Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 151801 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 17.5 | |
| 151802 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 18.85608 | |
| 151803 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.41640786 | |
| 151804 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.7477 | |
| 151805 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.78 | |
| 151806 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.8 | |
| 151807 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 201.06 | |
| 151808 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 79 | |
| 151809 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 174 | |
| 151810 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.025 | |
| 151811 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.039 | |
| 151812 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.167 | |
| 151813 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.198 | |
| 151814 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.333333 | |
| 151815 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -0.2391 | |
| 151816 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.77714596146 | |
| 151817 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.68 | |
| 151818 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.695 | |
| 151819 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.697 | |
| 151820 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.578 | |
| 151821 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.543 | |
| 151822 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.55 | |
| 151823 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.556 | |
| 151824 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.562 | |
| 151825 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.53066238 | |
| 151826 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.428571 | |
| 151827 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.2195 | |
| 151828 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 907.46 | |
| 151829 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 916.6 | |
| 151830 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.625 | |
| 151831 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.66025 | |
| 151832 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.275 | |
| 151833 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.28010988 | |
| 151834 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.348 | |
| 151835 | Giải d2 | 1/f=1/d_1+1/d_2 | |
| 151836 | Giải a4 | a_4=(3^4+4)/(2^4) | |
| 151837 | Giải j | F=(j+q)/2 | |
| 151838 | Giải j | C=(j+v)/2 | |
| 151839 | Giải j | c=(j+w)/2 | |
| 151840 | Giải j | d=1/2jq | |
| 151841 | Giải j | C=(j+p)/2 | |
| 151842 | Giải j | B=(j+r)/2 | |
| 151843 | Giải j | 7j=-42 | |
| 151844 | Giải j | 4(3j-2)<12j+16 | |
| 151845 | Giải j | 5j^2-9=0 | |
| 151846 | Giải j | -4j-6<1 | |
| 151847 | Giải j | 4j-8=32 | |
| 151848 | Giải j | 4j^2-81=0 | |
| 151849 | Giải j | (2j+9)(3j-2)=0 | |
| 151850 | Giải j | 3/8j=6 | |
| 151851 | Giải j | 1/5(15j-25)=2/3(12-15) | |
| 151852 | Giải j | 2j^2+4j+2=0 | |
| 151853 | Giải j | 15j+10=5(3j+2) | |
| 151854 | Giải J | 10=J/6 | |
| 151855 | Giải j | 4/j=1/(j+2) | |
| 151856 | Giải j | (j^2+2j)/(j^2+9j+14)+1/(j^2-49)=-10 | |
| 151857 | Giải j | căn bậc ba của 7j-2 = căn bậc ba của j+4 | |
| 151858 | Giải j | |j/5|+1=-4 | |
| 151859 | Giải j | j/4-2=1 | |
| 151860 | Giải j | j^2-100=0 | |
| 151861 | Giải j | j^2+34j=0 | |
| 151862 | Giải j | j^2-7j=0 | |
| 151863 | Giải j | j^2-9j=0 | |
| 151864 | Giải j | j^2-36=0 | |
| 151865 | Giải j | j+6<9 | |
| 151866 | Giải L | B/L=M | |
| 151867 | Giải L | 2w+h+2L=P | |
| 151868 | Giải l | 2l+2w=48 | |
| 151869 | Giải L | 3.27=2pi căn bậc hai của L/9.8 | |
| 151870 | Giải l | f/l=m | |
| 151871 | Giải L | F/L=N | |
| 151872 | Giải l | c/l=n | |
| 151873 | Giải l | c/l=t | |
| 151874 | Giải L | D/L=M | |
| 151875 | Giải L | 15.7=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 151876 | Giải L | 10=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 151877 | Giải L | 70=2 căn bậc hai của 5L | |
| 151878 | Giải l | 3l+3w=18 | |
| 151879 | Giải L | 6.28=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 151880 | Giải l | 5.5=2pi căn bậc hai của l/32 | |
| 151881 | Giải l | 4.25=2pi căn bậc hai của l/32 | |
| 151882 | Giải l | l=2(6.5)-3 | |
| 151883 | Giải L | M_L-M_s = logarit của A_L/A_S | |
| 151884 | Giải l | l=10 logarit của (10^-3)/(10^-12) | |
| 151885 | Giải L | L=10 logarit của (10^-9)/(10^-12) | |
| 151886 | Giải l | k=l/(m-l) | |
| 151887 | Giải l | F=(lt)/d | |
| 151888 | Giải l | s=(l(a+c))/2 | |
| 151889 | Giải l | s=pirl | |
| 151890 | Giải l | S=2lw+2wh+2hl | |
| 151891 | Giải L | t=4 căn bậc hai của L/5.7 | |
| 151892 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y = cube root of x-4+1 | |
| 151893 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2+6x+8 | |
| 151894 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2-6x+5 | |
| 151895 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -2x^2-3x-6=0 | |
| 151896 | Xác định nếu f là Hàm Nghịch Đảo của h | f=((2,3),(4,5),(7,6)) , h=((3,2),(4,5),(6,7)) | , |
| 151897 | Giải v1 | t=(v_2-v_1)/a | |
| 151898 | Rút gọn Ma Trận | [[4,7],[-5,1]]-6[[-3,-2],[0,6]] | |
| 151899 | Tìm Tích Số | f(x)=x^2 , g(x)=x-5 | , |
| 151900 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 3x^2-18x+81 |