 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 32x-16x^2 | |
| 152014 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2+20x+46 | |
| 152015 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2+145x | |
| 152016 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2+9x | |
| 152017 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2-12x-17 | |
| 152018 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2.5x^2+450x | |
| 152019 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2.5x^2+800x | |
| 152020 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2+12x-11 | |
| 152021 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 232x-5500-x^2 | |
| 152022 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+64t+50 | |
| 152023 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 160t-16t^2 | |
| 152024 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+40t+5 | |
| 152025 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+64t+190 | |
| 152026 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16x^2+32x+20 | |
| 152027 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+48t+288 | |
| 152028 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+368t | |
| 152029 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | (x+2)^2-6 | |
| 152030 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -(x-1)^2+5 | |
| 152031 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+320 | |
| 152032 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -0.5x^2+1900x | |
| 152033 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 0.5x^2-3x+1 | |
| 152034 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-7x+12 | |
| 152035 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-6x-6 | |
| 152036 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-8x+3 | |
| 152037 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3 | |
| 152038 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^3+3x^2-72x | |
| 152039 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-2x-48 | |
| 152040 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-400x+52168 | |
| 152041 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^2-6x-3 | |
| 152042 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-6 | |
| 152043 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-4x-4 | |
| 152044 | Viết ở dạng một Phương Trình | (6,-2) | |
| 152045 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=-1 | |
| 152046 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 10i | |
| 152047 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | -11+3i | |
| 152048 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 9a^2+25b^2 | |
| 152049 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 4-6i | |
| 152050 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | -4-13i | |
| 152051 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | -5+3i | |
| 152052 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 3-3 căn bậc hai của 3i | |
| 152053 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 16x^2+25 | |
| 152054 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(arcsin(x))=x | |
| 152055 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(x)^2+4=sec(x)^2+3 | |
| 152056 | Chứng mình Đẳng Thức | sec(x)(csc(x)-2sin(x))=cot(x)-tan(x) | |
| 152057 | Chứng mình Đẳng Thức | csc(x)cot(x)(1-cos(x)^2)=sec(x) | |
| 152058 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(a/2) = square root of (1-cos(a))/2 | |
| 152059 | Chứng mình Đẳng Thức | logarit cơ số 2 của 10+ logarit cơ số 2 của 4 = logarit cơ số 2 của 40 | |
| 152060 | Chứng mình Đẳng Thức | (sec(x)^2-1)cos(x)^2=sin(x)^2 | |
| 152061 | Chứng mình Đẳng Thức | (sin(x)-sin(5x))/(cos(x)+cos(5x))=tan(3x) | |
| 152062 | Chứng mình Đẳng Thức | logarit cơ số 6 của 18- logarit cơ số 6 của 6 = logarit cơ số 6 của 3 | |
| 152063 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^3-1 | |
| 152064 | Tìm hàm ngược | (8,-2) | |
| 152065 | Tìm hàm ngược | [[1,-1,2],[-3,-2,4],[-1,1,1]] | |
| 152066 | Tìm hàm ngược | [[1,0,1],[0,-1,0],[3,3,2]] | |
| 152067 | Tìm hàm ngược | [[2,-3],[3,-4]] | |
| 152068 | Tìm hàm ngược | [[2,-1],[3,-2]] | |
| 152069 | Tìm hàm ngược | [[-1,-4],[5,5]] | |
| 152070 | Tìm hàm ngược | [[1,4],[1,3]] | |
| 152071 | Tìm hàm ngược | [[-1,3],[2,4]] | |
| 152072 | Tìm hàm ngược | [[-4,-8],[4,8]] | |
| 152073 | Tìm hàm ngược | [[5,6,-2],[0,1,4],[-1,2,3]] | |
| 152074 | Tìm hàm ngược | [[5,9],[-2,x]]=8 | |
| 152075 | Tìm hàm ngược | [[5,9],[4,7]] | |
| 152076 | Tìm hàm ngược | [[5,8],[2,1]] | |
| 152077 | Tìm hàm ngược | [[5,x],[3,6]] | |
| 152078 | Tìm hàm ngược | [[6,-12],[-5,10]] | |
| 152079 | Tìm hàm ngược | [[8,-2],[-4,1]] | |
| 152080 | Tìm hàm ngược | [[-8,5],[3,-2]] | |
| 152081 | Tìm hàm ngược | [[6,-3],[-7,4]] | |
| 152082 | Tìm hàm ngược | [[9,3],[15,5]] | |
| 152083 | Tìm hàm ngược | table[[x,y],[12,24],[14,38],[-7,4]] | |
| 152084 | Tìm hàm ngược | table[[x,y],[-2,-3],[-1,3],[0,9]] | |
| 152085 | Tìm hàm ngược | [[9,3],[24,8]] | |
| 152086 | Tìm hàm ngược | A=[[1,3,2],[1,3,3],[2,7,8]] | |
| 152087 | Chứng mình Đẳng Thức | (1+cos(x))/(1-cos(x))=(sec(x)+1)/(sec(x)-1) | |
| 152088 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , 3+3i | , |
| 152089 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -50 , -33 , -16 , 1 | , , , |
| 152090 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5-2i | |
| 152091 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , -6i | , |
| 152092 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 6 , -7 | , |
| 152093 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -64 , 0.001 , 27/125 | , , |
| 152094 | Tìm tung độ gốc | 2x-3y=-6 | |
| 152095 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | X=-1 , -1 , 6 | , , |
| 152096 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-2 , x=5 | , |
| 152097 | Tìm tung độ gốc | y=5x-10 | |
| 152098 | Tìm tung độ gốc | y=13 | |
| 152099 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-81 | |
| 152100 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , -3i | , |