Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 151401 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.84 | |
| 151402 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.899 | |
| 151403 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 91 | |
| 151404 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 94.2 | |
| 151405 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.219 | |
| 151406 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.72 | |
| 151407 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.24499799 | |
| 151408 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.324 | |
| 151409 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 547.1136 | |
| 151410 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 555.36552 | |
| 151411 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 53.125 | |
| 151412 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 53.864 | |
| 151413 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 580.7744 | |
| 151414 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 59.66 | |
| 151415 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.71428571 | |
| 151416 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.76 | |
| 151417 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 406.25% | |
| 151418 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.38 | |
| 151419 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.66037735 | |
| 151420 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.656 | |
| 151421 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.54983443 | |
| 151422 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.70 | |
| 151423 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.708 | |
| 151424 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.63324958 | |
| 151425 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 642.7 | |
| 151426 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.991 | |
| 151427 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc ba của 6* căn bậc hai của 6 | |
| 151428 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | logarit tự nhiên của căn bậc bảy của e | |
| 151429 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc bốn của 16^3 | |
| 151430 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 25/9 | |
| 151431 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 16/15-1/3 | |
| 151432 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc chín của 32^3 | |
| 151433 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 1/16 | |
| 151434 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 3/5 | |
| 151435 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 36/169 | |
| 151436 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/25 | |
| 151437 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/27 | |
| 151438 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/18 | |
| 151439 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/64 | |
| 151440 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 6^5 | |
| 151441 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 21 | |
| 151442 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 24 | |
| 151443 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 147 | |
| 151444 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 5/3 | |
| 151445 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 15÷4 1/6 | |
| 151446 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1250^(3/4) | |
| 151447 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 13 1/2 | |
| 151448 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 14 1/2 | |
| 151449 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 14÷5 5/6 | |
| 151450 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 10÷6 3/7 | |
| 151451 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.125 | |
| 151452 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.16 | |
| 151453 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.25 | |
| 151454 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3/4)÷1 2/3 | |
| 151455 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 315/1575 | |
| 151456 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 33/72 | |
| 151457 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3^10)/(3^7) | |
| 151458 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3^8)/(3^5) | |
| 151459 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/18 | |
| 151460 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/21 | |
| 151461 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/24 | |
| 151462 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 36/45 | |
| 151463 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5/16 | |
| 151464 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 49/64 | |
| 151465 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-5/2)÷(-4) | |
| 151466 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-4/5)÷(-7/6) | |
| 151467 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/56 | |
| 151468 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/9 | |
| 151469 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/25 | |
| 151470 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/18 | |
| 151471 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8/8 | |
| 151472 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8/32 | |
| 151473 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6/36 | |
| 151474 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 56/64 | |
| 151475 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6/21 | |
| 151476 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6/24 | |
| 151477 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5/8)÷1 1/3 | |
| 151478 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5/9 | |
| 151479 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5pi)/3 | |
| 151480 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9^(2/3) | |
| 151481 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9÷4 4/5 | |
| 151482 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7 1/4÷(5/6) | |
| 151483 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9 1/3÷7 | |
| 151484 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8 1/3 | |
| 151485 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8÷3 4/5 | |
| 151486 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 81 1/2 | |
| 151487 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6 4/5÷9 | |
| 151488 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2^(5/2)-2^(3/2)= | |
| 151489 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2.5 | |
| 151490 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 1/6 | |
| 151491 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 1/6÷(7/10) | |
| 151492 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 3/4÷1 7/8 | |
| 151493 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 3/7÷5 | |
| 151494 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | -2 1/2 | |
| 151495 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4 5/6 | |
| 151496 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4 5/6÷9 | |
| 151497 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4 căn bậc hai của 2 | |
| 151498 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4 căn bậc hai của 5 | |
| 151499 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 căn bậc hai của 27 | |
| 151500 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 32 4/5 |