Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
151601 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc hai của 2ab)^3
151602 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc hai của 3mn)^9
151603 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của mn* căn bậc hai của m
151604 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 84
151605 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 15m^4n
151606 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 15 căn của 5.5^6
151607 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 1/2
151608 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ y/( căn bậc năm của 256y^2)
151609 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ -a/b
151610 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 4y^10
151611 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 52
151612 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của 16x^9y^4
151613 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 11
151614 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của x^4
151615 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc bốn của k căn bậc hai của k
151616 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc sáu của 19
151617 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 5x^2y^3
151618 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 32^2
151619 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc năm của 33
151620 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 3 căn bậc ba của x^5
151621 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 3 căn bậc năm của t^4*4 căn bậc ba của t^2
151622 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 16 1/4
151623 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 5 căn bậc ba của 7
151624 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 36^(3/2)
151625 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 3xy*3xy*3xy*3xy*3xy
151626 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 4 fourth root of 4^3 =
151627 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ 64 1/2
151628 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 7^3
151629 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 13* căn bậc bảy của 13
151630 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x1/3
151631 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x1/3y1/6
151632 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ b2/3
151633 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ a1/2b3/4
151634 Tìm Trung Điểm (0,0) , (2m,2n)
151635 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x^(4/5)
151636 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x^1.4
151637 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x^-2*x^(11/9)
151638 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ x^4 căn bậc hai của x
151639 Tìm Trung Điểm (5,-4) , (11,0)
151640 Tìm Trung Điểm (2a,0) , (2b,2c)
151641 Tìm Trung Điểm (9 căn bậc hai của 5,- căn bậc hai của 10) , (- căn bậc hai của 5,0) ,
151642 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (m+2)(m-7)
151643 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (f-g)(x)
151644 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-2y)^5
151645 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5c+2/3)(5c-2/3)
151646 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5x+2)^3
151647 Tìm Các Giao Điểm y<=2x-4y>-3/4x+4
151648 Tìm Các Giao Điểm y=2x-3y=11x-4
151649 Tìm Các Giao Điểm 3x+y>=-3x+2y<=4
151650 Xác định nếu Tuyến Tính 4x(y+8)=5-4y(11-x)
151651 Xác định nếu Tuyến Tính 4x+2y=8
151652 Xác định nếu Tuyến Tính 2x-y=4
151653 Xác định nếu Tuyến Tính 2x-y=7
151654 Xác định nếu Tuyến Tính 2x-3y=7
151655 Xác định nếu Tuyến Tính 2x-4y=6
151656 Tìm ƯCLN y^8 , y^7 , y^6 , ,
151657 Tìm ƯCLN y^9 , y^5 , y^7 , ,
151658 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.815464
151659 Tìm ƯCLN y^9 , y^7 , y^3 , ,
151660 Tìm ƯCLN x^3 , x^6 , x^9 , ,
151661 Tìm ƯCLN x^2 , x^6 ,
151662 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.4953487812212
151663 Xác định nếu Tuyến Tính y=2x^2-3x-4
151664 Xác định nếu Tuyến Tính y=|x|+3
151665 Xác định nếu Tuyến Tính y=-4x
151666 Xác định nếu Tuyến Tính y=4x+3
151667 Xác định nếu Tuyến Tính y=2x^2-(3x-5)
151668 Xác định nếu Tuyến Tính y=3x(x-2)
151669 Xác định nếu Tuyến Tính 5x-y=4
151670 Xác định nếu Tuyến Tính 64-8x=0
151671 Xác định nếu Tuyến Tính y=2/5x
151672 Xác định nếu Tuyến Tính y=1/3x-3
151673 Xác định nếu Tuyến Tính y=1/4x-1
151674 Xác định nếu Tuyến Tính y=1/6x-4
151675 Tìm ƯCLN 55 , 242 ,
151676 Tìm ƯCLN 56
151677 Tìm ƯCLN 48xy^3 , 36x^2y^2 , -12x^2y , ,
151678 Tìm ƯCLN 50x^6 , -10x^7 , 2x^8 , ,
151679 Tìm ƯCLN 5 , 20 , 80 , 320 , , ,
151680 Tìm ƯCLN 7 14
151681 Tìm ƯCLN 6a^4 , 40a^5 ,
151682 Tìm ƯCLN 63y^2 , 9xy^2 ,
151683 Tìm ƯCLN 63 , 36 ,
151684 Tìm ƯCLN 60 , 90 ,
151685 Tìm ƯCLN 60 , 45 ,
151686 Tìm ƯCLN 6x^2 , 3x^3 ,
151687 Tìm ƯCLN 75 , 50 ,
151688 Tìm ƯCLN 8 , 10 ,
151689 Tìm ƯCLN 80 , 40 , 4 , ,
151690 Tìm ƯCLN 84 , 126 ,
151691 Tìm ƯCLN 8x^2y^2 , 16x^3y^4 , 12x^5y^3 , ,
151692 Tìm ƯCLN 27 , 125 ,
151693 Tìm ƯCLN 24 20
151694 Tìm ƯCLN 27x^2y^2 , 45x^2 ,
151695 Tìm ƯCLN 2m^5 , 32m^4 ,
151696 Tìm ƯCLN 30 , 42 , 36 , ,
151697 Tìm ƯCLN 30 , 42 , 84 , ,
151698 Tìm ƯCLN 245x^7 , -35x^8 , 5x^9 , ,
151699 Tìm ƯCLN -21x^3 , 15x^4 ,
151700 Tìm ƯCLN 40 , 60 , 100 , ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.