Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
151601 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của 19
151602 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 5x^2y^3
151603 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 32^2
151604 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 33
151605 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 3 căn bậc ba của x^5
151606 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 3 căn bậc năm của t^4*4 căn bậc ba của t^2
151607 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 16 1/4
151608 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 5 căn bậc ba của 7
151609 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 36^(3/2)
151610 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 3xy*3xy*3xy*3xy*3xy
151611 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 4 fourth root of 4^3 =
151612 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 64 1/2
151613 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 7^3
151614 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 13* căn bậc bảy của 13
151615 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x1/3
151616 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x1/3y1/6
151617 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ b2/3
151618 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ a1/2b3/4
151619 Tìm Trung Điểm (0,0) , (2m,2n)
151620 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x^(4/5)
151621 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x^1.4
151622 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x^-2*x^(11/9)
151623 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x^4 căn bậc hai của x
151624 Tìm Trung Điểm (5,-4) , (11,0)
151625 Tìm Trung Điểm (2a,0) , (2b,2c)
151626 Tìm Trung Điểm (9 căn bậc hai của 5,- căn bậc hai của 10) , (- căn bậc hai của 5,0) ,
151627 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (m+2)(m-7)
151628 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (f-g)(x)
151629 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-2y)^5
151630 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5c+2/3)(5c-2/3)
151631 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5x+2)^3
151632 Tìm Các Giao Điểm y<=2x-4y>-3/4x+4
151633 Tìm Các Giao Điểm y=2x-3y=11x-4
151634 Tìm Các Giao Điểm 3x+y>=-3x+2y<=4
151635 Xác định nếu Tuyến Tính 4x(y+8)=5-4y(11-x)
151636 Xác định nếu Tuyến Tính 4x+2y=8
151637 Xác định nếu Tuyến Tính 2x-y=4
151638 Xác định nếu Tuyến Tính 2x-y=7
151639 Xác định nếu Tuyến Tính 2x-3y=7
151640 Xác định nếu Tuyến Tính 2x-4y=6
151641 Tìm ƯCLN y^8 , y^7 , y^6 , ,
151642 Tìm ƯCLN y^9 , y^5 , y^7 , ,
151643 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.815464
151644 Tìm ƯCLN y^9 , y^7 , y^3 , ,
151645 Tìm ƯCLN x^3 , x^6 , x^9 , ,
151646 Tìm ƯCLN x^2 , x^6 ,
151647 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.4953487812212
151648 Xác định nếu Tuyến Tính y=2x^2-3x-4
151649 Xác định nếu Tuyến Tính y=|x|+3
151650 Xác định nếu Tuyến Tính y=-4x
151651 Xác định nếu Tuyến Tính y=4x+3
151652 Xác định nếu Tuyến Tính y=2x^2-(3x-5)
151653 Xác định nếu Tuyến Tính y=3x(x-2)
151654 Xác định nếu Tuyến Tính 5x-y=4
151655 Xác định nếu Tuyến Tính 64-8x=0
151656 Xác định nếu Tuyến Tính y=2/5x
151657 Xác định nếu Tuyến Tính y=1/3x-3
151658 Xác định nếu Tuyến Tính y=1/4x-1
151659 Xác định nếu Tuyến Tính y=1/6x-4
151660 Tìm ƯCLN 55 , 242 ,
151661 Tìm ƯCLN 56
151662 Tìm ƯCLN 48xy^3 , 36x^2y^2 , -12x^2y , ,
151663 Tìm ƯCLN 50x^6 , -10x^7 , 2x^8 , ,
151664 Tìm ƯCLN 5 , 20 , 80 , 320 , , ,
151665 Tìm ƯCLN 7 14
151666 Tìm ƯCLN 6a^4 , 40a^5 ,
151667 Tìm ƯCLN 63y^2 , 9xy^2 ,
151668 Tìm ƯCLN 63 , 36 ,
151669 Tìm ƯCLN 60 , 90 ,
151670 Tìm ƯCLN 60 , 45 ,
151671 Tìm ƯCLN 6x^2 , 3x^3 ,
151672 Tìm ƯCLN 75 , 50 ,
151673 Tìm ƯCLN 8 , 10 ,
151674 Tìm ƯCLN 80 , 40 , 4 , ,
151675 Tìm ƯCLN 84 , 126 ,
151676 Tìm ƯCLN 8x^2y^2 , 16x^3y^4 , 12x^5y^3 , ,
151677 Tìm ƯCLN 27 , 125 ,
151678 Tìm ƯCLN 24 20
151679 Tìm ƯCLN 27x^2y^2 , 45x^2 ,
151680 Tìm ƯCLN 2m^5 , 32m^4 ,
151681 Tìm ƯCLN 30 , 42 , 36 , ,
151682 Tìm ƯCLN 30 , 42 , 84 , ,
151683 Tìm ƯCLN 245x^7 , -35x^8 , 5x^9 , ,
151684 Tìm ƯCLN -21x^3 , 15x^4 ,
151685 Tìm ƯCLN 40 , 60 , 100 , ,
151686 Tìm ƯCLN 42 , 28 ,
151687 Tìm ƯCLN 44 , 10 ,
151688 Tìm ƯCLN 44 , 21 ,
151689 Tìm ƯCLN 44 , 48 ,
151690 Tìm ƯCLN 36 , 72 , 90 , ,
151691 Tìm ƯCLN 343 , 27 ,
151692 Tìm ƯCLN 30y^2 , 42yz , 35z , ,
151693 Tìm ƯCLN 32 , 16 , 4 , ,
151694 Tìm ƯCLN 32 , 28 ,
151695 Tìm Khoảng Biến Thiên 44 , 51 , 56 , 73 , 81 , , , ,
151696 Tìm Khoảng Biến Thiên 48 , 65 , 57 , 54 , 61 , 57 , 52 , 61 , 57 , , , , , , , ,
151697 Tìm Khoảng Biến Thiên 92 , 81 , 84 , 79 , 76 , 95 , 75 , 82 , , , , , , ,
151698 Rút gọn [-15,-3] union (-3,infinity)
151699 Tìm ƯCLN 10a^3b , 18ab^2 , 20a , ,
151700 Tìm ƯCLN 10t^5 , 15t^4 , 25t^3 , ,
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.